عراقي

Tiếng Ả Rập (Iraq)

Semit

Ngữ hệSemit Người nói~30M Chữ viếtẢ Rập-phái sinh Quốc giaIraq, Iran (Khuzestan), Syria, Thổ Nhĩ Kỳ, Kuwait Ngôn ngữ chính thứcIraq (khẩu ngữ; tiếng Ả Rập chuẩn hiện đại và tiếng Kurd là ngôn ngữ chính thức) Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3acm

Tiếng Ả Rập Iraq chịu ảnh hưởng từ tiếng Aramaic, Thổ Nhĩ Kỳ, Ba Tư và Kurd do bối cảnh ngôn ngữ đa dạng của Iraq.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Ả Rập (Iraq)

Nước

ماي

/maːj/

Lửa

نار

/naːɾ/

Mặt trời

شمس

/ʃamis/

Mặt trăng

قمر

/ɡamaɾ/

Sao

نجمة

/ˈnɪdʒma/

Mẹ

أم

/ʔumm/

Cha

أب

/ʔab/

Tôi

آني

/ˈaːni/

Bạn

انت

/ˈɪnta/

Tên

اسم

/ˈɪsɪm/

Mắt

عين

/ʕeːn/

Tay

إيد

/ʔiːd/

Tim

قلب

/ɡalub/

Yêu

حب

/ħubb/

Cây

شجرة

/ʃadʒaɾa/

Nhà

بيت

/beːt/

Chó

كلب

/tʃalib/

Mèo

بزّونة

/bazzuːna/

Ăn

ياكل

/jaːkul/

Uống

يشرب

/jiʃɾab/

Một

واحد

/waːħid/

Hai

اثنين

/θˈneːn/

Xin chào

مرحبا

/maɾħaba/

Cảm ơn

شكراً

/ʃukɾan/

Tốt

زين

/zeːn/

Chim cu cu

وَقْوَاق

/waqˈwaːq/

Máy tính

كمبيوتر

/kambjuːtar/

Sushi

سوشي

/suːʃi/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Semitic liên quan

Nghĩa Tiếng Ả Rập (Iraq)Tiếng Ả Rập (Vùng Vịnh)Tiếng Ả Rập (Ả Rập Xê-út)Tiếng Ả Rập (Sudan)Tiếng Ả Rập (Liban)Tiếng Ả Rập (Levant)Tiếng Ả Rập Oman
Nước ماي /maːj/ ماي /maːj/ ماي /maːj/ موية /moːja/ ميّ /majj/ ميّ /majj/ ماي /maːj/
Lửa نار /naːɾ/ نار /naːɾ/ نار /naːɾ/ نار /naːɾ/ نار /naːɾ/ نار /naːɾ/ نار /naːɾ/
Mặt trời شمس /ʃamis/ شمس /ʃams/ شمس /ʃams/ شمس /ʃams/ شمس /ʃams/ شمس /ʃams/ شمس /ʃams/
Mặt trăng قمر /ɡamaɾ/ قمر /ɡamaɾ/ قمر /ɡamaɾ/ قمر /ɡamaɾ/ قمر /ʔamaɾ/ قمر /ʔamaɾ/ قمر /ɡamaɾ/
Sao نجمة /ˈnɪdʒma/ نجمة /ˈnadʒma/ نجمة /ˈnadʒmah/ نجمة /ˈnadʒma/ نجمة /ˈneʒme/ نجمة /ˈneʒme/ نجمة /nedʒma/
Mẹ أم /ʔumm/ أم /ʔumm/ أم /ʔumm/ أم /ʔumm/ إمّ /ʔemm/ إمّ /ʔemm/ أم /ʔumm/
Cha أب /ʔab/ أب /ʔab/ أب /ʔab/ أب /ʔab/ أب /ʔab/ أب /ʔab/ أب /ʔab/
Tôi آني /ˈaːni/ أنا /ˈaːna/ انا /ana/ أنا /ˈana/ انا /ʔana/ أنا /ˈʔana/ أنا /ana/
Trang 1/4

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق
Tiếng Ả Rập (Iraq)
أني أريد أجرب البدلة اللي شفتها بـ المحل مقابل الفندق
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいです
试穿 酒店 对面的 商店 看到的 那套西装
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần gũi

እኔ ሆቴሉ ፊት ለፊት ባለው ሱቅ ውስጥ ያየሁትን ሙሉ ልብስ ለብሼ ማየት እፈልጋለሁ
אֲנָא בָּעֵא אֲנָא לְנַסָּאָה לְבוּשָׁא דַ חֲזֵית בְּ חֲנוּתָא קֳדָם פּוּנדקָא
אני רוצה למדוד חליפה ש ראיתי ב חנות מול המלון
Irrid nipprova suit li rajt f' ħanut quddiem il-lukanda
Tiếng Ả Rập (Iraq)
أني أريد أجرب البدلة اللي شفتها بـ المحل مقابل الفندق

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.