English (Yorkshire)

Tiếng Anh (Yorkshire)

German

Ngữ hệGerman Người nói~8M Chữ viếtLatin Quốc giaAnh Quốc Ngôn ngữ chính thứcKhông có Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3eng

Tiếng Anh Yorkshire bảo tồn các đặc điểm từ tiếng Anh cổ và tiếng Bắc Âu cổ, bao gồm đại từ "thee/tha."

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Anh (Yorkshire)

Nước

water

/ˈwɔːtə/

Lửa

fire

/faɪə/

Mặt trời

sun

/sʊn/

Mặt trăng

moon

/muːn/

Sao

star

/staː/

Mẹ

mother

/ˈmʊðə/

Cha

father

/ˈfɑːðə/

Tôi

I

/aː/

Bạn

you

/juː/

Tên

name

/neːm/

Mắt

eye

/aɪ/

Tay

hand

/and/

Tim

heart

/hɑːt/

Yêu

love

/lʊv/

Cây

tree

/tɹiː/

Nhà

house

/aʊs/

Chó

dog

/dɒɡ/

Mèo

cat

/kat/

Ăn

eat

/iːt/

Uống

drink

/dɹɪŋk/

Một

one

/wɒn/

Hai

two

/tuː/

Xin chào

ey up

/eɪ ʊp/

Cảm ơn

ta

/tɑː/

Tốt

good

/ɡʊd/

Chim cu cu

cuckoo

/ˈkʊkuː/

Máy tính

computer

/kəmˈpjuːtə/

Sushi

sushi

/ˈsuːʃɪ/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Germanic liên quan

Nghĩa Tiếng Anh (Yorkshire)Tiếng Anh (Manchester)Tiếng Anh (xứ Wales)Tiếng Anh (Geordie)Tiếng AnhTiếng Anh (West Country)Tiếng Anh (Scouse)
Nước water /ˈwɔːtə/ water /ˈwɔːtɐ/ water /ˈwɔːtə/ water /ˈwɔːtɐ/ water /ˈwɔːtə/ water /ˈwɔːtɚ/ water /ˈwɔːt̪sə/
Lửa fire /faɪə/ fire /faɪə/ fire /faɪə/ fire /faɪə/ fire /faɪə/ fire /faɪɚ/ fire /faɪə/
Mặt trời sun /sʊn/ sun /sʊn/ sun /sʌn/ sun /sʊn/ sun /sʌn/ sun /sʌn/ sun /sʊn/
Mặt trăng moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/
Sao star /staː/ star /staː/ star /staː/ star /staː/ star /stɑːɹ/ star /stɑːɹ/ star /stɑː/
Mẹ mother /ˈmʊðə/ mother /ˈmʊðɐ/ mother /ˈmʌðə/ mother /ˈmʊðɐ/ mother /ˈmʌðə/ mother /ˈmʌðɚ/ mother /ˈmʊðə/
Cha father /ˈfɑːðə/ father /ˈfaːðɐ/ father /ˈfɑːðə/ father /ˈfaːðɐ/ father /ˈfɑːðə/ father /ˈvɑːðɚ/ father /ˈfɑːðə/
Tôi I /aː/ I /aɪ/ I /aɪ/ I /aɪ/ I /aɪ/ I /aɪ/ I /aɪ/
Trang 1/4

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
Tiếng Anh (Yorkshire)
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from t' hotel
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいです
试穿 酒店 对面的 商店 看到的 那套西装
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần gũi

Eg vil prøva ein klæðnadrátt sum eg í einari búð yvir fyri hotellinum
Ek wil 'n pak aanpas wat ek gesien het ‌in 'n winkel oorkant die hotel
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
I wanna try on a suit I seen ‌in a shop across from the hotel
Tiếng Anh (Yorkshire)
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from t' hotel

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.