خليجي

Tiếng Ả Rập (Vùng Vịnh)

Afro-Asiatic (Semitic, Central Semitic, Arabic)

Ngữ hệAfro-Asiatic (Semitic, Central Semitic, Arabic) Người nói~36M Chữ viếtArabic (Naskh) Quốc giaSaudi Arabia (east), Bahrain, Kuwait, UAE, Qatar, Oman Ngôn ngữ chính thứcNone (Modern Standard Arabic is official) Mức độ sống cònsafe ISO 639-3afb

Tiếng Ả Rập vùng Vịnh phản ánh lịch sử giao thương hàng hải của khu vực, kết hợp các từ vay mượn từ tiếng Ba Tư, Hindi và Anh.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Ả Rập (Vùng Vịnh)

Nước

ماي

/maːj/

Lửa

نار

/naːɾ/

Mặt trời

شمس

/ʃams/

Mặt trăng

قمر

/ɡamaɾ/

Mẹ

أم

/ʔumm/

Cha

أب

/ʔab/

Ăn

ياكل

/jaːkil/

Uống

يشرب

/jiʃɾab/

Yêu

حب

/ħubb/

Tim

قلب

/ɡalb/

Cây

شجرة

/ʃijaɾa/

Nhà

بيت

/beːt/

Chó

كلب

/kalb/

Mèo

بزّونة

/bazzuːna/

Tay

يد

/jad/

Mắt

عين

/ʕeːn/

Xin chào

هلا

/hala/

Cảm ơn

مشكور

/maʃkuːɾ/

Một

واحد

/waːħid/

Tốt

زين

/zeːn/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Afro-Asiatic (Semitic, Central Semitic, Arabic) liên quan

Nghĩa Tiếng Ả Rập (Vùng Vịnh)Tiếng Ả Rập (Iraq)Tiếng Ả Rập (Sudan)Tiếng Ả Rập (Ai Cập)Tiếng Ả Rập (Levant)Tiếng Ả Rập (Tunisia)Tiếng Ả Rập (chuẩn)
Nước ماي /maːj/ ماي /maːj/ موية /moːja/ ميّه /majːa/ ميّ /majj/ ماء /maː/ ماء /maːʔ/
Lửa نار /naːɾ/ نار /naːɾ/ نار /naːɾ/ نار /naːɾ/ نار /naːɾ/ نار /naːɾ/ نار /naːr/
Mặt trời شمس /ʃams/ شمس /ʃamis/ شمس /ʃams/ شمس /ʃams/ شمس /ʃams/ شمس /ʃams/ شمس /ʃams/
Mặt trăng قمر /ɡamaɾ/ قمر /ɡamaɾ/ قمر /ɡamaɾ/ قمر /ʔamaɾ/ قمر /ʔamaɾ/ قمر /qmaɾ/ قمر /qamar/
Mẹ أم /ʔumm/ أم /ʔumm/ أم /ʔumm/ أم /ʔomm/ إمّ /ʔemm/ أمّي /ʔummi/ أم /ʔumm/
Cha أب /ʔab/ أب /ʔab/ أب /ʔab/ أب /ʔab/ أب /ʔab/ بابا /baːba/ أب /ʔab/
Ăn ياكل /jaːkil/ ياكل /jaːkul/ ياكل /jaːkul/ ياكل /jaːkol/ ياكل /jaːkol/ ياكل /jaːkəl/ أكل /ʔakala/
Uống يشرب /jiʃɾab/ يشرب /jiʃɾab/ يشرب /jiʃɾab/ يشرب /jiʃɾab/ يشرب /jiʃɾab/ يشرب /jiʃɾəb/ شرب /ʃariba/
Trang 1/3

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

Tiếng Ả Rập (Vùng Vịnh)
أنا أبي أجرب البدلة اللي شفتها في المحل مقابل الفندق
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいです
试穿 酒店 对面的 商店 看到的 那套西装
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần gũi

Tiếng Ả Rập (Vùng Vịnh)
أنا أبي أجرب البدلة اللي شفتها في المحل مقابل الفندق
𓅓𓂋𓏏|mrt 𓇋|.j 𓅓𓂝𓂝|mꜣꜣ.n.j 𓎛𓃀𓋴|ḥbs 𓅓 𓅱𓇋𓂝𓏏|m wjꜥ.t 𓂋 𓉐|r-ḥꜣ.t pr
anāku erriš labāšu lubāri ša amuru ina bīti mehret bīt nubatti
ⲁⲛⲟⲕ ⲉⲓⲟⲩⲱϣ ⲛⲧⲁϣⲉⲡ ⲟⲩϩⲃⲥⲱ ⲉⲧⲁⲓⲛⲁⲩ ϩⲛ ⲟⲩⲁⲡⲟⲑⲏⲕⲏ ⲙⲡⲉⲙⲧⲟ ⲙⲡⲙⲁⲛϣⲱⲡⲉ
Ina so in gwada rigar ‌da na gani a shago gaban hotel

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.