Íslenska

Tiếng Iceland

Germanic

Ngữ hệGermanic Người nói~370K Chữ viếtLatin Quốc giaIceland Ngôn ngữ chính thứcIceland Mức độ sống cònsafe ISO 639-3isl

Còn gọi là: Icelandic, Íslenska

Tiếng Iceland vẫn giữ được tính bảo thủ đáng kể. Người Iceland vẫn có thể đọc các saga trung đại trong bản gốc.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Iceland

Nước

vatn

/vahtn/

Lửa

eldur

/ɛltʏɹ/

Mặt trời

sól

/souːl/

Mặt trăng

tungl

/tʰuŋkl/

Mẹ

móðir

/mouːðɪɹ/

Cha

faðir

/faðɪɹ/

Ăn

borða

/pɔrða/

Uống

drekka

/trɛhka/

Yêu

ást

/auːst/

Tim

hjarta

/çaɹta/

Cây

tré

/tʰrjɛː/

Nhà

hús

/huːs/

Chó

hundur

/hʏntʏɹ/

Mèo

köttur

/kʰœhtʏɹ/

Tay

hönd

/hœnt/

Mắt

auga

/œyːɣa/

Xin chào

halló

/halouː/

Cảm ơn

takk

/tʰahk/

Một

einn

/ɛitn/

Tốt

góður

/kouːðʏɹ/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Germanic liên quan

Nghĩa Tiếng IcelandFaroeTiếng Bắc Âu cổTiếng Na Uy (Nynorsk)Tiếng Thụy ĐiểnTiếng ScotlandTiếng Frisia cổ
Nước vatn /vahtn/ vatn /vahtn/ vatn /vɑtn/ vatn /vɑːtn/ vatten /vatːɛn/ watter /wɑtəɹ/ wetir /vetiɾ/
Lửa eldur /ɛltʏɹ/ eldur /ɛltʊɹ/ eldr /eldr/ eld /ɛld/ eld /ɛld/ fire /fəiɹ/ fiur /fjuːɾ/
Mặt trời sól /souːl/ sól /sɔuːl/ sól /soːl/ sol /suːl/ sol /suːl/ sun /sʌn/ sunne /sunːe/
Mặt trăng tungl /tʰuŋkl/ máni /mɔaːnɪ/ máni /mɑːni/ måne /moːnə/ måne /moːnɛ/ muin /mɪn/ mōna /moːnɑ/
Mẹ móðir /mouːðɪɹ/ móðir /mɔuːɪɹ/ móðir /moːðir/ mor /muːr/ mamma /mamːa/ mither /mɪðəɹ/ moder /moːdeɾ/
Cha faðir /faðɪɹ/ faðir /fɛaːjɪɹ/ faðir /fɑðir/ far /fɑːr/ pappa /papːa/ faither /feðəɹ/ feder /fædeɾ/
Ăn borða /pɔrða/ eta /eːta/ eta /etɑ/ eta /eːtɑ/ äta /ɛːta/ eat /iːt/ eta /etɑ/
Uống drekka /trɛhka/ drekka /tɹɛhka/ drekka /drekːɑ/ drikka /drɪkːɑ/ dricka /drɪkːa/ drink /drɪŋk/ drinka /dɾinkɑ/
Trang 1/3

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
Tiếng Iceland
Ég vil máta jakkaföt sem ég í búð á móti hótelinu
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいです
试穿 酒店 对面的 商店 看到的 那套西装
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần gũi

Eg vil prøva ein klæðnadrátt sum eg í einari búð yvir fyri hotellinum
Ek wil 'n pak aanpas wat ek gesien het ‌in 'n winkel oorkant die hotel
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
I wanna try on a suit I seen ‌in a shop across from the hotel
Tiếng Iceland
Ég vil máta jakkaföt sem ég í búð á móti hótelinu

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.