עברית מקראית

tiếng Hebrew Kinh Thánh

Afro-Asiatic (Semitic, Northwest, Canaanite) · biến thể lịch sử / ẩn

Ngữ hệAfro-Asiatic (Semitic, Northwest, Canaanite) Người nóiLiturgical (revived as Modern Hebrew in 19th c.) Chữ viếtPaleo-Hebrew (early); Hebrew square script (post-exilic, derived from Aramaic) Quốc giaAncient Israel/Judah (Levant) Ngôn ngữ chính thứcAncient Israelite kingdoms; Jewish liturgy Mức độ sống cònextinct ISO 639-3hbo

Tiếng Hebrew Kinh Thánh là dạng tiếng Hebrew dùng trong Kinh Thánh Hebrew (Tanakh), khoảng 1200–200 TCN. Có 7 âm vị nguyên âm (giai đoạn sớm có đối lập độ dài âm vị), âm hầu, âm tống hoặc âm nhấn, và hệ động từ dựa trên gốc từ và khuôn. Được phục sinh thành tiếng Hebrew hiện đại vào thế kỷ 19.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong tiếng Hebrew Kinh Thánh

Nước

מים

/majim/

Lửa

אש

/ʔeʃ/

Mặt trời

שמש

/ʃemeʃ/

Mặt trăng

ירח

/jɔːreːaħ/

Mẹ

אם

/ʔeːm/

Cha

אב

/ʔɔːv/

Ăn

אכל

/ʔɔːxal/

Uống

שתה

/ʃɔːθɔː/

Yêu

אהב

/ʔɔːhav/

Tim

לב

/leːv/

Cây

עץ

/ʕeːsˤ/

Nhà

בית

/bajiθ/

Chó

כלב

/kelev/

Mèo

/—/

Tay

יד

/jɔːð/

Mắt

עין

/ʕajin/

Xin chào

שלום

/ʃɔːloːm/

Cảm ơn

תודה

/toːðɔː/

Một

אחד

/ʔeħɔːð/

Tốt

טוב

/tˤoːv/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Afro-Asiatic (Semitic, Northwest, Canaanite) liên quan

Nghĩa tiếng Hebrew Kinh Thánhtiếng Punictiếng PhoeniciaTiếng Hebrew MishnahTiếng Aram cổtiếng UgaritTiếng Do Thái
Nước מים /majim/ 𐤌𐤉𐤌 /majim/ 𐤌𐤌 /majim/ מים /majim/ מין /majin/ 𐎎𐎊 /maju/ מים /majim/
Lửa אש /ʔeʃ/ 𐤀𐤔 /ʔeʃ/ 𐤀𐤔 /ʔeʃ/ אש /ʔeʃ/ אש /ʔɛʃ/ 𐎛𐎌𐎚 /ʔiʃt/ אש /eʃ/
Mặt trời שמש /ʃemeʃ/ 𐤔𐤌𐤔 /ʃameʃ/ 𐤔𐤌𐤔 /ʃameʃ/ חמה /ħamːa/ שמש /ʃamʃ/ 𐎌𐎔𐎌 /ʃapʃ/ שמש /ʃemeʃ/
Mặt trăng ירח /jɔːreːaħ/ 𐤉𐤓𐤇 /jeraħ/ 𐤉𐤓𐤇 /jaræħ/ לבנה /levɑnɑ/ שהר /sahr/ 𐎊𐎗𐎈 /jaːriχ/ ירח /jaˈʁeaχ/
Mẹ אם /ʔeːm/ 𐤀𐤌 /ʔem/ 𐤀𐤌 /ʔem/ אם /ʔem/ אמ /ʔem/ 𐎜𐎎 /ʔumm/ אמא /ima/
Cha אב /ʔɔːv/ 𐤀𐤁 /ʔav/ 𐤀𐤁 /ʔab/ אב /ʔɑv/ אב /ʔab/ 𐎜𐎁 /ʔabu/ אבא /aba/
Ăn אכל /ʔɔːxal/ 𐤀𐤊𐤋 /ʔakal/ 𐤀𐤊𐤋 /ʔakal/ אוכל /ʔoχel/ אכל /ʔakal/ 𐎍𐎈𐎎 /laħam/ לאכול /leχol/
Uống שתה /ʃɔːθɔː/ 𐤔𐤕 /ʃat/ 𐤔𐤕 /ʃat/ שותה /ʃote/ שתה /ʃataː/ 𐎌𐎚𐎊 /ʃataju/ לשתות /liʃtot/
Trang 1/3

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.