Na vosa vakaviti

Tiếng Fiji

Austronesian

Ngữ hệAustronesian Người nói~640,000 Chữ viếtLatin Quốc giaFiji Ngôn ngữ chính thứcFiji Mức độ sống cònseverely-endangered ISO 639-3fij

Tiếng Fiji có hệ thống ngữ âm tương đối đơn giản, sự phân biệt đại từ bao gồm/không bao gồm và truyền thống truyền khẩu quan trọng.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Fiji

Nước

wai

/wai/

Lửa

buka

/mbuka/

Mặt trời

siga

/siŋa/

Mặt trăng

vula

/βula/

Mẹ

tina

/tina/

Cha

tama

/tama/

Ăn

kana

/kana/

Uống

gunu

/ŋunu/

Yêu

loloma

/loloma/

Tim

uto

/uto/

Cây

kau

/kau/

Nhà

vale

/βale/

Chó

koli

/koli/

Mèo

pusi

/pusi/

Tay

liga

/liŋa/

Mắt

mata

/mata/

Xin chào

bula

/mbula/

Cảm ơn

vinaka

/βinaka/

Một

dua

/ndua/

Tốt

vinaka

/βinaka/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Austronesian liên quan

Nghĩa Tiếng Fijitiếng Niuetiếng Tokelautiếng TuvaluTiếng Hiri MotuTiếng TongaTiếng Samoa
Nước wai /wai/ vai /vai/ vai /vai/ vai /vai/ ranu /ɾanu/ vai /vai/ vai /vai/
Lửa buka /mbuka/ afi /afi/ afi /afi/ afi /afi/ lahi /lahi/ afi /afi/ afi /afi/
Mặt trời siga /siŋa/ /laː/ la /la/ laa /laː/ dina /dina/ laʻā /laʔaː/ /laː/
Mặt trăng vula /βula/ mahina /mahina/ malama /malama/ masina /masina/ hua /hua/ māhina /maːhina/ māsina /maːsina/
Mẹ tina /tina/ matua fifine /matua fifine/ matua /matua/ maatua /maːtua/ sina /sina/ faʻē /faʔeː/ tinā /tinaː/
Cha tama /tama/ matua taane /matua taːne/ tamana /tamana/ tamana /tamana/ tama /tama/ tamai /tamai/ tamā /tamaː/
Ăn kana /kana/ kai /kai/ kai /kai/ kai /kai/ ania /ania/ kai /kai/ ʻai /ʔai/
Uống gunu /ŋunu/ inu /inu/ inu /inu/ inu /inu/ inua /inua/ inu /inu/ inu /inu/
Trang 1/3

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

Tiếng Fiji
Au via vakatovolei e dua na ivakatagedegede ka au raica e na sitoa e na otela
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいです
试穿 酒店 对面的 商店 看到的 那套西装
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần gũi

Gusto nako sulayan ang suit nga nakita nako sa tindahan atbang sa hotel
Abdi hoyong nyobian jas nu abdi tingali di toko payuneun hotel
Tiếng Fiji
Au via vakatovolei e dua na ivakatagedegede ka au raica e na sitoa e na otela
Makemake au e hoʻāʻo i kahi kamaʻa aʻu i ʻike ai ma kahi hale kūʻai ma mua o ka hōkele
Kayatko a padasan ti suit a nakitak iti tiendaan sangbay ti hotel

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.