Bahasa Pasar Ternate

Tiếng Mã Lai Bắc Maluku

Nam Đảo

Ngữ hệNam Đảo Người nói~700K L1 + ~1M L2 Chữ viếtLatin Quốc giaIndonesia Ngôn ngữ chính thứcKhông (tiếng Indonesia là ngôn ngữ chính thức duy nhất; tiếng Mã Lai Bắc Maluku là ngôn ngữ giao tiếp chung của vùng) Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3max

Tiếng Mã Lai Bắc Maluku (tự danh Bahasa Pasar Ternate, "ngôn ngữ chợ búa của Ternate") là một biến thể tiếp xúc dựa trên tiếng Mã Lai của quần đảo Maluku, được khoảng 700.000 người sử dụng làm ngôn ngữ thứ nhất (L1) và khoảng 1 triệu người làm ngôn ngữ thứ hai (L2) tại tỉnh Bắc Maluku ở miền đông Indonesia. Ngôn ngữ này bắt nguồn từ tiếng Mã Lai thương mại được các thương nhân gia vị Maluku và Vương quốc Hồi giáo Ternate (một trong bốn vương quốc Hồi giáo gia vị lớn của Maluku cùng với Tidore, Bacan và Jailolo) sử dụng ít nhất từ thế kỷ 14. Vương quốc Hồi giáo Ternate là một cường quốc khu vực lớn vào thế kỷ 16 trong thời kỳ buôn bán gia vị của châu Âu, và ảnh hưởng của nó đã khiến tiếng Mã Lai trở thành ngôn ngữ chung của khu vực, dần thay thế các ngôn ngữ Halmahera bản địa có liên hệ với ngữ hệ Papua (ngữ hệ Tây Papua) và các ngôn ngữ Nam Đảo có liên hệ với tiếng Sahu. Ngày nay, tiếng Mã Lai Bắc Maluku là ngôn ngữ chung chủ đạo của toàn bộ Bắc Maluku, với sự truyền dạy liên thế hệ tích cực và một cộng đồng ngôn ngữ đô thị sôi động.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Mã Lai Bắc Maluku

Nước

aer

/aer/

Lửa

api

/api/

Mặt trời

matahari

/matahari/

Mặt trăng

bulan

/bulan/

Sao

bintang

/bintaŋ/

Mẹ

mama

/mama/

Cha

papa

/papa/

Tôi

kita

/kita/

Bạn

ngana

/ŋana/

Tên

nama

/nama/

Mắt

mata

/mata/

Tay

tangang

/taŋaŋ/

Tim

hati

/hati/

Yêu

cinta

/tʃinta/

Cây

pohong

/pohoŋ/

Nhà

ruma

/ruma/

Chó

anjing

/andʒiŋ/

Mèo

ikung

/ikuŋ/

Ăn

makang

/makaŋ/

Uống

minong

/minoŋ/

Một

satu

/satu/

Hai

dua

/dua/

Xin chào

cerang

/tʃeraŋ/

Cảm ơn

tarima kase

/tarima kase/

Tốt

bae

/bae/

Máy tính

komputer

/komˈputər/

Sushi

sushi

/ˈsuʃi/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Austronesian liên quan

Nghĩa Tiếng Mã Lai Bắc MalukuTiếng Mã Lai AmbonTiếng IndonesiaTiếng Mã LaiTiếng MusiTiếng Mã Lai PapuaTiếng Banjar
Nước aer /aer/ aer /aer/ air /ˈa.ir/ air /ˈa.ir/ ayek /ajek/ air /aer/ banyu /baɲu/
Lửa api /api/ api /api/ api /api/ api /api/ api /api/ api /ˈapi/ api /api/
Mặt trời matahari /matahari/ mata hari /mata hari/ matahari /matahari/ matahari /matahari/ matahari /matahari/ matahari /mataˈhari/ matahari /matahari/
Mặt trăng bulan /bulan/ bulan /bulan/ bulan /bulan/ bulan /bulan/ bulan /bulan/ bulan /ˈbulan/ bulan /bulan/
Sao bintang /bintaŋ/ bintang /bintaŋ/ bintang /bintaŋ/ bintang /bintaŋ/ bintang /bintaŋ/ bintang /bintaŋ/ bintang /bintaŋ/
Mẹ mama /mama/ mama /mama/ ibu /ibu/ ibu /ibu/ mak /mak/ mama /ˈmama/ uma /uma/
Cha papa /papa/ papa /papa/ ayah /ajah/ ayah /ajah/ bapak /bapak/ bapa /ˈbapa/ abah /abah/
Tôi kita /kita/ beta /beta/ saya /saja/ saya /saja/ aku /aku/ sa /sa/ aku /aku/
Trang 1/4

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.