English (Geordie)

Tiếng Anh (Geordie)

hệ Ấn-Âu (Tây German, tiếng Anh)

Ngữ hệhệ Ấn-Âu (Tây German, tiếng Anh) Người nói~1.1M (Tyneside) Chữ viếtLatin Quốc giaVương quốc Anh (Anh — Tyneside, Newcastle) Ngôn ngữ chính thứcKhông (giọng vùng miền; tiếng Anh là chính thức ở Vương quốc Anh) Mức độ sống cònan toàn

Geordie theo nghĩa hẹp nhất chỉ phương ngữ và giọng tiếng Anh của Newcastle upon Tyne và Tyneside, dù tên này thường được áp dụng rộng hơn cho tiếng Anh vùng Đông Bắc. Khu vực rộng hơn không đồng nhất về ngôn ngữ: Tyneside khác với Wearside, Teesside, Northumberland và Durham, còn cách dùng thay đổi theo tuổi, tầng lớp và phong cách. Các đặc điểm Tyneside truyền thống gồm nguyên âm FACE và GOAT được phát âm đơn, nguyên âm MOUTH bảo thủ có thể nghe như [uː] trong lời nói đậm chất địa phương, cùng việc không có phân tách FOOT–STRUT; người nói hiện nay sử dụng các đặc điểm này ở mức độ khác nhau. Ngữ pháp và từ vựng địa phương có các dạng như gan “đi”, bairn “trẻ em”, canny và divn't “không”, cùng những cấu trúc chung với các phương ngữ miền bắc lân cận. Một kho ngữ liệu ghi âm lớn từ thập niên 1960 trở đi ghi lại cả sự tiếp nối lẫn thay đổi, vì vậy không nên xem Geordie là di tích tiếng Anh cổ bất biến.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Anh (Geordie)

Nước

water

/ˈwɔːtɐ/

Lửa

fire

/faɪə/

Mặt trời

sun

/sʊn/

Mặt trăng

moon

/muːn/

Sao

star

/staː/

Mẹ

mother

/ˈmʊðɐ/

Cha

father

/ˈfaːðɐ/

Tôi

I

/aɪ/

Bạn

you

/juː/

Tên

name

/neːm/

Mắt

eye

/aɪ/

Tay

hand

/hand/

Tim

heart

/haːt/

Yêu

love

/lʊv/

Cây

tree

/tɹiː/

Nhà

house

/huːs/

Chó

dog

/dɒɡ/

Mèo

cat

/kat/

Ăn

eat

/iːt/

Uống

drink

/dɹɪŋk/

Một

one

/wʊn/

Hai

two

/tuː/

Xin chào

hello

/həˈloː/

Cảm ơn

thanks

/θaŋks/

Tốt

good

/ɡʊd/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Indo-European (West Germanic, English) liên quan

Nghĩa Tiếng Anh (Geordie)Tiếng Anh (Manchester)Tiếng Anh (xứ Wales)Tiếng Anh (West Country)Tiếng Anh (Ghana)Tiếng Anh (Ireland)Tiếng Anh (Yorkshire)
Nước water /ˈwɔːtɐ/ water /ˈwɔːtɐ/ water /ˈwɔːtə/ water /ˈwɔːtɚ/ water /ˈwɔːtə/ water /ˈwɑːtəɹ/ water /ˈwɔːtə/
Lửa fire /faɪə/ fire /faɪə/ fire /faɪə/ fire /faɪɚ/ fire /faɪə/ fire /fɑɪəɹ/ fire /faɪə/
Mặt trời sun /sʊn/ sun /sʊn/ sun /sʌn/ sun /sʌn/ sun /sʌn/ sun /sʊn/ sun /sʊn/
Mặt trăng moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/
Sao star /staː/ star /staː/ star /staː/ star /stɑːɹ/ star /staː/ star /stɑːɹ/ star /staː/
Mẹ mother /ˈmʊðɐ/ mother /ˈmʊðɐ/ mother /ˈmʌðə/ mother /ˈmʌðɚ/ mother /ˈmʌðə/ mother /ˈmʊðəɹ/ mother /ˈmʊðə/
Cha father /ˈfaːðɐ/ father /ˈfaːðɐ/ father /ˈfɑːðə/ father /ˈvɑːðɚ/ father /ˈfaːðə/ father /ˈfɑːðəɹ/ father /ˈfɑːðə/
Tôi I /aɪ/ I /aɪ/ I /aɪ/ I /aɪ/ I /aɪ/ I /ɑɪ/ I /aː/
Trang 1/4

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.