سوداني

Tiếng Ả Rập (Sudan)

Semitic

Ngữ hệSemitic Người nói~32M Chữ viếtArabic-derived Quốc giaSudan, South Sudan Ngôn ngữ chính thứcSudan (alongside English) Mức độ sống cònsafe ISO 639-3apd

Tiếng Ả Rập Sudan đóng vai trò ngôn ngữ giao tiếp chung giữa các nhóm dân tộc đa dạng của Sudan. Nó chịu ảnh hưởng từ tiếng Nubian và Beja.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Ả Rập (Sudan)

Nước

موية

/moːja/

Lửa

نار

/naːɾ/

Mặt trời

شمس

/ʃams/

Mặt trăng

قمر

/ɡamaɾ/

Mẹ

أم

/ʔumm/

Cha

أب

/ʔab/

Ăn

ياكل

/jaːkul/

Uống

يشرب

/jiʃɾab/

Yêu

حب

/ħubb/

Tim

قلب

/ɡalb/

Cây

شجرة

/ʃad͡ʒaɾa/

Nhà

بيت

/beːt/

Chó

كلب

/kalib/

Mèo

قطّ

/ɡutˤtˤ/

Tay

يد

/jad/

Mắt

عين

/ʕeːn/

Xin chào

سلام

/salaːm/

Cảm ơn

شكراً

/ʃukɾan/

Một

واحد

/waːħid/

Tốt

كويّس

/kwajːis/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Semitic liên quan

Nghĩa Tiếng Ả Rập (Sudan)Tiếng Ả Rập (Vùng Vịnh)Tiếng Ả Rập (Iraq)Tiếng Ả Rập (Ai Cập)Tiếng Ả Rập (Levant)Tiếng Ả Rập (Tunisia)Tiếng Ả Rập (chuẩn)
Nước موية /moːja/ ماي /maːj/ ماي /maːj/ ميّه /majːa/ ميّ /majj/ ماء /maː/ ماء /maːʔ/
Lửa نار /naːɾ/ نار /naːɾ/ نار /naːɾ/ نار /naːɾ/ نار /naːɾ/ نار /naːɾ/ نار /naːr/
Mặt trời شمس /ʃams/ شمس /ʃams/ شمس /ʃamis/ شمس /ʃams/ شمس /ʃams/ شمس /ʃams/ شمس /ʃams/
Mặt trăng قمر /ɡamaɾ/ قمر /ɡamaɾ/ قمر /ɡamaɾ/ قمر /ʔamaɾ/ قمر /ʔamaɾ/ قمر /qmaɾ/ قمر /qamar/
Mẹ أم /ʔumm/ أم /ʔumm/ أم /ʔumm/ أم /ʔomm/ إمّ /ʔemm/ أمّي /ʔummi/ أم /ʔumm/
Cha أب /ʔab/ أب /ʔab/ أب /ʔab/ أب /ʔab/ أب /ʔab/ بابا /baːba/ أب /ʔab/
Ăn ياكل /jaːkul/ ياكل /jaːkil/ ياكل /jaːkul/ ياكل /jaːkol/ ياكل /jaːkol/ ياكل /jaːkəl/ أكل /ʔakala/
Uống يشرب /jiʃɾab/ يشرب /jiʃɾab/ يشرب /jiʃɾab/ يشرب /jiʃɾab/ يشرب /jiʃɾab/ يشرب /jiʃɾəb/ شرب /ʃariba/
Trang 1/3

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق
Tiếng Ả Rập (Sudan)
أنا داير أجرب البدلة ال شفتها في الدكان قدام الفندق
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいです
试穿 酒店 对面的 商店 看到的 那套西装
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần gũi

እኔ ሆቴሉ ፊት ለፊት ባለው ሱቅ ውስጥ ያየሁትን ሙሉ ልብስ ለብሼ ማየት እፈልጋለሁ
אֲנָא בָּעֵא אֲנָא לְנַסָּאָה לְבוּשָׁא דַ חֲזֵית בְּ חֲנוּתָא קֳדָם פּוּנדקָא
אני רוצה למדוד חליפה ש ראיתי ב חנות מול המלון
Irrid nipprova suit li rajt f' ħanut quddiem il-lukanda
Tiếng Ả Rập (Sudan)
أنا داير أجرب البدلة ال شفتها في الدكان قدام الفندق

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.