الدارجة الجزائرية

Tiếng Ả Rập Algeria

Semitic (Maghrebi Arabic)

Ngữ hệSemitic (Maghrebi Arabic) Người nói~40M Chữ viếtArabic Quốc giaAlgeria Ngôn ngữ chính thứcNo (MSA + Tamazight official) Mức độ sống cònsafe ISO 639-3arq

Còn gọi là: Algerian Arabic, Darja, Daridja

Algerian Arabic (Darja) is the Maghrebi Arabic vernacular of Algeria with strong Berber and French substrates and Spanish influences in the west. Mutually intelligible with Tunisian and Moroccan Arabic but distinct from Mashriqi Arabic. Widely used in informal media, music (raï), and daily life despite no official status — Modern Standard Arabic and Tamazight are the official languages.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Ả Rập Algeria

Nước

الما

/lma/

Lửa

العافية

/lʕafja/

Mặt trời

الشمس

/ʃʃəms/

Mặt trăng

القمر

/lqmər/

Mẹ

يما

/jəmma/

Cha

بابا

/baːba/

Ăn

كلى

/kla/

Uống

شرب

/ʃrəb/

Yêu

حب

/ħəbb/

Tim

قلب

/qəlb/

Cây

شجرة

/ʃəʒra/

Nhà

دار

/daːr/

Chó

كلب

/kəlb/

Mèo

قط

/qətˤtˤ/

Tay

يد

/jədd/

Mắt

عين

/ʕin/

Xin chào

السلام

/ssalaːm/

Cảm ơn

صحة

/sˤəħħa/

Một

واحد

/waːħəd/

Tốt

مليح

/mliħ/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Semitic (Maghrebi Arabic) liên quan

Nghĩa Tiếng Ả Rập AlgeriaTiếng Ả Rập (Maroc)Tiếng Ả Rập HassaniyaTiếng Ả Rập (Tunisia)Tiếng Ả Rập của Qur'anTiếng Ả Rập (chuẩn)Tiếng Ả Rập (Sudan)
Nước الما /lma/ لما /lma/ الما /əlma/ ماء /maː/ ماء /maːʔ/ ماء /maːʔ/ موية /moːja/
Lửa العافية /lʕafja/ عافية /ʕaːfja/ النار /ənnaːr/ نار /naːɾ/ نار /naːr/ نار /naːr/ نار /naːɾ/
Mặt trời الشمس /ʃʃəms/ شمس /ʃəms/ الشمس /əʃʃəms/ شمس /ʃams/ شمس /ʃams/ شمس /ʃams/ شمس /ʃams/
Mặt trăng القمر /lqmər/ قمر /qməɾ/ القمر /əlɡmər/ قمر /qmaɾ/ قمر /qamar/ قمر /qamar/ قمر /ɡamaɾ/
Mẹ يما /jəmma/ مّي /mmi/ أم /umm/ أمّي /ʔummi/ أم /ʔumm/ أم /ʔumm/ أم /ʔumm/
Cha بابا /baːba/ بّا /bba/ أب /abb/ بابا /baːba/ أب /ʔab/ أب /ʔab/ أب /ʔab/
Ăn كلى /kla/ ياكل /jaːkəl/ اكل /aːkəl/ ياكل /jaːkəl/ أكل /ʔakala/ أكل /ʔakala/ ياكل /jaːkul/
Uống شرب /ʃrəb/ يشرب /jiʃɾəb/ يشرب /jəʃrab/ يشرب /jiʃɾəb/ شرب /ʃariba/ شرب /ʃariba/ يشرب /jiʃɾab/
Trang 1/3

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.