دارجة

Tiếng Ả Rập (Maroc)

Semitic

Ngữ hệSemitic Người nói~30M Chữ viếtArabic-derived Quốc giaMorocco Ngôn ngữ chính thứcMorocco (vernacular; MSA + Tamazight are official) Mức độ sống cònsafe ISO 639-3ary

Còn gọi là: Moroccan Arabic, Darija

Tiếng Darija Morocco chịu ảnh hưởng mạnh từ tiếng Berber, Pháp và Tây Ban Nha, khiến nó phần lớn không thể hiểu được đối với người nói tiếng Ả Rập phía đông.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Ả Rập (Maroc)

Nước

لما

/lma/

Lửa

عافية

/ʕaːfja/

Mặt trời

شمس

/ʃəms/

Mặt trăng

قمر

/qməɾ/

Mẹ

مّي

/mmi/

Cha

بّا

/bba/

Ăn

ياكل

/jaːkəl/

Uống

يشرب

/jiʃɾəb/

Yêu

حب

/ħubb/

Tim

قلب

/qəlb/

Cây

شجرة

/ʃəʒɾa/

Nhà

دار

/daːɾ/

Chó

كلب

/kəlb/

Mèo

مشّ

/məʃʃ/

Tay

يد

/jədd/

Mắt

عين

/ʕin/

Xin chào

السلام

/ssalaːm/

Cảm ơn

شكراً

/ʃukɾan/

Một

واحد

/waːħəd/

Tốt

مزيان

/mzjaːn/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Semitic liên quan

Nghĩa Tiếng Ả Rập (Maroc)Tiếng Ả Rập (Tunisia)Tiếng Ả Rập AlgeriaTiếng Ả Rập HassaniyaTiếng Ả Rập (Sudan)Tiếng Ả Rập (Vùng Vịnh)Tiếng Ả Rập (Levant)
Nước لما /lma/ ماء /maː/ الما /lma/ الما /əlma/ موية /moːja/ ماي /maːj/ ميّ /majj/
Lửa عافية /ʕaːfja/ نار /naːɾ/ العافية /lʕafja/ النار /ənnaːr/ نار /naːɾ/ نار /naːɾ/ نار /naːɾ/
Mặt trời شمس /ʃəms/ شمس /ʃams/ الشمس /ʃʃəms/ الشمس /əʃʃəms/ شمس /ʃams/ شمس /ʃams/ شمس /ʃams/
Mặt trăng قمر /qməɾ/ قمر /qmaɾ/ القمر /lqmər/ القمر /əlɡmər/ قمر /ɡamaɾ/ قمر /ɡamaɾ/ قمر /ʔamaɾ/
Mẹ مّي /mmi/ أمّي /ʔummi/ يما /jəmma/ أم /umm/ أم /ʔumm/ أم /ʔumm/ إمّ /ʔemm/
Cha بّا /bba/ بابا /baːba/ بابا /baːba/ أب /abb/ أب /ʔab/ أب /ʔab/ أب /ʔab/
Ăn ياكل /jaːkəl/ ياكل /jaːkəl/ كلى /kla/ اكل /aːkəl/ ياكل /jaːkul/ ياكل /jaːkil/ ياكل /jaːkol/
Uống يشرب /jiʃɾəb/ يشرب /jiʃɾəb/ شرب /ʃrəb/ يشرب /jəʃrab/ يشرب /jiʃɾab/ يشرب /jiʃɾab/ يشرب /jiʃɾab/
Trang 1/3

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق
Tiếng Ả Rập (Maroc)
أنا بغيت نجرب الكوستيم لي شفتو ف الحانوت قبالت الفندق
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいです
试穿 酒店 对面的 商店 看到的 那套西装
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần gũi

እኔ ሆቴሉ ፊት ለፊት ባለው ሱቅ ውስጥ ያየሁትን ሙሉ ልብስ ለብሼ ማየት እፈልጋለሁ
אֲנָא בָּעֵא אֲנָא לְנַסָּאָה לְבוּשָׁא דַ חֲזֵית בְּ חֲנוּתָא קֳדָם פּוּנדקָא
אני רוצה למדוד חליפה ש ראיתי ב חנות מול המלון
Irrid nipprova suit li rajt f' ħanut quddiem il-lukanda
Tiếng Ả Rập (Maroc)
أنا بغيت نجرب الكوستيم لي شفتو ف الحانوت قبالت الفندق

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.