شامي

Tiếng Ả Rập (Levant)

Semitic

Ngữ hệSemitic Người nói~50M Chữ viếtArabic-derived Quốc giaLebanon, Syria, Jordan, Palestine, Israel Ngôn ngữ chính thứcNo (vernacular; MSA is official) Mức độ sống cònsafe ISO 639-3apc

Còn gọi là: Levantine Arabic, Shami

Tiếng Ả Rập Levant nổi tiếng với hệ thống ngữ âm mềm mại hơn và chịu ảnh hưởng từ tiếng Aramaic, Thổ Nhĩ Kỳ và Pháp.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Ả Rập (Levant)

Nước

ميّ

/majj/

Lửa

نار

/naːɾ/

Mặt trời

شمس

/ʃams/

Mặt trăng

قمر

/ʔamaɾ/

Mẹ

إمّ

/ʔemm/

Cha

أب

/ʔab/

Ăn

ياكل

/jaːkol/

Uống

يشرب

/jiʃɾab/

Yêu

حب

/ħobb/

Tim

قلب

/ʔalb/

Cây

شجرة

/ʃaʒaɾa/

Nhà

بيت

/beːt/

Chó

كلب

/kalb/

Mèo

بسّة

/bisse/

Tay

إيد

/ʔiːd/

Mắt

عين

/ʕeːn/

Xin chào

مرحبا

/maɾħaba/

Cảm ơn

شكراً

/ʃukɾan/

Một

واحد

/waːħad/

Tốt

منيح

/mniːħ/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Semitic liên quan

Nghĩa Tiếng Ả Rập (Levant)Tiếng Ả Rập (Ai Cập)Tiếng Ả Rập (Iraq)Tiếng Ả Rập (Sudan)Tiếng Ả Rập (Vùng Vịnh)Tiếng Ả Rập (Tunisia)Tiếng Ả Rập (chuẩn)
Nước ميّ /majj/ ميّه /majːa/ ماي /maːj/ موية /moːja/ ماي /maːj/ ماء /maː/ ماء /maːʔ/
Lửa نار /naːɾ/ نار /naːɾ/ نار /naːɾ/ نار /naːɾ/ نار /naːɾ/ نار /naːɾ/ نار /naːr/
Mặt trời شمس /ʃams/ شمس /ʃams/ شمس /ʃamis/ شمس /ʃams/ شمس /ʃams/ شمس /ʃams/ شمس /ʃams/
Mặt trăng قمر /ʔamaɾ/ قمر /ʔamaɾ/ قمر /ɡamaɾ/ قمر /ɡamaɾ/ قمر /ɡamaɾ/ قمر /qmaɾ/ قمر /qamar/
Mẹ إمّ /ʔemm/ أم /ʔomm/ أم /ʔumm/ أم /ʔumm/ أم /ʔumm/ أمّي /ʔummi/ أم /ʔumm/
Cha أب /ʔab/ أب /ʔab/ أب /ʔab/ أب /ʔab/ أب /ʔab/ بابا /baːba/ أب /ʔab/
Ăn ياكل /jaːkol/ ياكل /jaːkol/ ياكل /jaːkul/ ياكل /jaːkul/ ياكل /jaːkil/ ياكل /jaːkəl/ أكل /ʔakala/
Uống يشرب /jiʃɾab/ يشرب /jiʃɾab/ يشرب /jiʃɾab/ يشرب /jiʃɾab/ يشرب /jiʃɾab/ يشرب /jiʃɾəb/ شرب /ʃariba/
Trang 1/3

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق
Tiếng Ả Rập (Levant)
أنا بدي جرب البدلة يلي شفتها بـ المحل قبال الفندق
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいです
试穿 酒店 对面的 商店 看到的 那套西装
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần gũi

እኔ ሆቴሉ ፊት ለፊት ባለው ሱቅ ውስጥ ያየሁትን ሙሉ ልብስ ለብሼ ማየት እፈልጋለሁ
אֲנָא בָּעֵא אֲנָא לְנַסָּאָה לְבוּשָׁא דַ חֲזֵית בְּ חֲנוּתָא קֳדָם פּוּנדקָא
אני רוצה למדוד חליפה ש ראיתי ב חנות מול המלון
Irrid nipprova suit li rajt f' ħanut quddiem il-lukanda
Tiếng Ả Rập (Levant)
أنا بدي جرب البدلة يلي شفتها بـ المحل قبال الفندق

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.