Français haïtien

Tiếng Pháp (Haiti)

Roman

Ngữ hệRoman Người nói~4.5M Chữ viếtLatin Quốc giaHaiti Ngôn ngữ chính thức

Tiếng Pháp Haiti là dạng tiếng Pháp địa phương được sử dụng ở Haiti và trong các cộng đồng Haiti ở nước ngoài; đây là một biến thể ngôn ngữ khác với tiếng Creole Haiti, chứ không phải tên gọi khác của ngôn ngữ đó. Hai ngôn ngữ cùng tồn tại trong một môi trường song ngữ rất bất bình đẳng: tiếng Creole Haiti là ngôn ngữ chung của mọi người Haiti, còn cơ hội tiếp cận tiếng Pháp gắn chặt hơn với giáo dục nhà trường và theo truyền thống chỉ tập trung ở một bộ phận dân cư. Tiếng Pháp Haiti nhìn chung theo ngữ pháp và chính tả Pháp chuẩn nhưng có cách phát âm, ngữ điệu, từ vựng và biểu đạt địa phương dễ nhận biết, được định hình bởi lịch sử Haiti và sự tiếp xúc liên tục với tiếng Creole. Ngôn ngữ được dùng trong chính quyền, giáo dục, văn học, báo chí và những lĩnh vực trang trọng khác, thường song song với tiếng Creole. Hiến pháp Haiti tuyên bố cả tiếng Creole lẫn tiếng Pháp là ngôn ngữ chính thức và nêu rõ tiếng Creole là ngôn ngữ chung của toàn thể người Haiti.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Pháp (Haiti)

Nước

eau

/o/

Lửa

feu

/fø/

Mặt trời

soleil

/sɔlɛj/

Mặt trăng

lune

/lyn/

Sao

étoile

/etwal/

Mẹ

mère

/mɛʁ/

Cha

père

/pɛʁ/

Tôi

je

/ʒə/

Bạn

tu

/ty/

Tên

nom

/nɔ̃/

Mắt

œil

/œj/

Tay

main

/mɛ̃/

Tim

cœur

/kœʁ/

Yêu

amour

/amuʁ/

Cây

arbre

/aʁbʁ/

Nhà

maison

/mɛzɔ̃/

Chó

chien

/ʃjɛ̃/

Mèo

chat

/ʃa/

Ăn

manger

/mɑ̃ʒe/

Uống

boire

/bwaʁ/

Một

un

/œ̃/

Hai

deux

/dø/

Xin chào

bonjour

/bɔ̃ʒuʁ/

Cảm ơn

merci

/mɛʁsi/

Tốt

bon

/bɔ̃/

Chim cu cu

coucou

/kuku/

Máy tính

ordinateur

/ɔʁdinatœʁ/

Sushi

sushi

/suʃi/

Dấu @

arobase

/aʁɔbaz/

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Romance liên quan

Nghĩa Tiếng Pháp (Haiti)Tiếng Pháp (Senegal)Tiếng Pháp (châu Phi)Tiếng Pháp (Bỉ)Tiếng Pháp (Thụy Sĩ)Tiếng Pháp CameroonTiếng Pháp
Nước eau /o/ eau /o/ eau /o/ eau /o/ eau /o/ eau /o/ eau /o/
Lửa feu /fø/ feu /fø/ feu /fø/ feu /fø/ feu /fø/ feu /fø/ feu /fø/
Mặt trời soleil /sɔlɛj/ soleil /sɔlɛj/ soleil /sɔlɛj/ soleil /sɔlɛj/ soleil /sɔlɛj/ soleil /solɛj/ soleil /sɔlɛj/
Mặt trăng lune /lyn/ lune /lyn/ lune /lyn/ lune /lyn/ lune /lyn/ lune /lyn/ lune /lyn/
Sao étoile /etwal/ étoile /etwal/ étoile /etwal/ étoile /etwal/ étoile /etwal/ étoile /etwal/ étoile /etwal/
Mẹ mère /mɛʁ/ mère /mɛʁ/ mère /mɛʁ/ mère /mɛʁ/ mère /mɛʁ/ mère /mɛʁ/ mère /mɛʁ/
Cha père /pɛʁ/ père /pɛʁ/ père /pɛʁ/ père /pɛʁ/ père /pɛʁ/ père /pɛʁ/ père /pɛʁ/
Tôi je /ʒə/ je /ʒə/ je /ʒə/ je /ʒə/ je /ʒə/ je /ʒə/ je /ʒə/
Trang 1/4

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.