English (Southern)

Tiếng Anh (miền Nam Mỹ)

German

Ngữ hệGerman Người nói~100M Chữ viếtLatin Quốc giaMỹ Ngôn ngữ chính thứcKhông có Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3eng

Tiếng Anh miền Nam Hoa Kỳ đặc trưng bởi giọng kéo dài phương Nam, sự hợp nhất pin-pen và các biểu đạt như "y'all."

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Anh (miền Nam Mỹ)

Nước

water

/ˈwɔːɾɚ/

Lửa

fire

/faːɹ/

Mặt trời

sun

/sʌn/

Mặt trăng

moon

/muːn/

Sao

star

/stɑːɹ/

Mẹ

mother

/ˈmʌðɚ/

Cha

father

/ˈfɑːðɚ/

Tôi

I

/aː/

Bạn

you

/juː/

Tên

name

/næɪm/

Mắt

eye

/aː/

Tay

hand

/hæːənd/

Tim

heart

/hɑːɹt/

Yêu

love

/lʌv/

Cây

tree

/tɹiː/

Nhà

house

/haːʊs/

Chó

dog

/dɑːɡ/

Mèo

cat

/kæːt/

Ăn

eat

/iːt/

Uống

drink

/dɹɪŋk/

Một

one

/wʌn/

Hai

two

/tʰuː/

Xin chào

howdy

/ˈhaʊdi/

Cảm ơn

thanks

/θæːŋks/

Tốt

good

/ɡʊd/

Chim cu cu

cuckoo

/ˈkʊkuː/

Máy tính

computer

/kəmˈpjuːɾɚ/

Sushi

sushi

/ˈsuʃi/

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Germanic liên quan

Nghĩa Tiếng Anh (miền Nam Mỹ)Tiếng Anh (Appalachia)Tiếng Anh (AAVE)Tiếng AnhTiếng Anh (West Country)Tiếng Anh (Nam Phi)Tiếng Anh (Canada)
Nước water /ˈwɔːɾɚ/ water /ˈwɔːɾɚ/ water /ˈwɑːɾɚ/ water /ˈwɔːtə/ water /ˈwɔːtɚ/ water /ˈwɔːtə/ water /ˈwɑɾɚ/
Lửa fire /faːɹ/ fire /faːɚ/ fire /faːɚ/ fire /faɪə/ fire /faɪɚ/ fire /faɪə/ fire /ˈfaɪɚ/
Mặt trời sun /sʌn/ sun /sʌn/ sun /sʌn/ sun /sʌn/ sun /sʌn/ sun /sʌn/ sun /sʌn/
Mặt trăng moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/
Sao star /stɑːɹ/ star /stɑːɹ/ star /stɑː/ star /stɑːɹ/ star /stɑːɹ/ star /stɑː/ star /stɑɹ/
Mẹ mother /ˈmʌðɚ/ mother /ˈmʌðɚ/ mama /ˈmɑːmə/ mother /ˈmʌðə/ mother /ˈmʌðɚ/ mother /ˈmʌðə/ mother /ˈmʌðɚ/
Cha father /ˈfɑːðɚ/ father /ˈfɑːðɚ/ daddy /ˈdæɾi/ father /ˈfɑːðə/ father /ˈvɑːðɚ/ father /ˈfɑːðə/ father /ˈfɑðɚ/
Tôi I /aː/ I /aː/ I /aɪ/ I /aɪ/ I /aɪ/ I /ɑɪ/ I /aɪ/
Trang 1/4

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
Tiếng Anh (miền Nam Mỹ)
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいです
试穿 酒店 对面的 商店 看到的 那套西装
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần gũi

Eg vil prøva ein klæðnadrátt sum eg í einari búð yvir fyri hotellinum
Ek wil 'n pak aanpas wat ek gesien het ‌in 'n winkel oorkant die hotel
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
I wanna try on a suit I seen ‌in a shop across from the hotel
Tiếng Anh (miền Nam Mỹ)
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.