ᮘᮞ ᮞᮥᮔ᮪ᮓ

Sunda

Austronesian

Ngữ hệAustronesian Người nói~42M Chữ viếtLatin / Sundanese Quốc giaIndonesia Ngôn ngữ chính thứcNo (regional) Mức độ sống cònsafe ISO 639-3sun

Tiếng Sunda được nói ở phía tây Java. Giống tiếng Java, nó có các cấp độ ngôn ngữ riêng biệt phản ánh các mối quan hệ xã hội.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Sunda

Nước

cai

/tʃai/

Lửa

seuneu

/sɯnɯ/

Mặt trời

panonpoé

/panɔnpɔe/

Mặt trăng

bulan

/bulan/

Mẹ

indung

/induŋ/

Cha

bapa

/bapa/

Ăn

dahar

/dahar/

Uống

nginum

/ŋinum/

Yêu

bogoh

/bɔɡɔh/

Tim

haté

/hate/

Cây

tangkal

/taŋkal/

Nhà

imah

/imah/

Chó

anjing

/andʒiŋ/

Mèo

ucing

/utʃiŋ/

Tay

leungeun

/lɯŋɯn/

Mắt

panon

/panɔn/

Xin chào

sampurasun

/sampurasun/

Cảm ơn

hatur nuhun

/hatur nuhun/

Một

hiji

/hidʒi/

Tốt

hadé

/hade/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Austronesian liên quan

Nghĩa SundaTiếng Sunda cổTiếng Mã Lai cổTiếng JavaTiếng Musitiếng LampungTiếng Indonesia
Nước cai /tʃai/ cai /tʃai/ ayar /ajar/ banyu /banju/ ayek /ajek/ way /waj/ air /ˈa.ir/
Lửa seuneu /sɯnɯ/ seuneu /sɯnɯ/ api /api/ geni /ɡəni/ api /api/ apui /apui/ api /api/
Mặt trời panonpoé /panɔnpɔe/ poé /poe/ matari /matari/ srengéngé /srəŋeŋe/ matahari /matahari/ matarani /matarani/ matahari /matahari/
Mặt trăng bulan /bulan/ bulan /bulan/ bulan /bulan/ bulan /bulan/ bulan /bulan/ bulan /bulan/ bulan /bulan/
Mẹ indung /induŋ/ indung /induŋ/ ibu /ibu/ ibu /ibu/ mak /mak/ ina /ina/ ibu /ibu/
Cha bapa /bapa/ bapa /bapa/ bapa /bapa/ bapak /bapak/ bapak /bapak/ kemamang /kemamaŋ/ ayah /ajah/
Ăn dahar /dahar/ dahar /dahar/ makan /makan/ mangan /maŋan/ makan /makan/ nganik /ŋanik/ makan /makan/
Uống nginum /ŋinum/ nginum /ŋinum/ minum /minum/ ngombe /ŋombe/ minum /minum/ nginum /ŋinum/ minum /minum/
Trang 1/3

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

Sunda
Abdi hoyong nyobian jas nu abdi tingali di toko payuneun hotel
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいです
试穿 酒店 对面的 商店 看到的 那套西装
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần gũi

Gusto nako sulayan ang suit nga nakita nako sa tindahan atbang sa hotel
Sunda
Abdi hoyong nyobian jas nu abdi tingali di toko payuneun hotel
Au via vakatovolei e dua na ivakatagedegede ka au raica e na sitoa e na otela
Makemake au e hoʻāʻo i kahi kamaʻa aʻu i ʻike ai ma kahi hale kūʻai ma mua o ka hōkele
Kayatko a padasan ti suit a nakitak iti tiendaan sangbay ti hotel

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.