English (AAVE)

Tiếng Anh (AAVE)

Germanic

Ngữ hệGermanic Người nói~30M Chữ viếtLatin Quốc giaUSA (African American communities nationwide) Ngôn ngữ chính thứcNo (sociolinguistic variety) Mức độ sống cònsafe ISO 639-3eng

Tiếng Anh Mỹ gốc Phi có các đặc điểm ngữ pháp riêng biệt bao gồm "be" thói quen, "been" quá khứ xa và lược bỏ hệ từ.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Anh (AAVE)

Nước

water

/wɑːɾɚ/

Lửa

fire

/faːɚ/

Mặt trời

sun

/sʌn/

Mặt trăng

moon

/muːn/

Mẹ

mama

/mɑːmə/

Cha

daddy

/dæɾi/

Ăn

eat

/iːt/

Uống

drink

/dɹɪŋk/

Yêu

love

/lʌv/

Tim

heart

/hɑːɹt/

Cây

tree

/tɹiː/

Nhà

house

/haʊs/

Chó

dog

/dɔːɡ/

Mèo

cat

/kæt/

Tay

hand

/hæːnd/

Mắt

eye

/aː/

Xin chào

what's up

/wʌts ʌp/

Cảm ơn

thanks

/θæŋks/

Một

one

/wʌn/

Tốt

good

/ɡʊd/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Germanic liên quan

Nghĩa Tiếng Anh (AAVE)Tiếng Anh (Appalachia)Tiếng Anh (miền Nam Mỹ)Tiếng AnhTiếng Creole HawaiiTiếng Anh (Scotland)Tiếng Anh (Úc)
Nước water /wɑːɾɚ/ water /wɔːɾɚ/ water /wɔːɾɚ/ water /ˈwɔːtə/ wata /wɑtə/ water /wɔːtəɹ/ water /woːɾə/
Lửa fire /faːɚ/ fire /faːɚ/ fire /faːɹ/ fire /faɪə/ faia /fɑɪə/ fire /faɪɹ/ fire /fɑːə/
Mặt trời sun /sʌn/ sun /sʌn/ sun /sʌn/ sun /sʌn/ san /sɑn/ sun /sʌn/ sun /sɐn/
Mặt trăng moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ mun /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/
Mẹ mama /mɑːmə/ mother /mʌðɚ/ mother /mʌðɚ/ mother /ˈmʌðə/ madda /mɑdə/ mother /mʌðəɹ/ mother /mɐðə/
Cha daddy /dæɾi/ father /fɑːðɚ/ father /fɑːðɚ/ father /ˈfɑːðə/ fadda /fɑdə/ father /fɑːðəɹ/ father /fɐːðə/
Ăn eat /iːt/ eat /iːt/ eat /iːt/ eat /iːt/ eat /iːt/ eat /iːt/ eat /iːt/
Uống drink /dɹɪŋk/ drink /dɹɪŋk/ drink /dɹɪŋk/ drink /dɹɪŋk/ drink /dɹɪŋk/ drink /dɹɪŋk/ drink /dɹɪŋk/
Trang 1/3

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
Tiếng Anh (AAVE)
I wanna try on a suit I seen ‌in a shop across from the hotel
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいです
试穿 酒店 对面的 商店 看到的 那套西装
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần gũi

Eg vil prøva ein klæðnadrátt sum eg í einari búð yvir fyri hotellinum
Ek wil 'n pak aanpas wat ek gesien het ‌in 'n winkel oorkant die hotel
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
Tiếng Anh (AAVE)
I wanna try on a suit I seen ‌in a shop across from the hotel
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.