مصري

Tiếng Ả Rập (Ai Cập)

Semitic

Ngữ hệSemitic Người nói~100M Chữ viếtArabic-derived Quốc giaEgypt Ngôn ngữ chính thứcEgypt (vernacular; MSA is official) Mức độ sống cònsafe ISO 639-3arz

Còn gọi là: Egyptian Arabic, Masri

Tiếng Ả Rập Ai Cập là phương ngữ được hiểu rộng rãi nhất nhờ ngành điện ảnh, truyền hình và âm nhạc có ảnh hưởng lớn của Ai Cập.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Ả Rập (Ai Cập)

Nước

ميّه

/majːa/

Lửa

نار

/naːɾ/

Mặt trời

شمس

/ʃams/

Mặt trăng

قمر

/ʔamaɾ/

Mẹ

أم

/ʔomm/

Cha

أب

/ʔab/

Ăn

ياكل

/jaːkol/

Uống

يشرب

/jiʃɾab/

Yêu

حب

/ħobb/

Tim

قلب

/ʔalb/

Cây

شجرة

/ʃaɡaɾa/

Nhà

بيت

/beːt/

Chó

كلب

/kalb/

Mèo

قطة

/ʔotˤtˤa/

Tay

إيد

/ʔiːd/

Mắt

عين

/ʕeːn/

Xin chào

أهلاً

/ʔahlan/

Cảm ơn

شكراً

/ʃokɾan/

Một

واحد

/waːħed/

Tốt

كويّس

/kwajːes/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Semitic liên quan

Nghĩa Tiếng Ả Rập (Ai Cập)Tiếng Ả Rập (Levant)Tiếng Ả Rập (Sudan)Tiếng Ả Rập (Iraq)Tiếng Ả Rập (Vùng Vịnh)Tiếng Ả Rập (Tunisia)Tiếng Ả Rập (chuẩn)
Nước ميّه /majːa/ ميّ /majj/ موية /moːja/ ماي /maːj/ ماي /maːj/ ماء /maː/ ماء /maːʔ/
Lửa نار /naːɾ/ نار /naːɾ/ نار /naːɾ/ نار /naːɾ/ نار /naːɾ/ نار /naːɾ/ نار /naːr/
Mặt trời شمس /ʃams/ شمس /ʃams/ شمس /ʃams/ شمس /ʃamis/ شمس /ʃams/ شمس /ʃams/ شمس /ʃams/
Mặt trăng قمر /ʔamaɾ/ قمر /ʔamaɾ/ قمر /ɡamaɾ/ قمر /ɡamaɾ/ قمر /ɡamaɾ/ قمر /qmaɾ/ قمر /qamar/
Mẹ أم /ʔomm/ إمّ /ʔemm/ أم /ʔumm/ أم /ʔumm/ أم /ʔumm/ أمّي /ʔummi/ أم /ʔumm/
Cha أب /ʔab/ أب /ʔab/ أب /ʔab/ أب /ʔab/ أب /ʔab/ بابا /baːba/ أب /ʔab/
Ăn ياكل /jaːkol/ ياكل /jaːkol/ ياكل /jaːkul/ ياكل /jaːkul/ ياكل /jaːkil/ ياكل /jaːkəl/ أكل /ʔakala/
Uống يشرب /jiʃɾab/ يشرب /jiʃɾab/ يشرب /jiʃɾab/ يشرب /jiʃɾab/ يشرب /jiʃɾab/ يشرب /jiʃɾəb/ شرب /ʃariba/
Trang 1/3

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

Tiếng Ả Rập (Ai Cập)
أنا عاوز أجرب البدلة اللي شفتها في المحل قصاد الفندق
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいです
试穿 酒店 对面的 商店 看到的 那套西装
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần gũi

እኔ ሆቴሉ ፊት ለፊት ባለው ሱቅ ውስጥ ያየሁትን ሙሉ ልብስ ለብሼ ማየት እፈልጋለሁ
אֲנָא בָּעֵא אֲנָא לְנַסָּאָה לְבוּשָׁא דַ חֲזֵית בְּ חֲנוּתָא קֳדָם פּוּנדקָא
אני רוצה למדוד חליפה ש ראיתי ב חנות מול המלון
Irrid nipprova suit li rajt f' ħanut quddiem il-lukanda
Tiếng Ả Rập (Ai Cập)
أنا عاوز أجرب البدلة اللي شفتها في المحل قصاد الفندق

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.