Føroyskt

Faroe

German

Ngữ hệGerman Người nói~70K Chữ viếtLatin Quốc giaQuần đảo Faroe (Đan Mạch) Ngôn ngữ chính thứcQuần đảo Faroe (đồng chính thức với tiếng Đan Mạch) Mức độ sống còndễ bị tổn thương ISO 639-3fao

Còn gọi là: Faroese, Føroyskt

Tiếng Faroe có quan hệ gần gũi với tiếng Iceland và có truyền thống văn học sôi động dù số người nói ít.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Faroe

Nước

vatn

/vahtn/

Lửa

eldur

/ɛltʊɹ/

Mặt trời

sól

/sɔuːl/

Mặt trăng

máni

/mɔaːnɪ/

Sao

stjørna

/ˈtʃœdna/

Mẹ

móðir

/mɔuːɪɹ/

Cha

faðir

/fɛaːjɪɹ/

Tôi

eg

/eː/

Bạn

/tʉuː/

Tên

navn

/naun/

Mắt

eyga

/ɛiːja/

Tay

hond

/hɔnt/

Tim

hjarta

/jaɹta/

Yêu

kærleiki

/kɛaːɹlaiːtʃɪ/

Cây

træ

/tɹɛaː/

Nhà

hús

/huːs/

Chó

hundur

/hʊntʊɹ/

Mèo

ketta

/tʃɛhta/

Ăn

eta

/eːta/

Uống

drekka

/tɹɛhka/

Một

ein

/ain/

Hai

tveir

/tvaɪɹ/

Xin chào

hey

/hɛi/

Cảm ơn

takk

/tʰahk/

Tốt

góður

/kɔuːʊɹ/

Chim cu cu

geykur

/ˈtʃɛiːkʊr/

Gâu gâu

voff voff

/vɔfː vɔfː/

Máy tính

telda

/ˈtʰɛlda/

Sushi

sushi

/ˈsuːʃi/

Dopamine

Dopamin

/doːpaˈmiːn/

Dấu @

kurla

/ˈkʰʊɭa/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Germanic liên quan

Nghĩa FaroeTiếng IcelandTiếng Na Uy (Nynorsk)Tiếng Thụy ĐiểnTiếng Bắc Âu cổTiếng Na UyTiếng Hạ Đức
Nước vatn /vahtn/ vatn /vahtn/ vatn /vɑːtn/ vatten /vatːɛn/ vatn /vɑtn/ vann /vɑnː/ Water /vɑːtɐ/
Lửa eldur /ɛltʊɹ/ eldur /ɛltʏɹ/ eld /ɛld/ eld /ɛld/ eldr /eldr/ ild /ilː/ Füer /fyːɐ/
Mặt trời sól /sɔuːl/ sól /souːl/ sol /suːl/ sol /suːl/ sól /soːl/ sol /suːl/ Sünn /zʏn/
Mặt trăng máni /mɔaːnɪ/ tungl /tʰuŋkl/ måne /moːnə/ måne /moːnɛ/ máni /mɑːni/ måne /moːnə/ Maan /maːn/
Sao stjørna /ˈtʃœdna/ stjarna /ˈstjadna/ stjerne /ˈʃæːɳə/ stjärna /ˈɧæːɳa/ stjarna /ˈstjarna/ stjerne /ˈʂæːɳə/ Steern /steːrn/
Mẹ móðir /mɔuːɪɹ/ móðir /mouːðɪɹ/ mor /muːr/ mamma /mamːa/ móðir /moːðir/ mor /muːr/ Moder /moːdɐ/
Cha faðir /fɛaːjɪɹ/ faðir /faðɪɹ/ far /fɑːr/ pappa /papːa/ faðir /fɑðir/ far /fɑːr/ Vader /fɑːdɐ/
Tôi eg /eː/ ég /jɛːɣ/ eg /eːɡ/ jag /jɑːɡ/ ek /ek/ jeg /jæɪ/ ik /ɪk/
Trang 1/4

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

Faroe
Eg vil prøva ein klæðnadrátt sum eg í einari búð yvir fyri hotellinum
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいです
试穿 酒店 对面的 商店 看到的 那套西装
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần gũi

Faroe
Eg vil prøva ein klæðnadrátt sum eg í einari búð yvir fyri hotellinum
Ek wil 'n pak aanpas wat ek gesien het ‌in 'n winkel oorkant die hotel
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
I wanna try on a suit I seen ‌in a shop across from the hotel
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.