تونسي

Tiếng Ả Rập (Tunisia)

Semitic

Ngữ hệSemitic Người nói~12M Chữ viếtArabic-derived Quốc giaTunisia Ngôn ngữ chính thứcTunisia (vernacular; MSA is official) Mức độ sống cònsafe ISO 639-3aeb

Còn gọi là: Tunisian Arabic, Derja, Tounsi

Tiếng Derja Tunisia pha trộn tiếng Ả Rập với vốn từ vựng đáng kể từ tiếng Berber, Pháp, Ý và Thổ Nhĩ Kỳ.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Ả Rập (Tunisia)

Nước

ماء

/maː/

Lửa

نار

/naːɾ/

Mặt trời

شمس

/ʃams/

Mặt trăng

قمر

/qmaɾ/

Mẹ

أمّي

/ʔummi/

Cha

بابا

/baːba/

Ăn

ياكل

/jaːkəl/

Uống

يشرب

/jiʃɾəb/

Yêu

حب

/ħubb/

Tim

قلب

/qalb/

Cây

شجرة

/ʃaʒɾa/

Nhà

دار

/daːɾ/

Chó

كلب

/kalb/

Mèo

قطّوس

/qatˤtˤuːs/

Tay

يد

/jədd/

Mắt

عين

/ʕiːn/

Xin chào

عسلامة

/ʕasleːma/

Cảm ơn

شكراً

/ʃukɾan/

Một

واحد

/waːħəd/

Tốt

باهي

/beːhi/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Semitic liên quan

Nghĩa Tiếng Ả Rập (Tunisia)Tiếng Ả Rập (Maroc)Tiếng Ả Rập (Sudan)Tiếng Ả Rập (Vùng Vịnh)Tiếng Ả Rập (Ai Cập)Tiếng Ả Rập (Levant)Tiếng Ả Rập (Iraq)
Nước ماء /maː/ لما /lma/ موية /moːja/ ماي /maːj/ ميّه /majːa/ ميّ /majj/ ماي /maːj/
Lửa نار /naːɾ/ عافية /ʕaːfja/ نار /naːɾ/ نار /naːɾ/ نار /naːɾ/ نار /naːɾ/ نار /naːɾ/
Mặt trời شمس /ʃams/ شمس /ʃəms/ شمس /ʃams/ شمس /ʃams/ شمس /ʃams/ شمس /ʃams/ شمس /ʃamis/
Mặt trăng قمر /qmaɾ/ قمر /qməɾ/ قمر /ɡamaɾ/ قمر /ɡamaɾ/ قمر /ʔamaɾ/ قمر /ʔamaɾ/ قمر /ɡamaɾ/
Mẹ أمّي /ʔummi/ مّي /mmi/ أم /ʔumm/ أم /ʔumm/ أم /ʔomm/ إمّ /ʔemm/ أم /ʔumm/
Cha بابا /baːba/ بّا /bba/ أب /ʔab/ أب /ʔab/ أب /ʔab/ أب /ʔab/ أب /ʔab/
Ăn ياكل /jaːkəl/ ياكل /jaːkəl/ ياكل /jaːkul/ ياكل /jaːkil/ ياكل /jaːkol/ ياكل /jaːkol/ ياكل /jaːkul/
Uống يشرب /jiʃɾəb/ يشرب /jiʃɾəb/ يشرب /jiʃɾab/ يشرب /jiʃɾab/ يشرب /jiʃɾab/ يشرب /jiʃɾab/ يشرب /jiʃɾab/
Trang 1/3

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق
Tiếng Ả Rập (Tunisia)
أنا نحب نجرب الكوستيم إلي شفتو في الحانوت قبالة الفندق
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいです
试穿 酒店 对面的 商店 看到的 那套西装
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần gũi

እኔ ሆቴሉ ፊት ለፊት ባለው ሱቅ ውስጥ ያየሁትን ሙሉ ልብስ ለብሼ ማየት እፈልጋለሁ
אֲנָא בָּעֵא אֲנָא לְנַסָּאָה לְבוּשָׁא דַ חֲזֵית בְּ חֲנוּתָא קֳדָם פּוּנדקָא
אני רוצה למדוד חליפה ש ראיתי ב חנות מול המלון
Irrid nipprova suit li rajt f' ħanut quddiem il-lukanda
Tiếng Ả Rập (Tunisia)
أنا نحب نجرب الكوستيم إلي شفتو في الحانوت قبالة الفندق

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.