Yorùbá

Tiếng Yoruba

Niger-Congo

Ngữ hệNiger-Congo Người nói~45M Chữ viếtLatin Quốc giaNigeria, Benin, Togo Ngôn ngữ chính thứcNigeria (khu vực) Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3yor

Còn gọi là: Yoruba

Tiếng Yoruba là ngôn ngữ thanh điệu của một trong những nền văn minh đô thị hóa nhất châu Phi trước thời thuộc địa. Văn hóa Yoruba ảnh hưởng đến châu Mỹ qua Lucumí Cuba và Candomblé Brazil.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Yoruba

Nước

omi

/omi/

Lửa

iná

/iná/

Mặt trời

oòrùn

/oòɾũ̀/

Mặt trăng

òṣùpá

/òʃùkpá/

Sao

ìràwọ̀

/ìràwɔ̀/

Mẹ

ìyá

/ìjá/

Cha

bàbá

/bàbá/

Tôi

èmi

/èmi/

Bạn

ìwọ

/ìwɔ/

Tên

orúkọ

/orúkɔ/

Mắt

ojú

/odʒú/

Tay

ọwọ́

/ɔwɔ́/

Tim

ọkàn

/ɔkã̀/

Yêu

ìfẹ́

/ìfɛ́/

Cây

igi

/iɡi/

Nhà

ilé

/ilé/

Chó

ajá

/adʒá/

Mèo

ológbò

/olóɡbò/

Ăn

jẹ

/dʒɛ/

Uống

mu

/mu/

Một

ọ̀kan

/ɔ̀kã/

Hai

eéjì

/eédʒì/

Xin chào

ẹ kú

/ɛ kú/

Cảm ơn

ẹ ṣé

/ɛ ʃé/

Tốt

dára

/dáɾa/

Máy tính

kọ̀ǹpútà

/kɔ̀.ŋ̀.kpú.tà/

Sushi

sushi

/suʃi/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Niger-Congo liên quan

Nghĩa Tiếng YorubaTiếng AjaTiếng BengalTiếng Miến ĐiệnTiếng Pháp (Senegal)Tiếng Pháp (Bờ Biển Ngà)Tiếng Pháp (Haiti)
Nước omi /omi/ esi /esi/ জল /dʒɔl/ ရေ /jè/ eau /o/ eau /o/ eau /o/
Lửa iná /iná/ ezo /ezo/ আগুন /aɡun/ မီး /mí/ feu /fø/ feu /fø/ feu /fø/
Mặt trời oòrùn /oòɾũ̀/ ewe /ewe/ সূর্য /ʃuɾdʒo/ နေ /nè/ soleil /sɔlɛj/ soleil /sɔlɛj/ soleil /sɔlɛj/
Mặt trăng òṣùpá /òʃùkpá/ esun /esun/ চাঁদ /tʃãːd/ /la̰/ lune /lyn/ lune /lyn/ lune /lyn/
Sao ìràwọ̀ /ìràwɔ̀/ ɣletivi /ɣletivi/ তারা /t̪aɾa/ ကြယ် /tɕɛ̀/ étoile /etwal/ étoile /etwal/ étoile /etwal/
Mẹ ìyá /ìjá/ /nɔ/ মা /ma/ အမေ /ʔəmè/ mère /mɛʁ/ mère /mɛʁ/ mère /mɛʁ/
Cha bàbá /bàbá/ to /to/ বাবা /baba/ အဖေ /ʔəpʰè/ père /pɛʁ/ père /pɛʁ/ père /pɛʁ/
Tôi èmi /èmi/ nyɛ /ɲɛ/ আমি /ami/ ငါ /ŋà/ je /ʒə/ je /ʒe/ je /ʒə/
Trang 1/4

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

Tiếng Yoruba
Mo fẹ́ dán aṣọ mo nínú ṣọ́ọ̀bù ní iwájú ilé ìsinmi
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいです
试穿 酒店 对面的 商店 看到的 那套西装
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần gũi

Achọrọ m ịnwale uwe nke m hụrụ n' ụlọ ahịa n'iru ụlọ nkwari
Tiếng Yoruba
Mo fẹ́ dán aṣọ mo nínú ṣọ́ọ̀bù ní iwájú ilé ìsinmi

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.