𒅴𒂠

Tiếng Sumer

Language isolate · biến thể lịch sử / ẩn

Ngữ hệLanguage isolate Người nóiExtinct Chữ viếtCuneiform Quốc giaAncient Sumer (southern Iraq) Ngôn ngữ chính thứcSumerian city-states Mức độ sống cònextinct ISO 639-3sux

Tiếng Sumer là ngôn ngữ viết cổ nhất được biết (k. 3100 TCN). Là ngôn ngữ cô lập của Lưỡng Hà cổ đại, nó đã mang lại cho nhân loại chữ viết, văn học (Sử thi Gilgamesh), toán học và bộ luật.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Sumer

Nước

𒀀

/a/

Lửa

𒉈

/izi/

Mặt trời

𒌓

/utu/

Mặt trăng

𒌗

/itud/

Mẹ

𒂼

/ama/

Cha

𒀀𒁀

/abːa/

Ăn

𒅥

/ɡu/

Uống

𒅘

/naŋ/

Yêu

𒆠𒀀𒄀

/ki.aŋ/

Tim

𒊮

/ʃa/

Cây

𒄑

/ŋeʃ/

Nhà

𒂍

/e/

Chó

𒌨

/ur/

Mèo

𒌓𒊬

/ʃa.tur/

Tay

𒋗

/ʃu/

Mắt

𒅊

/iɡi/

Xin chào

𒁲

/silim/

Cảm ơn

/—/

Một

𒀸

/diʃ/

Tốt

𒊩𒌆

/sig/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Language isolate liên quan

Nghĩa Tiếng SumerTiếng Khương Bắctiếng Hurritiếng ChămTiếng Basquetiếng Hadzatiếng Elam
Nước 𒀀 /a/ cu /tsu/ 𒅆𒂊 /ʃie/ ia /ja/ ur /ur/ ʼati /ʔati/ 𒄭 /hi/
Lửa 𒉈 /izi/ mi /mi/ 𒋫𒌅 /tatu/ apuei /apuei/ su /su/ ʼimi /ʔimi/ 𒉺𒅈 /par/
Mặt trời 𒌓 /utu/ mu /mu/ 𒅆𒈨𒄀 /ʃimeɡi/ aditiak /aditiak/ eguzki /eɣuski/ ʼisha /ʔiʃa/ 𒀭𒈾𒄴𒄭𒌅 /nahhunte/
Mặt trăng 𒌗 /itud/ nyi /ɲi/ 𒆪𒋢𒄴 /kuʃuh/ bilan /bilan/ ilargi /ilaɾɣi/ heto /heto/ 𒀭𒈾𒁉𒅕 /napir/
Mẹ 𒂼 /ama/ ami /ami/ 𒂊𒈾 /ena/ mai /mai/ ama /ama/ ama /ama/ 𒀀𒈠 /amma/
Cha 𒀀𒁀 /abːa/ apa /apa/ 𒀜𒋫𒀀𒄿 /attai/ amaa /amaː/ aita /aita/ aba /aba/ 𒀜𒋫 /atta/
Ăn 𒅥 /ɡu/ ndzu /ndzu/ 𒄠 /am/ huak /huak/ jan /jan/ ʼicha /ʔitʃa/ 𒄩𒊭 /haʃ/
Uống 𒅘 /naŋ/ ndhu /ndʱu/ 𒈾𒄴𒉿 /nahw/ maum /maum/ edan /eðan/ ʼo /ʔoː/ 𒉡 /nu/
Trang 1/3

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

Tiếng Sumer
𒈠|ma 𒂍𒉡𒌦|e₂-nu-un 𒆠𒁀|ki-ba 𒂍𒌓|e₂-ud 𒆠|ki 𒁀𒊏|ba-ra 𒆠𒁀|ki-ba 𒊏|ra 𒁉|bi
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいです
试穿 酒店 对面的 商店 看到的 那套西装
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần gũi

クアニ トイタ ノ ペカ ウェン パ ヌカラ アミプ ルスイ
Nik hotelaren aurreko dendan ikusi nuen trajea probatu nahi dut
Tiếng Sumer
𒈠|ma 𒂍𒉡𒌦|e₂-nu-un 𒆠𒁀|ki-ba 𒂍𒌓|e₂-ud 𒆠|ki 𒁀𒊏|ba-ra 𒆠𒁀|ki-ba 𒊏|ra 𒁉|bi

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.