עברית

Tiếng Do Thái

Semitic

Ngữ hệSemitic Người nói~9M Chữ viếtHebrew Quốc giaIsrael Ngôn ngữ chính thứcIsrael Mức độ sống cònsafe ISO 639-3heb Glottocodehebr1245

Còn gọi là: Hebrew, Ivrit

Tiếng Hebrew là ví dụ duy nhất về một ngôn ngữ gần như đã chết được hồi sinh thành công thành ngôn ngữ nói, qua phong trào Phục quốc Do Thái thế kỷ 19-20. Thuộc ngữ hệ Semit và hiện là ngôn ngữ chính thức của Israel.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Do Thái

Nước

מים

/majim/

Lửa

אש

/eʃ/

Mặt trời

שמש

/ʃemeʃ/

Mặt trăng

ירח

/jaˈʁeaχ/

Mẹ

אמא

/ima/

Cha

אבא

/aba/

Ăn

לאכול

/leχol/

Uống

לשתות

/liʃtot/

Yêu

אהבה

/ahava/

Tim

לב

/lev/

Cây

עץ

/et͡s/

Nhà

בית

/bajit/

Chó

כלב

/kelev/

Mèo

חתול

/χatul/

Tay

יד

/jad/

Mắt

עין

/ajin/

Xin chào

שלום

/ʃalom/

Cảm ơn

תודה

/toda/

Một

אחד

/eχad/

Tốt

טוב

/tov/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Semitic liên quan

Nghĩa Tiếng Do TháiTiếng Hebrew Mishnahtiếng Punictiếng Phoeniciatiếng Hebrew Kinh ThánhTiếng Aram cổTiếng Mandaic
Nước מים /majim/ מים /majim/ 𐤌𐤉𐤌 /majim/ 𐤌𐤌 /majim/ מים /majim/ מין /majin/ ࡌࡉࡀ /mia/
Lửa אש /eʃ/ אש /ʔeʃ/ 𐤀𐤔 /ʔeʃ/ 𐤀𐤔 /ʔeʃ/ אש /ʔeʃ/ אש /ʔɛʃ/ ࡍࡅࡓࡀ /nura/
Mặt trời שמש /ʃemeʃ/ חמה /ħamːa/ 𐤔𐤌𐤔 /ʃameʃ/ 𐤔𐤌𐤔 /ʃameʃ/ שמש /ʃemeʃ/ שמש /ʃamʃ/ ࡔࡀࡌࡔࡀ /ʃamʃa/
Mặt trăng ירח /jaˈʁeaχ/ לבנה /levɑnɑ/ 𐤉𐤓𐤇 /jeraħ/ 𐤉𐤓𐤇 /jaræħ/ ירח /jɔːreːaħ/ שהר /sahr/ ࡎࡉࡓࡀ /sira/
Mẹ אמא /ima/ אם /ʔem/ 𐤀𐤌 /ʔem/ 𐤀𐤌 /ʔem/ אם /ʔeːm/ אמ /ʔem/ ࡀࡌࡀ /ama/
Cha אבא /aba/ אב /ʔɑv/ 𐤀𐤁 /ʔav/ 𐤀𐤁 /ʔab/ אב /ʔɔːv/ אב /ʔab/ ࡀࡁࡀ /aba/
Ăn לאכול /leχol/ אוכל /ʔoχel/ 𐤀𐤊𐤋 /ʔakal/ 𐤀𐤊𐤋 /ʔakal/ אכל /ʔɔːxal/ אכל /ʔakal/ ࡀࡊࡀࡋ /akal/
Uống לשתות /liʃtot/ שותה /ʃote/ 𐤔𐤕 /ʃat/ 𐤔𐤕 /ʃat/ שתה /ʃɔːθɔː/ שתה /ʃataː/ ࡔࡕࡀ /ʃta/
Trang 1/3

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

Tiếng Do Thái
אני רוצה למדוד חליפה ש ראיתי ב חנות מול המלון
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいです
试穿 酒店 对面的 商店 看到的 那套西装
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần gũi

እኔ ሆቴሉ ፊት ለፊት ባለው ሱቅ ውስጥ ያየሁትን ሙሉ ልብስ ለብሼ ማየት እፈልጋለሁ
אֲנָא בָּעֵא אֲנָא לְנַסָּאָה לְבוּשָׁא דַ חֲזֵית בְּ חֲנוּתָא קֳדָם פּוּנדקָא
Tiếng Do Thái
אני רוצה למדוד חליפה ש ראיתי ב חנות מול המלון
Irrid nipprova suit li rajt f' ħanut quddiem il-lukanda
ኣነ ሆቴል ኣብ ቅድሚ ዱካን ውሽጢ ዝረኣኹዎ ሱት ክፍትኖ ደልየ

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.