Malti

Tiếng Malta

Semitic

Ngữ hệSemitic Người nói~520K Chữ viếtLatin Quốc giaMalta Ngôn ngữ chính thứcMalta, EU Mức độ sống cònsafe ISO 639-3mlt

Tiếng Malta là ngôn ngữ Semit duy nhất viết bằng chữ Latin và là ngôn ngữ Semit duy nhất chính thức trong EU.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Malta

Nước

ilma

/ilma/

Lửa

nar

/naːɾ/

Mặt trời

xemx

/ʃɛmʃ/

Mặt trăng

qamar

/ʔamaɾ/

Mẹ

omm

/omm/

Cha

missier

/misˈsiːr/

Ăn

kiel

/kiɛl/

Uống

xorob

/ʃɔɾɔp/

Yêu

imħabba

/imħabːa/

Tim

qalb

/ʔalp/

Cây

siġra

/sid͡ʒɾa/

Nhà

dar

/daːɾ/

Chó

kelb

/kɛlp/

Mèo

qattus

/ʔattus/

Tay

id

/iːt/

Mắt

għajn

/ajn/

Xin chào

merħba

/mɛɾħba/

Cảm ơn

grazzi

/ɡɾatt͡si/

Một

wieħed

/wiɛħɛt/

Tốt

tajjeb

/tajːɛp/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Semitic liên quan

Nghĩa Tiếng MaltaTiếng Ả Rập (Ai Cập)Tiếng Ả Rập (Levant)Tiếng Ả Rập (Tunisia)Tiếng Ả Rập (Iraq)Tiếng Ả Rập (Maroc)Tiếng Ả Rập Hassaniya
Nước ilma /ilma/ ميّه /majːa/ ميّ /majj/ ماء /maː/ ماي /maːj/ لما /lma/ الما /əlma/
Lửa nar /naːɾ/ نار /naːɾ/ نار /naːɾ/ نار /naːɾ/ نار /naːɾ/ عافية /ʕaːfja/ النار /ənnaːr/
Mặt trời xemx /ʃɛmʃ/ شمس /ʃams/ شمس /ʃams/ شمس /ʃams/ شمس /ʃamis/ شمس /ʃəms/ الشمس /əʃʃəms/
Mặt trăng qamar /ʔamaɾ/ قمر /ʔamaɾ/ قمر /ʔamaɾ/ قمر /qmaɾ/ قمر /ɡamaɾ/ قمر /qməɾ/ القمر /əlɡmər/
Mẹ omm /omm/ أم /ʔomm/ إمّ /ʔemm/ أمّي /ʔummi/ أم /ʔumm/ مّي /mmi/ أم /umm/
Cha missier /misˈsiːr/ أب /ʔab/ أب /ʔab/ بابا /baːba/ أب /ʔab/ بّا /bba/ أب /abb/
Ăn kiel /kiɛl/ ياكل /jaːkol/ ياكل /jaːkol/ ياكل /jaːkəl/ ياكل /jaːkul/ ياكل /jaːkəl/ اكل /aːkəl/
Uống xorob /ʃɔɾɔp/ يشرب /jiʃɾab/ يشرب /jiʃɾab/ يشرب /jiʃɾəb/ يشرب /jiʃɾab/ يشرب /jiʃɾəb/ يشرب /jəʃrab/
Trang 1/3

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

Tiếng Malta
Irrid nipprova suit li rajt f' ħanut quddiem il-lukanda
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいです
试穿 酒店 对面的 商店 看到的 那套西装
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần gũi

እኔ ሆቴሉ ፊት ለፊት ባለው ሱቅ ውስጥ ያየሁትን ሙሉ ልብስ ለብሼ ማየት እፈልጋለሁ
אֲנָא בָּעֵא אֲנָא לְנַסָּאָה לְבוּשָׁא דַ חֲזֵית בְּ חֲנוּתָא קֳדָם פּוּנדקָא
אני רוצה למדוד חליפה ש ראיתי ב חנות מול המלון
Tiếng Malta
Irrid nipprova suit li rajt f' ħanut quddiem il-lukanda
ኣነ ሆቴል ኣብ ቅድሚ ዱካን ውሽጢ ዝረኣኹዎ ሱት ክፍትኖ ደልየ

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.