دارجة

Tiếng Ả Rập (Maroc)

Semit

Ngữ hệSemit Người nói~30M Chữ viếtẢ Rập-phái sinh Quốc giaMaroc Ngôn ngữ chính thứcMaroc (khẩu ngữ; tiếng Ả Rập chuẩn hiện đại và tiếng Tamazight là ngôn ngữ chính thức) Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3ary

Còn gọi là: Moroccan Arabic, Darija

Tiếng Darija Morocco chịu ảnh hưởng mạnh từ tiếng Berber, Pháp và Tây Ban Nha, khiến nó phần lớn không thể hiểu được đối với người nói tiếng Ả Rập phía đông.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Ả Rập (Maroc)

Nước

لما

/lma/

Lửa

عافية

/ʕaːfja/

Mặt trời

شمس

/ʃəms/

Mặt trăng

قمر

/qməɾ/

Sao

نجمة

/ˈnɪʒma/

Mẹ

مّي

/mmi/

Cha

بّا

/bba/

Tôi

أنا

/ˈana/

Bạn

نتا

/ˈnta/

Tên

سمية

/smiˈja/

Mắt

عين

/ʕin/

Tay

يد

/jədd/

Tim

قلب

/qəlb/

Yêu

حب

/ħubb/

Cây

شجرة

/ʃəʒɾa/

Nhà

دار

/daːɾ/

Chó

كلب

/kəlb/

Mèo

مشّ

/məʃʃ/

Ăn

ياكل

/jaːkəl/

Uống

يشرب

/jiʃɾəb/

Một

واحد

/waːħəd/

Hai

جوج

/ʒuːʒ/

Xin chào

السلام

/ssalaːm/

Cảm ơn

شكراً

/ʃukɾan/

Tốt

مزيان

/mzjaːn/

Chim cu cu

وَقْوَاق

/waqˈwaːq/

Sushi

سوشي

/suːʃi/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Semitic liên quan

Nghĩa Tiếng Ả Rập (Maroc)Tiếng Ả Rập AlgeriaTiếng Ả Rập (Tunisia)Tiếng Ả Rập HassaniyaTiếng Ả Rập (Sudan)Tiếng Ả Rập OmanTiếng Ả Rập (Vùng Vịnh)
Nước لما /lma/ الما /lma/ ماء /maː/ الما /əlma/ موية /moːja/ ماي /maːj/ ماي /maːj/
Lửa عافية /ʕaːfja/ العافية /lʕafja/ نار /naːɾ/ النار /ənnaːr/ نار /naːɾ/ نار /naːɾ/ نار /naːɾ/
Mặt trời شمس /ʃəms/ الشمس /ʃʃəms/ شمس /ʃams/ الشمس /əʃʃəms/ شمس /ʃams/ شمس /ʃams/ شمس /ʃams/
Mặt trăng قمر /qməɾ/ القمر /lqmər/ قمر /qmaɾ/ القمر /əlɡmər/ قمر /ɡamaɾ/ قمر /ɡamaɾ/ قمر /ɡamaɾ/
Sao نجمة /ˈnɪʒma/ نجمة /ˈnɪʒma/ نجمة /ˈnɪʒma/ نجمة /naʒma/ نجمة /ˈnadʒma/ نجمة /nedʒma/ نجمة /ˈnadʒma/
Mẹ مّي /mmi/ يما /jəmma/ أمّي /ʔummi/ أم /umm/ أم /ʔumm/ أم /ʔumm/ أم /ʔumm/
Cha بّا /bba/ بابا /baːba/ بابا /baːba/ أب /abb/ أب /ʔab/ أب /ʔab/ أب /ʔab/
Tôi أنا /ˈana/ أنا /ˈana/ آنا /ˈaːna/ أنا /ana/ أنا /ˈana/ أنا /ana/ أنا /ˈaːna/
Trang 1/4

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق
Tiếng Ả Rập (Maroc)
أنا بغيت نجرب الكوستيم لي شفتو ف الحانوت قبالت الفندق
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいです
试穿 酒店 对面的 商店 看到的 那套西装
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần gũi

እኔ ሆቴሉ ፊት ለፊት ባለው ሱቅ ውስጥ ያየሁትን ሙሉ ልብስ ለብሼ ማየት እፈልጋለሁ
אֲנָא בָּעֵא אֲנָא לְנַסָּאָה לְבוּשָׁא דַ חֲזֵית בְּ חֲנוּתָא קֳדָם פּוּנדקָא
אני רוצה למדוד חליפה ש ראיתי ב חנות מול המלון
Irrid nipprova suit li rajt f' ħanut quddiem il-lukanda
Tiếng Ả Rập (Maroc)
أنا بغيت نجرب الكوستيم لي شفتو ف الحانوت قبالت الفندق

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.