Hata Angkola

Tiếng Batak Angkola

Nam Đảo

Ngữ hệNam Đảo Người nói~750K Chữ viếtLatin Quốc giaIndonesia Ngôn ngữ chính thứcIndonesia (ngôn ngữ vùng miền được công nhận; tiếng Indonesia là ngôn ngữ quốc gia duy nhất) Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3akb

Tiếng Batak Angkola là một trong bốn ngôn ngữ Batak lớn ở Bắc Sumatra, được khoảng 750.000 người nói ở vùng cao nguyên Nam Tapanuli. Nhóm Batak (Toba bbc, Karo btx, Mandailing btm, Angkola akb, Pakpak/Dairi, Simalungun) có mức độ thông hiểu lẫn nhau đáng kể nhưng mang bản sắc văn hóa/tộc người riêng biệt. Angkola và Mandailing đặc biệt gần gũi với tư cách là các biến thể Batak miền nam, đôi khi được coi là phương ngữ của một ngôn ngữ duy nhất. Đặc trưng là cộng đồng Batak Angkola chủ yếu theo đạo Hồi (khác với Toba/Karo theo Cơ Đốc giáo), phản ánh sự lan tỏa dần dần của Hồi giáo về phía nam từ các vương quốc Hồi giáo ven biển Sumatra. Về mặt ngôn ngữ học, Angkola bảo lưu những đặc điểm Nam Đảo điển hình của Sumatra: sự luân phiên dạng/tiêu điểm (voice/focus), các tiểu từ danh từ giống loại từ, và một hệ thống đại từ phong phú đánh dấu tính bao gộp (inclusivity).

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Batak Angkola

Nước

aek

/aek/

Lửa

api

/api/

Mặt trời

mata ni ari

/mata ni ari/

Mặt trăng

bulan

/bulan/

Sao

bintang

/bintaŋ/

Mẹ

inang

/inaŋ/

Cha

amang

/amaŋ/

Tôi

au

/au/

Bạn

ho

/ho/

Tên

goar

/goar/

Mắt

mata

/mata/

Tay

tangan

/taŋan/

Tim

roha

/roha/

Yêu

holong

/holoŋ/

Cây

hayu

/haju/

Nhà

bagas

/baɡas/

Chó

asu

/asu/

Mèo

huting

/hutiŋ/

Ăn

mangan

/maŋan/

Uống

minum

/minum/

Một

sada

/sada/

Hai

dua

/dua/

Xin chào

horas

/horas/

Cảm ơn

mauliate

/mauliate/

Tốt

denggan

/deŋɡan/

Máy tính

komputer

/komˈputər/

Sushi

sushi

/ˈsuʃi/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Austronesian liên quan

Nghĩa Tiếng Batak AngkolaTiếng Batak TobaTiếng Batak SimalungunTiếng MusiTiếng GayoTiếng BanjarTiếng Mã Lai Ambon
Nước aek /aek/ aek /aek/ bah /bah/ ayek /ajek/ weih /weih/ banyu /baɲu/ aer /aer/
Lửa api /api/ api /api/ apuy /apuj/ api /api/ rara /ɾaɾa/ api /api/ api /api/
Mặt trời mata ni ari /mata ni ari/ mata ni ari /mata ni ari/ mata ni ari /mata ni ari/ matahari /matahari/ matanlo /matanlo/ matahari /matahari/ mata hari /mata hari/
Mặt trăng bulan /bulan/ bulan /bulan/ bulan /bulan/ bulan /bulan/ ulen /ulən/ bulan /bulan/ bulan /bulan/
Sao bintang /bintaŋ/ bintang /bintaŋ/ bintang /bintaŋ/ bintang /bintaŋ/ bintang /bintaŋ/ bintang /bintaŋ/ bintang /bintaŋ/
Mẹ inang /inaŋ/ ina /ina/ inang /inaŋ/ mak /mak/ ine /ine/ uma /uma/ mama /mama/
Cha amang /amaŋ/ ama /ama/ bapa /bapa/ bapak /bapak/ ama /ama/ abah /abah/ papa /papa/
Tôi au /au/ au /au/ ahu /ahu/ aku /aku/ aku /aku/ aku /aku/ beta /beta/
Trang 1/4

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.