English (Canadian)

Tiếng Anh (Canada)

German

Ngữ hệGerman Người nói~28M Chữ viếtLatin Quốc giaCanada Ngôn ngữ chính thứcCanada (đồng chính thức với tiếng Pháp)

Tiếng Anh Canada (~28 triệu người bản ngữ) là một biến thể Bắc Mỹ có âm r (rhotic) gần với tiếng Anh Mỹ phổ thông, nhưng được phân biệt bởi hiện tượng Canadian Raising — /aɪ/ và /aʊ/ nâng lên thành [ʌɪ ʌʊ] trước các phụ âm vô thanh, nên writer và rider khác nhau về chất lượng nguyên âm — và sự hợp nhất cot–caught gần như phổ quát. Nó giữ lại một số cách viết và từ vựng kiểu Anh (colour, zed).

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Anh (Canada)

Nước

water

/ˈwɑɾɚ/

Lửa

fire

/ˈfaɪɚ/

Mặt trời

sun

/sʌn/

Mặt trăng

moon

/muːn/

Sao

star

/stɑɹ/

Mẹ

mother

/ˈmʌðɚ/

Cha

father

/ˈfɑðɚ/

Tôi

I

/aɪ/

Bạn

you

/ju/

Tên

name

/neɪm/

Mắt

eye

/aɪ/

Tay

hand

/hænd/

Tim

heart

/hɑɹt/

Yêu

love

/lʌv/

Cây

tree

/tɹiː/

Nhà

house

/haʊs/

Chó

dog

/dɔɡ/

Mèo

cat

/kæt/

Ăn

eat

/iːt/

Uống

drink

/dɹɪŋk/

Một

one

/wʌn/

Hai

two

/tu/

Xin chào

hello

/həˈloʊ/

Cảm ơn

thank you

/θæŋk juː/

Tốt

good

/ɡʊd/

Chim cu cu

cuckoo

/ˈkʊkuː/

Máy tính

computer

/kəmˈpjuːtɚ/

Sushi

sushi

/ˈsuʃi/

Dấu @

at

/æt/

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Germanic liên quan

Nghĩa Tiếng Anh (Canada)Tiếng Anh (Mỹ)Tiếng Anh (Kenya)Tiếng AnhTiếng Anh (Philippines)Tiếng Anh (Nigeria)Tiếng Anh (West Country)
Nước water /ˈwɑɾɚ/ water /ˈwɔɾɚ/ water /ˈwɑːtə/ water /ˈwɔːtə/ water /ˈwɔːtə/ water /ˈwɔːtə/ water /ˈwɔːtɚ/
Lửa fire /ˈfaɪɚ/ fire /ˈfaɪɚ/ fire /faɪə/ fire /faɪə/ fire /ˈfaɪə/ fire /ˈfaɪə/ fire /faɪɚ/
Mặt trời sun /sʌn/ sun /sʌn/ sun /sʌn/ sun /sʌn/ sun /sʌn/ sun /sʌn/ sun /sʌn/
Mặt trăng moon /muːn/ moon /mun/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/
Sao star /stɑɹ/ star /stɑɹ/ star /staː/ star /stɑːɹ/ star /stɑr/ star /sta/ star /stɑːɹ/
Mẹ mother /ˈmʌðɚ/ mother /ˈmʌðɚ/ mother /ˈmɔðə/ mother /ˈmʌðə/ mother /ˈmʌðə/ mother /ˈmɔðə/ mother /ˈmʌðɚ/
Cha father /ˈfɑðɚ/ father /ˈfɑðɚ/ father /ˈfɑːðə/ father /ˈfɑːðə/ father /ˈfɑðə/ father /ˈfɑːðə/ father /ˈvɑːðɚ/
Tôi I /aɪ/ I /aɪ/ I /aɪ/ I /aɪ/ I /aɪ/ I /aɪ/ I /aɪ/
Trang 1/4

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.