Rrmea

Tiếng Khương Bắc

Hán-Tạng

Ngữ hệHán-Tạng Người nói~57K (~52K ở huyện Mao + ~5K phân tán) Chữ viếtLatin Quốc giaTrung Quốc Ngôn ngữ chính thứcKhông (tiếng Trung chuẩn là ngôn ngữ quốc gia; các ngôn ngữ thiểu số được bảo hộ theo Điều 4 Hiến pháp) Mức độ sống còndễ bị tổn thương ISO 639-3cng

Tiếng Khương Bắc (tên tự gọi Rrmea) là một ngôn ngữ Tạng-Miến thuộc nhánh Khương của Châu tự trị dân tộc Tạng và Khương A Bá ở Tứ Xuyên, Trung Quốc. Ngữ hệ Khương (Khương Bắc cnd, Khương Trung cng, Phổ Mễ pmj, các biến thể rGyalrong — khoảng 10 ngôn ngữ, tổng cộng khoảng 250.000 người nói) là nhánh chị em với nhánh Bodish-Tibetic trong ngữ hệ Hán-Tạng, chiếm phần phía đông cao nguyên Tây Tạng và vùng cao nguyên Tứ Xuyên. Tiếng Khương Bắc nổi tiếng trong tài liệu ngôn ngữ học vì hệ thống âm tắc–âm xát phức tạp, các phụ âm vang vô thanh và những đối lập thanh điệu khác thường. Trận động đất Tứ Xuyên năm 2008 đã tàn phá huyện Mao, vùng trung tâm của người Khương, khiến nhiều người nói phải di dời; công cuộc phục hồi thông qua các chương trình xóa mù chữ bằng bính âm Khương vẫn đang tiếp tục.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Khương Bắc

Nước

cu

/tsu/

Lửa

mi

/mi/

Mặt trời

mu

/mu/

Mặt trăng

nyi

/ɲi/

Sao

ʁʐə

/ʁʐə/

Mẹ

ami

/ami/

Cha

apa

/apa/

Tôi

qa

/qɑ/

Bạn

ʔũ

/ʔũ/

Tên

mi

/mi/

Mắt

mil

/mil/

Tay

ki

/ki/

Tim

shulm

/ʃulm/

Yêu

halia

/halia/

Cây

səf

/səf/

Nhà

stuapa

/stuapa/

Chó

kuel

/kʷel/

Mèo

miu

/miu/

Ăn

ndzu

/ndzu/

Uống

ndhu

/ndʱu/

Một

lhe

/ɬe/

Hai

ɣnə

/ʁnə/

Xin chào

nia ja

/nia dʒa/

Cảm ơn

/—/

Tốt

stsuq

/stsuq/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Sino-Tibetan liên quan

Nghĩa Tiếng Khương BắcTiếng Qiang phía namTiếng LadakhTiếng SherpaTiếng BaltiTiếng Hakha ChinTiếng Kurtöp
Nước cu /tsu/ tʃʰu /tʃʰu/ ཆུ /tɕʰu/ ཆུ /tɕʰu/ ཆུ /tɕʰu/ ti /ti/ khwe /kʰwe/
Lửa mi /mi/ miː /miː/ མེ /me/ མེ /me/ མེ /me/ mei /mei/ mi /mi/
Mặt trời mu /mu/ ɲit /ɲit/ ཉི་མ /ɲima/ ཉི་མ /ɲima/ ཉི་མ /ɲima/ ni /ni/ ningpe /niŋpe/
Mặt trăng nyi /ɲi/ ʐwaː /ʐwaː/ ཟླ་བ /zlawa/ ཟླ་བ /dawa/ ཟླ་བ /dawa/ thla /tʰla/ lai /lai/
Sao ʁʐə /ʁʐə/ zgɿ /zɡɿ/ སྐར་མ /skarma/ སྐར་མ /karma/ སྐར་མ /skarma/ arfi /ʔarfi/ karma /karma/
Mẹ ami /ami/ miː /miː/ ཨ་མ /ama/ ཨ་མ /ama/ ཨ་མ /ama/ nu /nu/ amai /amai/
Cha apa /apa/ /pə/ ཨ་པ /apa/ ཨ་པ /apa/ ཨ་ཕ /apʰa/ pa /pa/ apai /apai/
Tôi qa /qɑ/ qa /qɑ/ /ŋa/ /ŋa/ /ŋa/ kei /kei/ ngat /ŋat/
Trang 1/4

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.