العربية الفصحى

Tiếng Ả Rập (chuẩn)

Semitic

Ngữ hệSemitic Người nói~400M Chữ viếtArabic Quốc gia22 Arab League states Ngôn ngữ chính thứcMultiple (Arab League) Mức độ sống cònsafe ISO 639-3arb Glottocodestan1318

Còn gọi là: Arabic, Modern Standard Arabic, MSA, Fusha

Tiếng Ả Rập là ngôn ngữ phụng vụ của đạo Hồi; tiếng Ả Rập chuẩn hiện đại đóng vai trò ngôn ngữ viết chính thức, trong khi các phương ngữ khu vực khác biệt đáng kể. Là ngôn ngữ Semit lớn nhất với khoảng 400 triệu người nói tại 22 quốc gia thuộc Liên đoàn Ả Rập.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Ả Rập (chuẩn)

Nước

ماء

/maːʔ/

Lửa

نار

/naːr/

Mặt trời

شمس

/ʃams/

Mặt trăng

قمر

/qamar/

Mẹ

أم

/ʔumm/

Cha

أب

/ʔab/

Ăn

أكل

/ʔakala/

Uống

شرب

/ʃariba/

Yêu

حب

/ħubb/

Tim

قلب

/qalb/

Cây

شجرة

/ʃad͡ʒara/

Nhà

بيت

/bajt/

Chó

كلب

/kalb/

Mèo

قطة

/qitˤtˤa/

Tay

يد

/jad/

Mắt

عين

/ʕajn/

Xin chào

مرحبا

/marħaba/

Cảm ơn

شكرا

/ʃukran/

Một

واحد

/waːħid/

Tốt

جيد

/d͡ʒajjid/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Semitic liên quan

Nghĩa Tiếng Ả Rập (chuẩn)Tiếng Ả Rập của Qur'anTiếng Ả Rập (Sudan)Tiếng Ả Rập (Vùng Vịnh)Tiếng Ả Rập (Iraq)Tiếng Ả Rập (Levant)Tiếng Ả Rập (Ai Cập)
Nước ماء /maːʔ/ ماء /maːʔ/ موية /moːja/ ماي /maːj/ ماي /maːj/ ميّ /majj/ ميّه /majːa/
Lửa نار /naːr/ نار /naːr/ نار /naːɾ/ نار /naːɾ/ نار /naːɾ/ نار /naːɾ/ نار /naːɾ/
Mặt trời شمس /ʃams/ شمس /ʃams/ شمس /ʃams/ شمس /ʃams/ شمس /ʃamis/ شمس /ʃams/ شمس /ʃams/
Mặt trăng قمر /qamar/ قمر /qamar/ قمر /ɡamaɾ/ قمر /ɡamaɾ/ قمر /ɡamaɾ/ قمر /ʔamaɾ/ قمر /ʔamaɾ/
Mẹ أم /ʔumm/ أم /ʔumm/ أم /ʔumm/ أم /ʔumm/ أم /ʔumm/ إمّ /ʔemm/ أم /ʔomm/
Cha أب /ʔab/ أب /ʔab/ أب /ʔab/ أب /ʔab/ أب /ʔab/ أب /ʔab/ أب /ʔab/
Ăn أكل /ʔakala/ أكل /ʔakala/ ياكل /jaːkul/ ياكل /jaːkil/ ياكل /jaːkul/ ياكل /jaːkol/ ياكل /jaːkol/
Uống شرب /ʃariba/ شرب /ʃariba/ يشرب /jiʃɾab/ يشرب /jiʃɾab/ يشرب /jiʃɾab/ يشرب /jiʃɾab/ يشرب /jiʃɾab/
Trang 1/3

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

Tiếng Ả Rập (chuẩn)
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいです
Je voudrais essayer un costume que j' ai vu dans un magasin en face de l'hôtel
试穿 酒店 对面的 商店 看到的 那套西装
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần gũi

እኔ ሆቴሉ ፊት ለፊት ባለው ሱቅ ውስጥ ያየሁትን ሙሉ ልብስ ለብሼ ማየት እፈልጋለሁ
אֲנָא בָּעֵא אֲנָא לְנַסָּאָה לְבוּשָׁא דַ חֲזֵית בְּ חֲנוּתָא קֳדָם פּוּנדקָא
אני רוצה למדוד חליפה ש ראיתי ב חנות מול המלון
Irrid nipprova suit li rajt f' ħanut quddiem il-lukanda
Tiếng Ả Rập (chuẩn)
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.