Bahasa Melayu

Tiếng Mã Lai

Austronesian

Ngữ hệAustronesian Người nói~77M Chữ viếtLatin (Rumi) / Jawi Quốc giaMalaysia, Brunei, Singapore Ngôn ngữ chính thứcMalaysia, Brunei, Singapore Mức độ sống cònsafe ISO 639-3msa Glottocodemala1546

Còn gọi là: Malay, Bahasa Melayu

Tiếng Mã Lai có khả năng hiểu lẫn nhau cao với tiếng Indonesia và từ lâu đã được viết bằng cả chữ Latin và chữ viết gốc Ả Rập.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Mã Lai

Nước

air

/ˈa.ir/

Lửa

api

/api/

Mặt trời

matahari

/matahari/

Mặt trăng

bulan

/bulan/

Mẹ

ibu

/ibu/

Cha

ayah

/ajah/

Ăn

makan

/makan/

Uống

minum

/minum/

Yêu

cinta

/tʃinta/

Tim

hati

/hati/

Cây

pokok

/pokoʔ/

Nhà

rumah

/rumah/

Chó

anjing

/andʒiŋ/

Mèo

kucing

/kutʃiŋ/

Tay

tangan

/taŋan/

Mắt

mata

/mata/

Xin chào

hai

/hai/

Cảm ơn

terima kasih

/tərima kasih/

Một

satu

/satu/

Tốt

baik

/baiʔ/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Austronesian liên quan

Nghĩa Tiếng Mã LaiTiếng IndonesiaTiếng Mã Lai cổTiếng Mã Lai Bắc MalukuTiếng MusiTiếng Mã Lai AmbonTiếng Mã Lai Patani
Nước air /ˈa.ir/ air /ˈa.ir/ ayar /ajar/ aer /aer/ ayek /ajek/ aer /aer/ ayé /ajeʔ/
Lửa api /api/ api /api/ api /api/ api /api/ api /api/ api /api/ api /api/
Mặt trời matahari /matahari/ matahari /matahari/ matari /matari/ matahari /matahari/ matahari /matahari/ mata hari /mata hari/ matari /mataʁe/
Mặt trăng bulan /bulan/ bulan /bulan/ bulan /bulan/ bulan /bulan/ bulan /bulan/ bulan /bulan/ bulé /buleʔ/
Mẹ ibu /ibu/ ibu /ibu/ ibu /ibu/ mama /mama/ mak /mak/ mama /mama/ emak /əmaʔ/
Cha ayah /ajah/ ayah /ajah/ bapa /bapa/ papa /papa/ bapak /bapak/ papa /papa/ aboh /aboh/
Ăn makan /makan/ makan /makan/ makan /makan/ makang /makaŋ/ makan /makan/ makang /makaŋ/ makae /makajɛ/
Uống minum /minum/ minum /minum/ minum /minum/ minong /minoŋ/ minum /minum/ minong /minoŋ/ minon /minon/
Trang 1/3

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

Tiếng Mã Lai
Saya ingin mencuba sut yang saya nampak di kedai bertentangan hotel
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいです
试穿 酒店 对面的 商店 看到的 那套西装
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần gũi

Gusto nako sulayan ang suit nga nakita nako sa tindahan atbang sa hotel
Abdi hoyong nyobian jas nu abdi tingali di toko payuneun hotel
Au via vakatovolei e dua na ivakatagedegede ka au raica e na sitoa e na otela
Makemake au e hoʻāʻo i kahi kamaʻa aʻu i ʻike ai ma kahi hale kūʻai ma mua o ka hōkele
Tiếng Mã Lai
Saya ingin mencuba sut yang saya nampak di kedai bertentangan hotel

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.