Malti

Tiếng Malta

Semit

Ngữ hệSemit Người nói~520K Chữ viếtLatin Quốc giaMalta Ngôn ngữ chính thứcMalta, EU Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3mlt

Tiếng Malta là ngôn ngữ Semit duy nhất viết bằng chữ Latin và là ngôn ngữ Semit duy nhất chính thức trong EU.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Malta

Nước

ilma

/ilma/

Lửa

nar

/naːɾ/

Mặt trời

xemx

/ʃɛmʃ/

Mặt trăng

qamar

/ʔamaɾ/

Sao

kewkba

/ˈkɛwkba/

Mẹ

omm

/omm/

Cha

missier

/misˈsiːr/

Tôi

jien

/jiːn/

Bạn

int

/ɪnt/

Tên

isem

/ˈisɛm/

Mắt

għajn

/ajn/

Tay

id

/iːt/

Tim

qalb

/ʔalp/

Yêu

imħabba

/imħabːa/

Cây

siġra

/sidʒɾa/

Nhà

dar

/daːɾ/

Chó

kelb

/kɛlp/

Mèo

qattus

/ʔattus/

Ăn

kiel

/kiɛl/

Uống

xorob

/ʃɔɾɔp/

Một

wieħed

/wiɛħɛt/

Hai

tnejn

/tnejn/

Xin chào

merħba

/mɛɾħba/

Cảm ơn

grazzi

/ɡɾattsi/

Tốt

tajjeb

/tajːɛp/

Chim cu cu

daqquqa

/dɐʔˈʔuːʔɐ/

Máy tính

kompjuter

/kɔmˈpjuːtɛr/

Sushi

sushi

/ˈsuːʃi/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Semitic liên quan

Nghĩa Tiếng MaltaTiếng Ả Rập (Liban)Tiếng Ả Rập (Levant)Tiếng Ả Rập (Ai Cập)Tiếng Ả Rập (Iraq)Tiếng Ả Rập (Tunisia)Tiếng Ả Rập (Syria)
Nước ilma /ilma/ ميّ /majj/ ميّ /majj/ ميّه /majːa/ ماي /maːj/ ماء /maː/ ميّ /majj/
Lửa nar /naːɾ/ نار /naːɾ/ نار /naːɾ/ نار /naːɾ/ نار /naːɾ/ نار /naːɾ/ نار /naːr/
Mặt trời xemx /ʃɛmʃ/ شمس /ʃams/ شمس /ʃams/ شمس /ʃams/ شمس /ʃamis/ شمس /ʃams/ شمس /ʃams/
Mặt trăng qamar /ʔamaɾ/ قمر /ʔamaɾ/ قمر /ʔamaɾ/ قمر /ʔamaɾ/ قمر /ɡamaɾ/ قمر /qmaɾ/ قمر /ʔamar/
Sao kewkba /ˈkɛwkba/ نجمة /ˈneʒme/ نجمة /ˈneʒme/ نجمة /ˈneɡma/ نجمة /ˈnɪdʒma/ نجمة /ˈnɪʒma/ نجمة /ˈnəʒme/
Mẹ omm /omm/ إمّ /ʔemm/ إمّ /ʔemm/ أم /ʔomm/ أم /ʔumm/ أمّي /ʔummi/ إمّ /ʔemm/
Cha missier /misˈsiːr/ أب /ʔab/ أب /ʔab/ أب /ʔab/ أب /ʔab/ بابا /baːba/ أب /ʔabb/
Tôi jien /jiːn/ انا /ʔana/ أنا /ˈʔana/ أنا /ˈana/ آني /ˈaːni/ آنا /ˈaːna/ انا /ʔana/
Trang 1/4

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

Tiếng Malta
Irrid nipprova suit li rajt f' ħanut quddiem il-lukanda
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいです
试穿 酒店 对面的 商店 看到的 那套西装
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần gũi

እኔ ሆቴሉ ፊት ለፊት ባለው ሱቅ ውስጥ ያየሁትን ሙሉ ልብስ ለብሼ ማየት እፈልጋለሁ
אֲנָא בָּעֵא אֲנָא לְנַסָּאָה לְבוּשָׁא דַ חֲזֵית בְּ חֲנוּתָא קֳדָם פּוּנדקָא
אני רוצה למדוד חליפה ש ראיתי ב חנות מול המלון
Tiếng Malta
Irrid nipprova suit li rajt f' ħanut quddiem il-lukanda
ኣነ ሆቴል ኣብ ቅድሚ ዱካን ውሽጢ ዝረኣኹዎ ሱት ክፍትኖ ደልየ

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.