𐎜𐎂𐎗𐎚

Tiếng Ugarit

Phi-Á (tây bắc Semit) · biến thể lịch sử / ẩn

Ngữ hệPhi-Á (tây bắc Semit) Người nóiđã tuyệt chủng (~1400-1180 TCN) Chữ viếtchữ tiết hình cái Ugaritic (30 ký hiệu) Quốc giaUgarit (Bronze Age coastal Syria) Ngôn ngữ chính thứcVương quốc Ugarit Mức độ sống cònđã tuyệt chủng ISO 639-3uga

Tiếng Ugarit là một ngôn ngữ Semit Tây Bắc được sử dụng tại thành phố Ugarit thời đại đồ đồng (nay là Ras Shamra, Syria), vào khoảng thế kỷ 14–12 TCN. Bảng chữ cái hình nêm gồm 30 ký hiệu của nó có trước chữ Phoenicia và là một trong những bảng chữ cái được ghi chép sớm nhất, đồng thời lưu giữ thứ tự bảng chữ cái (abecedary) cổ xưa nhất được biết đến, tuy các bảng chữ cái tổ tiên Proto-Sinai/Proto-Canaan còn cổ hơn. Các văn bản thần thoại Ugarit (Sử thi Baal) cung cấp bối cảnh văn hóa thiết yếu để hiểu Kinh Thánh Hebrew.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Ugarit

Nước

𐎎𐎊

/maju/

Lửa

𐎛𐎌𐎚

/ʔiʃt/

Mặt trời

𐎌𐎔𐎌

/ʃapʃ/

Mặt trăng

𐎊𐎗𐎈

/jaːriχ/

Sao

𐎋𐎁𐎋𐎁

/kabkabu/

Mẹ

𐎜𐎎

/ʔumm/

Cha

𐎜𐎁

/ʔabu/

Tôi

𐎀𐎐𐎋

/ʔanaːku/

Bạn

𐎀𐎚

/ʔatta/

Tên

𐎌𐎎

/ʃumu/

Mắt

𐎓𐎐

/ʕajnu/

Tay

𐎊𐎄

/jadu/

Tim

𐎍𐎁

/libbu/

Yêu

𐎜𐎈𐎁

/ʔaːhab/

Cây

𐎓𐎕

/ʕasˤu/

Nhà

𐎁𐎚

/bajtu/

Chó

𐎋𐎍𐎁

/kalbu/

Mèo

/—/

Ăn

𐎍𐎈𐎎

/laħam/

Uống

𐎌𐎚𐎊

/ʃataju/

Một

𐎀𐎈𐎄

/ʔaːħadu/

Hai

𐎘𐎐

/θnaː/

Xin chào

𐎌𐎍𐎎

/ʃalaːmu/

Cảm ơn

/—/

Tốt

𐎉𐎁

/tˤaːbu/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Afro-Asiatic (Northwest Semitic) liên quan

Nghĩa Tiếng UgaritTiếng PunicTiếng SabaTiếng Aram cổTiếng PhoeniciaTiền Semit ngữTiếng Ả Rập của Qur'an
Nước 𐎎𐎊 /maju/ 𐤌𐤉𐤌 /majim/ 𐩣𐩥 /maw/ מין /majin/ 𐤌𐤌 /meːm/ *māʔ- /māʔ-/ ماء /maːʔ/
Lửa 𐎛𐎌𐎚 /ʔiʃt/ 𐤀𐤔 /ʔeʃ/ 𐩱𐩪 /ʔas/ נור /nuːr/ 𐤀𐤔 /ʔeʃ/ *ʔiš- /ʔiš-/ نار /naːr/
Mặt trời 𐎌𐎔𐎌 /ʃapʃ/ 𐤔𐤌𐤔 /ʃameʃ/ 𐩦𐩣𐩪 /ʃams/ שמש /ʃamʃ/ 𐤔𐤌𐤔 /ʃameʃ/ *šamš- /šamš-/ شمس /ʃams/
Mặt trăng 𐎊𐎗𐎈 /jaːriχ/ 𐤉𐤓𐤇 /jeraħ/ 𐩥𐩧𐩭 /warχ/ שהר /sahr/ 𐤉𐤓𐤇 /jaræħ/ *warḫ- /warḫ-/ قمر /qamar/
Sao 𐎋𐎁𐎋𐎁 /kabkabu/ 𐤊𐤊𐤁 /koːkab/ 𐩫𐩨𐩫𐩨 /kabkab/ כוכב /kawkab/ 𐤊𐤊𐤁 /koːkab/ *kawkab- /kawkab-/ نجم /nadʒm/
Mẹ 𐎜𐎎 /ʔumm/ 𐤀𐤌 /ʔem/ 𐩱𐩣 /ʔumm/ אמ /ʔem/ 𐤀𐤌 /ʔem/ *ʔimm- /ʔimm-/ أم /ʔumm/
Cha 𐎜𐎁 /ʔabu/ 𐤀𐤁 /ʔav/ 𐩱𐩨 /ʔab/ אב /ʔab/ 𐤀𐤁 /ʔab/ *ʔab- /ʔab-/ أب /ʔab/
Tôi 𐎀𐎐𐎋 /ʔanaːku/ 𐤀𐤍𐤊 /ʔanoːk/ 𐩱𐩬 /ʔana/ אנה /ʔanaː/ 𐤀𐤍𐤊 /ʔanoːkiː/ *ʔanāku /ʔanāku/ أنا /ʔanaː/
Trang 1/4

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.