Igbo

Tiếng Igbo

Niger-Congo

Ngữ hệNiger-Congo Người nói~24M Chữ viếtLatin Quốc giaNigeria Ngôn ngữ chính thứcNigeria (regional) Mức độ sống cònsafe ISO 639-3ibo

Tiếng Igbo là ngôn ngữ thanh điệu của một trong những nhóm dân tộc lớn nhất châu Phi. Các tiểu thuyết của Chinua Achebe đã mang văn hóa Igbo đến sự chú ý toàn cầu.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Igbo

Nước

mmiri

/mːiɾi/

Lửa

ọkụ

/ɔkʊ/

Mặt trời

anyanwụ

/aɲaŋwʊ/

Mặt trăng

ọnwa

/ɔŋwa/

Mẹ

nne

/nːe/

Cha

nna

/nːa/

Ăn

iri

/iɾi/

Uống

ịṅụ

/ɪŋʊ/

Yêu

ịhụnanya

/ɪhʊnaɲa/

Tim

obi

/obi/

Cây

osisi

/osisi/

Nhà

ụlọ

/ʊlɔ/

Chó

nkịta

/ŋkɪta/

Mèo

nwamba

/ŋwamba/

Tay

aka

/aka/

Mắt

anya

/aɲa/

Xin chào

nnọọ

/nːɔː/

Cảm ơn

daalụ

/daːlʊ/

Một

otu

/otu/

Tốt

ọma

/ɔma/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Niger-Congo liên quan

Nghĩa Tiếng IgboTiếng EkpeyeTiếng Iziitiếng Lugandatiếng Sogatiếng VendaTiếng Senufo Supyire
Nước mmiri /mːiɾi/ mini /mini/ mini /mini/ amazzi /amaːzːi/ amaaji /amaːdʒi/ maḓi /maɖi/ lwɔ /lwɔ/
Lửa ọkụ /ɔkʊ/ oku /oku/ oku /oku/ omuliro /omuliɾo/ omuliro /omuliɾo/ mulilo /mulilo/ fyaa /fjaː/
Mặt trời anyanwụ /aɲaŋwʊ/ anwu /aŋwu/ anwu /aŋwu/ enjuba /eɲɟuba/ enjuba /eɲɟuba/ ḓuvha /ɖuvʱa/ kanha /kaɲa/
Mặt trăng ọnwa /ɔŋwa/ onwa /oŋwa/ onwa /oŋwa/ omwezi /omwezi/ omwezi /omwezi/ ṅwedzi /ŋwedzi/ cuoꞌngo /tʃuoŋɡo/
Mẹ nne /nːe/ nne /nːe/ nne /nːe/ maama /maːma/ maama /maːma/ mme /mːe/ naa /naː/
Cha nna /nːa/ nna /nːa/ nna /nːa/ taata /taːta/ taata /taːta/ khotsi /kʰotsi/ saa /saː/
Ăn iri /iɾi/ ri /ɾi/ ri /ɾi/ kulya /kulja/ kulya /kulja/ u ḽa /u ɭa/ kanyi /kaɲi/
Uống ịṅụ /ɪŋʊ/ ñu /ɲu/ nu /nu/ kunywa /kuɲʷa/ kunywa /kuɲʷa/ u ṅwa /u ŋwa/ nyaha /ɲaha/
Trang 1/3

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

Tiếng Igbo
Achọrọ m ịnwale uwe nke m hụrụ n' ụlọ ahịa n'iru ụlọ nkwari
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいです
试穿 酒店 对面的 商店 看到的 那套西装
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần gũi

Tiếng Igbo
Achọrọ m ịnwale uwe nke m hụrụ n' ụlọ ahịa n'iru ụlọ nkwari
Mo fẹ́ dán aṣọ mo nínú ṣọ́ọ̀bù ní iwájú ilé ìsinmi

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.