Euskara

Tiếng Basque

Language isolate

Ngữ hệLanguage isolate Người nói~750K Chữ viếtLatin Quốc giaSpain (Basque Country), France Ngôn ngữ chính thứcSpain (co-official) Mức độ sống cònsafe ISO 639-3eus

Còn gọi là: Basque, Euskara

Tiếng Basque là ngôn ngữ cô lập không có quan hệ họ hàng với bất kỳ ngôn ngữ nào được biết, được nói tại vùng Basque trải dài đông bắc Tây Ban Nha và tây nam Pháp. Đây là một trong những ngôn ngữ sống cổ nhất châu Âu, có trước sự xuất hiện của các ngôn ngữ Ấn-Âu.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Basque

Nước

ur

/ur/

Lửa

su

/su/

Mặt trời

eguzki

/eɣuski/

Mặt trăng

ilargi

/ilaɾɣi/

Mẹ

ama

/ama/

Cha

aita

/aita/

Ăn

jan

/jan/

Uống

edan

/eðan/

Yêu

maitasun

/maitasun/

Tim

bihotz

/biot͡s/

Cây

zuhaitz

/suait͡s/

Nhà

etxe

/et͡ʃe/

Chó

txakur

/t͡ʃakur/

Mèo

katu

/katu/

Tay

esku

/esku/

Mắt

begi

/beɣi/

Xin chào

kaixo

/kaiʃo/

Cảm ơn

eskerrik asko

/esˈkerik ˈasko/

Một

bat

/bat/

Tốt

on

/on/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Language isolate liên quan

Nghĩa Tiếng BasqueTiếng SardegnaTiếng JaqaruTiếng Quechuatiếng Aymaratiếng SogaTiếng Sumer
Nước ur /ur/ abba /abba/ uma /uma/ yaku /jaku/ uma /uma/ amaaji /amaːdʒi/ 𒀀 /a/
Lửa su /su/ fogu /foɣu/ nina /nina/ nina /nina/ nina /nina/ omuliro /omuliɾo/ 𒉈 /izi/
Mặt trời eguzki /eɣuski/ sole /sole/ ñiwi /ɲiwi/ inti /inti/ inti /inti/ enjuba /eɲɟuba/ 𒌓 /utu/
Mặt trăng ilargi /ilaɾɣi/ luna /luna/ phaxshi /pʰaχʃi/ killa /kiʎa/ phaxsi /pʰaχsi/ omwezi /omwezi/ 𒌗 /itud/
Mẹ ama /ama/ mama /mama/ mama /mama/ mama /mama/ mama /mama/ maama /maːma/ 𒂼 /ama/
Cha aita /aita/ babbu /babbu/ awki /awki/ tayta /tajta/ tata /tata/ taata /taːta/ 𒀀𒁀 /abːa/
Ăn jan /jan/ mandigare /mandiɡare/ mankaña /mankaɲa/ mikhuy /mikʰuj/ manqʼaña /manqʼaɲa/ kulya /kulja/ 𒅥 /ɡu/
Uống edan /eðan/ bìere /ˈbiere/ umaña /umaɲa/ upyay /upjaj/ umaña /umaɲa/ kunywa /kuɲʷa/ 𒅘 /naŋ/
Trang 1/3

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

Tiếng Basque
Nik hotelaren aurreko dendan ikusi nuen trajea probatu nahi dut
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいです
试穿 酒店 对面的 商店 看到的 那套西装
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần gũi

クアニ トイタ ノ ペカ ウェン パ ヌカラ アミプ ルスイ
Tiếng Basque
Nik hotelaren aurreko dendan ikusi nuen trajea probatu nahi dut
𒈠|ma 𒂍𒉡𒌦|e₂-nu-un 𒆠𒁀|ki-ba 𒂍𒌓|e₂-ud 𒆠|ki 𒁀𒊏|ba-ra 𒆠𒁀|ki-ba 𒊏|ra 𒁉|bi

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.