تونسي

Tiếng Ả Rập (Tunisia)

Semit

Ngữ hệSemit Người nói~12M Chữ viếtẢ Rập-phái sinh Quốc giaTunisia Ngôn ngữ chính thứcTunisia (khẩu ngữ; tiếng Ả Rập chuẩn hiện đại là ngôn ngữ chính thức) Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3aeb

Còn gọi là: Tunisian Arabic, Derja, Tounsi

Tiếng Derja Tunisia pha trộn tiếng Ả Rập với vốn từ vựng đáng kể từ tiếng Berber, Pháp, Ý và Thổ Nhĩ Kỳ.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Ả Rập (Tunisia)

Nước

ماء

/maː/

Lửa

نار

/naːɾ/

Mặt trời

شمس

/ʃams/

Mặt trăng

قمر

/qmaɾ/

Sao

نجمة

/ˈnɪʒma/

Mẹ

أمّي

/ʔummi/

Cha

بابا

/baːba/

Tôi

آنا

/ˈaːna/

Bạn

انتِ

/ˈɪnti/

Tên

اسم

/ˈɪsm/

Mắt

عين

/ʕiːn/

Tay

يد

/jədd/

Tim

قلب

/qalb/

Yêu

حب

/ħubb/

Cây

شجرة

/ʃaʒɾa/

Nhà

دار

/daːɾ/

Chó

كلب

/kalb/

Mèo

قطّوس

/qatˤtˤuːs/

Ăn

ياكل

/jaːkəl/

Uống

يشرب

/jiʃɾəb/

Một

واحد

/waːħəd/

Hai

زوز

/zuːz/

Xin chào

عسلامة

/ʕasleːma/

Cảm ơn

شكراً

/ʃukɾan/

Tốt

باهي

/beːhi/

Chim cu cu

وَقْوَاق

/waqˈwaːq/

Sushi

سوشي

/suːʃi/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Semitic liên quan

Nghĩa Tiếng Ả Rập (Tunisia)Tiếng Ả Rập (Vùng Vịnh)Tiếng Ả Rập (Iraq)Tiếng Ả Rập (Sudan)Tiếng Ả Rập (Maroc)Tiếng Ả Rập (Ả Rập Xê-út)Tiếng Ả Rập Oman
Nước ماء /maː/ ماي /maːj/ ماي /maːj/ موية /moːja/ لما /lma/ ماي /maːj/ ماي /maːj/
Lửa نار /naːɾ/ نار /naːɾ/ نار /naːɾ/ نار /naːɾ/ عافية /ʕaːfja/ نار /naːɾ/ نار /naːɾ/
Mặt trời شمس /ʃams/ شمس /ʃams/ شمس /ʃamis/ شمس /ʃams/ شمس /ʃəms/ شمس /ʃams/ شمس /ʃams/
Mặt trăng قمر /qmaɾ/ قمر /ɡamaɾ/ قمر /ɡamaɾ/ قمر /ɡamaɾ/ قمر /qməɾ/ قمر /ɡamaɾ/ قمر /ɡamaɾ/
Sao نجمة /ˈnɪʒma/ نجمة /ˈnadʒma/ نجمة /ˈnɪdʒma/ نجمة /ˈnadʒma/ نجمة /ˈnɪʒma/ نجمة /ˈnadʒmah/ نجمة /nedʒma/
Mẹ أمّي /ʔummi/ أم /ʔumm/ أم /ʔumm/ أم /ʔumm/ مّي /mmi/ أم /ʔumm/ أم /ʔumm/
Cha بابا /baːba/ أب /ʔab/ أب /ʔab/ أب /ʔab/ بّا /bba/ أب /ʔab/ أب /ʔab/
Tôi آنا /ˈaːna/ أنا /ˈaːna/ آني /ˈaːni/ أنا /ˈana/ أنا /ˈana/ انا /ana/ أنا /ana/
Trang 1/4

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق
Tiếng Ả Rập (Tunisia)
أنا نحب نجرب الكوستيم إلي شفتو في الحانوت قبالة الفندق
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいです
试穿 酒店 对面的 商店 看到的 那套西装
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần gũi

እኔ ሆቴሉ ፊት ለፊት ባለው ሱቅ ውስጥ ያየሁትን ሙሉ ልብስ ለብሼ ማየት እፈልጋለሁ
אֲנָא בָּעֵא אֲנָא לְנַסָּאָה לְבוּשָׁא דַ חֲזֵית בְּ חֲנוּתָא קֳדָם פּוּנדקָא
אני רוצה למדוד חליפה ש ראיתי ב חנות מול המלון
Irrid nipprova suit li rajt f' ħanut quddiem il-lukanda
Tiếng Ả Rập (Tunisia)
أنا نحب نجرب الكوستيم إلي شفتو في الحانوت قبالة الفندق

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.