A·chik

Tiếng Garo

Hán-Tạng (Tạng-Miến, Bodo-Garo)

Ngữ hệHán-Tạng (Tạng-Miến, Bodo-Garo) Người nói~1M Chữ viếtchữ Latinh (từ các nhà truyền giáo thế kỷ 19); cũng dùng chữ Bengal Quốc giaẤn Độ (Meghalaya, Assam); Bangladesh Ngôn ngữ chính thứcẤn Độ (ngôn ngữ chính thức liên kết, Meghalaya) Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3grt

Tiếng Garo (A·chik) là một ngôn ngữ Tạng-Miến thuộc nhánh Bodo-Garo, được khoảng 1 triệu người nói tại vùng đồi Garo của bang Meghalaya ở đông bắc Ấn Độ và các khu vực lân cận của Bangladesh. Người Garo nổi bật với hệ thống thân tộc theo mẫu hệ — một trong số ít ở lục địa châu Á — trong đó tài sản và bản sắc thị tộc được truyền theo dòng mẹ. Là ngôn ngữ thanh điệu với hai thanh điệu tương phản. Chữ viết Latinh được các nhà truyền giáo Baptist người Mỹ phát triển vào thập niên 1860, thay thế lối viết dựa trên chữ Bengal trước đó. Ngôn ngữ chính thức phụ trợ của Meghalaya từ năm 2005.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Garo

Nước

chi·

/tʃi/

Lửa

wa·al

/waal/

Mặt trời

sal

/sal/

Mặt trăng

ja·tong

/dʒatoŋ/

Sao

a·ski

/aʔski/

Mẹ

ama

/ama/

Cha

apa

/apa/

Tôi

anga

/aŋa/

Bạn

nang'a

/naŋʔa/

Tên

bimung

/bimuŋ/

Mắt

mikron

/mikron/

Tay

jak

/dʒak/

Tim

ja·rik

/dʒarik/

Yêu

ka·sa

/kasa/

Cây

bol

/bol/

Nhà

nok

/nok/

Chó

atcha

/atʃa/

Mèo

menggo

/meŋɡo/

Ăn

cha·a

/tʃaa/

Uống

ring·a

/riŋa/

Một

sa

/sa/

Hai

gni

/ɡni/

Xin chào

namaste

/namaste/

Cảm ơn

mittela

/mitːela/

Tốt

nama

/nama/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Sino-Tibetan (Tibeto-Burman, Bodo-Garo) liên quan

Nghĩa Tiếng GaroTiếng BodoTiếng ManipurTiếng SherpaTiếng LimbuTiếng SikkimTiếng Thulung
Nước chi· /tʃi/ दै /dai/ ꯏꯁꯤꯡ /isiŋ/ ཆུ /tɕʰu/ ᤇᤘᤠ /tʃʰwaː/ ཆུ /tɕʰu/ भु /bʱu/
Lửa wa·al /waal/ वाथार /watʰaɾ/ ꯃꯩ /mei/ མེ /me/ ᤔᤡ /mi/ མེ /me/ मे /me/
Mặt trời sal /sal/ सान /san/ ꯅꯨꯃꯤꯠ /numit/ ཉི་མ /ɲima/ ᤊᤠᤶᤑ /ɲaːmpʰʌ/ ཉི་མ /ɲima/ नाम /nam/
Mặt trăng ja·tong /dʒatoŋ/ ओखाफोर /okʰapʰoɾ/ ꯊꯥ /tʰaː/ ཟླ་བ /dawa/ ᤗᤠᤒᤠ /laːba/ ཟླ་བ /dawa/ लामी /lami/
Sao a·ski /aʔski/ हाथोरखि /hatʰorkʰi/ ꯊꯋꯥꯟꯃꯤꯆꯥꯛ /tʰawanmitɕak/ སྐར་མ /karma/ ᤂᤧᤛᤧᤔᤡᤰ /kʰɛsɛmik/ སྐར་མ་ /kaːma/ सोर्लुग /sorlug/
Mẹ ama /ama/ आय /aj/ ꯏꯃꯥ /ima/ ཨ་མ /ama/ ᤔᤠᤔᤠ /maːmaː/ ཨ་མ /ama/ मामा /mama/
Cha apa /apa/ आफा /apʰa/ ꯏꯄꯥ /ipa/ ཨ་པ /apa/ ᤀᤠᤒᤠ /aːbaː/ ཨ་པ /apa/ पापा /papa/
Tôi anga /aŋa/ आं /aŋ/ ꯑꯩ /əi/ /ŋa/ ᤀᤠᤱᤃᤠ /aŋga/ ང་ /ŋa/ गो /go/
Trang 1/4

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.