ꦧꦱꦗꦮ

Tiếng Java

Austronesian

Ngữ hệAustronesian Người nói~98M Chữ viếtLatin / Javanese Quốc giaIndonesia Ngôn ngữ chính thứcNo (regional) Mức độ sống cònsafe ISO 639-3jav

Tiếng Java là ngôn ngữ Nam Đảo lớn nhất theo số người bản ngữ. Nó có các cấp độ ngôn ngữ phức tạp phản ánh thứ bậc xã hội và truyền thống văn học từ thế kỷ 9.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Java

Nước

banyu

/banju/

Lửa

geni

/ɡəni/

Mặt trời

srengéngé

/srəŋeŋe/

Mặt trăng

bulan

/bulan/

Mẹ

ibu

/ibu/

Cha

bapak

/bapak/

Ăn

mangan

/maŋan/

Uống

ngombe

/ŋombe/

Yêu

tresna

/trɛsna/

Tim

ati

/ati/

Cây

wit

/wit/

Nhà

omah

/omah/

Chó

asu

/asu/

Mèo

kucing

/kutʃiŋ/

Tay

tangan

/taŋan/

Mắt

mripat

/mripat/

Xin chào

halo

/halo/

Cảm ơn

matur nuwun

/matur nuwun/

Một

siji

/sidʒi/

Tốt

apik

/apik/

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Austronesian liên quan

Nghĩa Tiếng JavaTiếng Java CaribeTiếng IndonesiaTiếng Mã LaiTiếng Musitiếng Java cổ (Kawi)Tiếng Mã Lai cổ
Nước banyu /banju/ banyu /baɲu/ air /ˈa.ir/ air /ˈa.ir/ ayek /ajek/ ꦮꦫꦶꦃ /warih/ ayar /ajar/
Lửa geni /ɡəni/ geni /ɡəni/ api /api/ api /api/ api /api/ ꦄꦒ꧀ꦤꦶ /aɡni/ api /api/
Mặt trời srengéngé /srəŋeŋe/ srengéngé /srəŋeŋe/ matahari /matahari/ matahari /matahari/ matahari /matahari/ ꦱꦸꦂꦪ /suɾja/ matari /matari/
Mặt trăng bulan /bulan/ rembulan /rəmbulan/ bulan /bulan/ bulan /bulan/ bulan /bulan/ ꦕꦤ꧀ꦢꦿ /tʃandra/ bulan /bulan/
Mẹ ibu /ibu/ mbok /mbɔʔ/ ibu /ibu/ ibu /ibu/ mak /mak/ ꦆꦧꦸ /ibu/ ibu /ibu/
Cha bapak /bapak/ pak /paʔ/ ayah /ajah/ ayah /ajah/ bapak /bapak/ ꦫꦩ /rama/ bapa /bapa/
Ăn mangan /maŋan/ mangan /maŋan/ makan /makan/ makan /makan/ makan /makan/ ꦄꦩꦔꦤ꧀ /amaŋan/ makan /makan/
Uống ngombe /ŋombe/ ngombé /ŋombe/ minum /minum/ minum /minum/ minum /minum/ ꦄꦩꦶꦤꦸꦩ꧀ /aminum/ minum /minum/
Trang 1/3

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

Tiếng Java
Aku pengen nyoba jas sing aku delok neng toko ngarep hotel
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいです
试穿 酒店 对面的 商店 看到的 那套西装
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần gũi

Gusto nako sulayan ang suit nga nakita nako sa tindahan atbang sa hotel
Abdi hoyong nyobian jas nu abdi tingali di toko payuneun hotel
Au via vakatovolei e dua na ivakatagedegede ka au raica e na sitoa e na otela
Makemake au e hoʻāʻo i kahi kamaʻa aʻu i ʻike ai ma kahi hale kūʻai ma mua o ka hōkele
Tiếng Java
Aku pengen nyoba jas sing aku delok neng toko ngarep hotel

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.