سوداني

Tiếng Ả Rập (Sudan)

Semit

Ngữ hệSemit Người nói~32M Chữ viếtẢ Rập-phái sinh Quốc giaSudan, Nam Sudan Ngôn ngữ chính thứcSudan (cùng với tiếng Anh) Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3apd

Tiếng Ả Rập Sudan đóng vai trò ngôn ngữ giao tiếp chung giữa các nhóm dân tộc đa dạng của Sudan. Nó chịu ảnh hưởng từ tiếng Nubian và Beja.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Ả Rập (Sudan)

Nước

موية

/moːja/

Lửa

نار

/naːɾ/

Mặt trời

شمس

/ʃams/

Mặt trăng

قمر

/ɡamaɾ/

Sao

نجمة

/ˈnadʒma/

Mẹ

أم

/ʔumm/

Cha

أب

/ʔab/

Tôi

أنا

/ˈana/

Bạn

انت

/ˈinta/

Tên

اسم

/ˈusum/

Mắt

عين

/ʕeːn/

Tay

يد

/jad/

Tim

قلب

/ɡalb/

Yêu

حب

/ħubb/

Cây

شجرة

/ʃadʒaɾa/

Nhà

بيت

/beːt/

Chó

كلب

/kalib/

Mèo

قطّ

/ɡutˤtˤ/

Ăn

ياكل

/jaːkul/

Uống

يشرب

/jiʃɾab/

Một

واحد

/waːħid/

Hai

اتنين

/itˈneːn/

Xin chào

سلام

/salaːm/

Cảm ơn

شكراً

/ʃukɾan/

Tốt

كويّس

/kwajːis/

Chim cu cu

وَقْوَاق

/waqˈwaːq/

Máy tính

كمبيوتر

/kambjuːtar/

Sushi

سوشي

/suːʃi/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Semitic liên quan

Nghĩa Tiếng Ả Rập (Sudan)Tiếng Ả Rập OmanTiếng Ả Rập (Vùng Vịnh)Tiếng Ả Rập (Ả Rập Xê-út)Tiếng Ả Rập (Iraq)Tiếng Ả Rập (Ai Cập)Tiếng Ả Rập Jordani
Nước موية /moːja/ ماي /maːj/ ماي /maːj/ ماي /maːj/ ماي /maːj/ ميّه /majːa/ ماي /maːj/
Lửa نار /naːɾ/ نار /naːɾ/ نار /naːɾ/ نار /naːɾ/ نار /naːɾ/ نار /naːɾ/ نار /naːɾ/
Mặt trời شمس /ʃams/ شمس /ʃams/ شمس /ʃams/ شمس /ʃams/ شمس /ʃamis/ شمس /ʃams/ شمس /ʃams/
Mặt trăng قمر /ɡamaɾ/ قمر /ɡamaɾ/ قمر /ɡamaɾ/ قمر /ɡamaɾ/ قمر /ɡamaɾ/ قمر /ʔamaɾ/ قمر /ɡamar/
Sao نجمة /ˈnadʒma/ نجمة /nedʒma/ نجمة /ˈnadʒma/ نجمة /ˈnadʒmah/ نجمة /ˈnɪdʒma/ نجمة /ˈneɡma/ نجمة /nadʒme/
Mẹ أم /ʔumm/ أم /ʔumm/ أم /ʔumm/ أم /ʔumm/ أم /ʔumm/ أم /ʔomm/ أم /ʔumː/
Cha أب /ʔab/ أب /ʔab/ أب /ʔab/ أب /ʔab/ أب /ʔab/ أب /ʔab/ أب /ʔabː/
Tôi أنا /ˈana/ أنا /ana/ أنا /ˈaːna/ انا /ana/ آني /ˈaːni/ أنا /ˈana/ أنا /ʔana/
Trang 1/4

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق
Tiếng Ả Rập (Sudan)
أنا داير أجرب البدلة ال شفتها في الدكان قدام الفندق
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいです
试穿 酒店 对面的 商店 看到的 那套西装
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần gũi

እኔ ሆቴሉ ፊት ለፊት ባለው ሱቅ ውስጥ ያየሁትን ሙሉ ልብስ ለብሼ ማየት እፈልጋለሁ
אֲנָא בָּעֵא אֲנָא לְנַסָּאָה לְבוּשָׁא דַ חֲזֵית בְּ חֲנוּתָא קֳדָם פּוּנדקָא
אני רוצה למדוד חליפה ש ראיתי ב חנות מול המלון
Irrid nipprova suit li rajt f' ħanut quddiem il-lukanda
Tiếng Ả Rập (Sudan)
أنا داير أجرب البدلة ال شفتها في الدكان قدام الفندق

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.