Norsk

Tiếng Na Uy

Germanic

Ngữ hệGermanic Người nói~5.3M Chữ viếtLatin Quốc giaNorway Ngôn ngữ chính thứcNorway (umbrella term covering Bokmål and Nynorsk) Mức độ sống cònsafe ISO 639-3nor

Còn gọi là: Norwegian, Bokmål, Bokmal

Tiếng Na Uy Bokmål dựa trên tiếng Đan-Na Uy, có thể hiểu lẫn nhau với tiếng Đan Mạch và tiếng Thụy Điển.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Na Uy

Nước

vann

/vɑnː/

Lửa

ild

/ilː/

Mặt trời

sol

/suːl/

Mặt trăng

måne

/moːnə/

Mẹ

mor

/muːr/

Cha

far

/fɑːr/

Ăn

spise

/spiːsə/

Uống

drikke

/drɪkːə/

Yêu

kjærlighet

/çæːɾliheːt/

Tim

hjerte

/jæɾtə/

Cây

tre

/treː/

Nhà

hus

/hʉːs/

Chó

hund

/hʉnː/

Mèo

katt

/kɑtː/

Tay

hånd

/hɔnː/

Mắt

øye

/øjə/

Xin chào

hei

/hɛɪ/

Cảm ơn

takk

/tɑkː/

Một

en

/eːn/

Tốt

bra

/brɑː/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Germanic liên quan

Nghĩa Tiếng Na UyTiếng Na Uy (Nynorsk)Tiếng Thụy ĐiểnTiếng Đan MạchTiếng Bắc Âu cổTiếng Anh trung đạiTiếng Anh cổ
Nước vann /vɑnː/ vatn /vɑːtn/ vatten /vatːɛn/ vand /vanˀ/ vatn /vɑtn/ water /watər/ wæter /wæter/
Lửa ild /ilː/ eld /ɛld/ eld /ɛld/ ild /ilˀ/ eldr /eldr/ fyr /fyːr/ fȳr /fyːr/
Mặt trời sol /suːl/ sol /suːl/ sol /suːl/ sol /soːˀl/ sól /soːl/ sonne /sɔnːə/ sunne /sunːe/
Mặt trăng måne /moːnə/ måne /moːnə/ måne /moːnɛ/ måne /mɔːnə/ máni /mɑːni/ mone /moːnə/ mōna /moːnɑ/
Mẹ mor /muːr/ mor /muːr/ mamma /mamːa/ mor /moɐ̯ˀ/ móðir /moːðir/ moder /moːdər/ mōdor /moːdor/
Cha far /fɑːr/ far /fɑːr/ pappa /papːa/ far /fɑːˀ/ faðir /fɑðir/ fader /faːdər/ fæder /fæder/
Ăn spise /spiːsə/ eta /eːtɑ/ äta /ɛːta/ spise /sb̥iːsə/ eta /etɑ/ eten /eːtən/ etan /etɑn/
Uống drikke /drɪkːə/ drikka /drɪkːɑ/ dricka /drɪkːa/ drikke /dʁɛɡ̊ə/ drekka /drekːɑ/ drinken /drɪŋkən/ drincan /drinkɑn/
Trang 1/3

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
Tiếng Na Uy
Jeg vil prøve en dress som jeg i en butikk overfor hotellet
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいです
试穿 酒店 对面的 商店 看到的 那套西装
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần gũi

Eg vil prøva ein klæðnadrátt sum eg í einari búð yvir fyri hotellinum
Ek wil 'n pak aanpas wat ek gesien het ‌in 'n winkel oorkant die hotel
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
I wanna try on a suit I seen ‌in a shop across from the hotel
Tiếng Na Uy
Jeg vil prøve en dress som jeg i en butikk overfor hotellet

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.