𐤃𐤁𐤓𐤉𐤌 𐤊𐤍𐤏𐤍𐤉𐤌

Tiếng Phoenicia

Phi-Á (tây bắc Semit, Canaanite) · biến thể lịch sử / ẩn

Ngữ hệPhi-Á (tây bắc Semit, Canaanite) Người nóiđã tuyệt chủng (~1500 TCN-3rd c. CN) Chữ viếtPhoenicia bảng chữ cái (𐤀𐤁𐤂) Quốc giaPhoenicia (Lebanon, coastal Syria/Israel) + Mediterranean colonies Ngôn ngữ chính thứcPhoenician city-states (Tyre, Sidon, Byblos, Carthage) Mức độ sống cònđã tuyệt chủng ISO 639-3phn

Tiếng Phoenicia là ngôn ngữ Tây Bắc Semit của các thành bang Phoenicia (Tyre, Sidon, Byblos…) từ khoảng 1500 TCN. Chữ Phoenicia 22 chữ cái là tổ tiên của hầu như mọi bảng chữ cái hiện đại — Hy Lạp, Latinh, Cyrillic, Hebrew, Ả Rập và các chữ Brahmi của Ấn Độ. Dạng muộn ở Carthage được gọi là tiếng Punic.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Phoenicia

Nước

𐤌𐤌

/meːm/

Lửa

𐤀𐤔

/ʔeʃ/

Mặt trời

𐤔𐤌𐤔

/ʃameʃ/

Mặt trăng

𐤉𐤓𐤇

/jaræħ/

Sao

𐤊𐤊𐤁

/koːkab/

Mẹ

𐤀𐤌

/ʔem/

Cha

𐤀𐤁

/ʔab/

Tôi

𐤀𐤍𐤊

/ʔanoːkiː/

Bạn

𐤀𐤕

/ʔatta/

Tên

𐤔𐤌

/ʃem/

Mắt

𐤏𐤍

/ʕajin/

Tay

𐤉𐤃

/jad/

Tim

𐤋𐤁

/lib/

Yêu

𐤀𐤇𐤁

/ʔaheb/

Cây

𐤏𐤑

/ʕesˤ/

Nhà

𐤁𐤕

/bajit/

Chó

𐤊𐤋𐤁

/kalb/

Mèo

𐤔𐤍𐤓

/ʃunaːr/

Ăn

𐤀𐤊𐤋

/ʔakal/

Uống

𐤔𐤕

/ʃat/

Một

𐤀𐤇𐤃

/ʔeħad/

Hai

𐤔𐤍𐤌

/ʃnem/

Xin chào

𐤔𐤋𐤌

/ʃalom/

Cảm ơn

/—/

Tốt

𐤈𐤁

/tˤob/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Afro-Asiatic (Northwest Semitic, Canaanite) liên quan

Nghĩa Tiếng PhoeniciaTiếng PunicTiếng Aram cổTiếng UgaritTiếng SabaTiếng Hebrew MishnahTiếng Hebrew Kinh Thánh
Nước 𐤌𐤌 /meːm/ 𐤌𐤉𐤌 /majim/ מין /majin/ 𐎎𐎊 /maju/ 𐩣𐩥 /maw/ מים /majim/ מים /majim/
Lửa 𐤀𐤔 /ʔeʃ/ 𐤀𐤔 /ʔeʃ/ נור /nuːr/ 𐎛𐎌𐎚 /ʔiʃt/ 𐩱𐩪 /ʔas/ אש /ʔeʃ/ אש /ʔeʃ/
Mặt trời 𐤔𐤌𐤔 /ʃameʃ/ 𐤔𐤌𐤔 /ʃameʃ/ שמש /ʃamʃ/ 𐎌𐎔𐎌 /ʃapʃ/ 𐩦𐩣𐩪 /ʃams/ חמה /ħamːa/ שמש /ʃemeʃ/
Mặt trăng 𐤉𐤓𐤇 /jaræħ/ 𐤉𐤓𐤇 /jeraħ/ שהר /sahr/ 𐎊𐎗𐎈 /jaːriχ/ 𐩥𐩧𐩭 /warχ/ לבנה /levɑnɑ/ ירח /jɔːreːaħ/
Sao 𐤊𐤊𐤁 /koːkab/ 𐤊𐤊𐤁 /koːkab/ כוכב /kawkab/ 𐎋𐎁𐎋𐎁 /kabkabu/ 𐩫𐩨𐩫𐩨 /kabkab/ כּוֹכָב /koˈxav/ כּוֹכָב /koːˈxaːv/
Mẹ 𐤀𐤌 /ʔem/ 𐤀𐤌 /ʔem/ אמ /ʔem/ 𐎜𐎎 /ʔumm/ 𐩱𐩣 /ʔumm/ אם /ʔem/ אם /ʔeːm/
Cha 𐤀𐤁 /ʔab/ 𐤀𐤁 /ʔav/ אב /ʔab/ 𐎜𐎁 /ʔabu/ 𐩱𐩨 /ʔab/ אב /ʔɑv/ אב /ʔɔːv/
Tôi 𐤀𐤍𐤊 /ʔanoːkiː/ 𐤀𐤍𐤊 /ʔanoːk/ אנה /ʔanaː/ 𐎀𐎐𐎋 /ʔanaːku/ 𐩱𐩬 /ʔana/ אֲנִי /ʔaˈni/ אֲנִי /ʔaˈniː/
Trang 1/4

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.