Scots

Tiếng Scotland

German

Ngữ hệGerman Người nói~1.5M Chữ viếtLatin Quốc giaAnh (vùng đất thấp Scotland, Ulster — tiếng Scots Ulster) Ngôn ngữ chính thứcAnh (được công nhận là ngôn ngữ vùng/thiểu số theo Hiến chương châu Âu) Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3sco

Tiếng Scots có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ Northumbria với truyền thống văn học phong phú từ Robert Burns.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Scotland

Nước

watter

/wɑtəɹ/

Lửa

fire

/fəiɹ/

Mặt trời

sun

/sʌn/

Mặt trăng

muin

/mɪn/

Sao

starn

/stɑrn/

Mẹ

mither

/mɪðəɹ/

Cha

faither

/feðəɹ/

Tôi

A

/ə/

Bạn

ye

/ji/

Tên

name

/neːm/

Mắt

ee

/iː/

Tay

haund

/hɑːnd/

Tim

hert

/hɛɹt/

Yêu

luve

/lʌv/

Cây

tree

/triː/

Nhà

hoose

/huːs/

Chó

dug

/dʌɡ/

Mèo

cat

/kat/

Ăn

eat

/iːt/

Uống

drink

/drɪŋk/

Một

ane

/en/

Hai

twa

/twɑː/

Xin chào

hullo

/hʌlo/

Cảm ơn

thanks

/θaŋks/

Tốt

guid

/ɡɪd/

Chim cu cu

gowk

/ɡʌuk/

Gâu gâu

wowff

/wʌuf/

Máy tính

computer

/kəmˈpjutər/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Germanic liên quan

Nghĩa Tiếng ScotlandTiếng Anh (Scotland)Tiếng Anh (Ireland)Tiếng Anh (Geordie)Tiếng Anh (AAVE)Tiếng Anh (West Country)Tiếng Anh (xứ Wales)
Nước watter /wɑtəɹ/ water /ˈwɔːtəɹ/ water /ˈwɑːtəɹ/ water /ˈwɔːtɐ/ water /ˈwɑːɾɚ/ water /ˈwɔːtɚ/ water /ˈwɔːtə/
Lửa fire /fəiɹ/ fire /faɪɹ/ fire /fɑɪəɹ/ fire /faɪə/ fire /faːɚ/ fire /faɪɚ/ fire /faɪə/
Mặt trời sun /sʌn/ sun /sʌn/ sun /sʊn/ sun /sʊn/ sun /sʌn/ sun /sʌn/ sun /sʌn/
Mặt trăng muin /mɪn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/
Sao starn /stɑrn/ star /staɾ/ star /stɑːɹ/ star /staː/ star /stɑː/ star /stɑːɹ/ star /staː/
Mẹ mither /mɪðəɹ/ mother /ˈmʌðəɹ/ mother /ˈmʊðəɹ/ mother /ˈmʊðɐ/ mama /ˈmɑːmə/ mother /ˈmʌðɚ/ mother /ˈmʌðə/
Cha faither /feðəɹ/ father /ˈfɑːðəɹ/ father /ˈfɑːðəɹ/ father /ˈfaːðɐ/ daddy /ˈdæɾi/ father /ˈvɑːðɚ/ father /ˈfɑːðə/
Tôi A /ə/ I /ʌi/ I /ɑɪ/ I /aɪ/ I /aɪ/ I /aɪ/ I /aɪ/
Trang 1/4

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
Tiếng Scotland
I want tae try on a suit I saw ‌in a shop across frae the hotel
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいです
试穿 酒店 对面的 商店 看到的 那套西装
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần gũi

Eg vil prøva ein klæðnadrátt sum eg í einari búð yvir fyri hotellinum
Ek wil 'n pak aanpas wat ek gesien het ‌in 'n winkel oorkant die hotel
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
I wanna try on a suit I seen ‌in a shop across from the hotel
Tiếng Scotland
I want tae try on a suit I saw ‌in a shop across frae the hotel

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.