ייִדיש

Tiếng Yiddish

Germanic

Ngữ hệGermanic Người nói~600K Chữ viếtHebrew Quốc giaIsrael, USA, Argentina, UK, Russia, Belarus, Ukraine Ngôn ngữ chính thứcSweden (recognized minority since 1999) Mức độ sống cònsafe ISO 639-3yid

Tiếng Yiddish bắt nguồn từ tiếng Đức Thượng, viết bằng chữ Hebrew với vốn từ vựng đáng kể từ tiếng Hebrew, Aramaic và các ngôn ngữ Slav.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Yiddish

Nước

וואַסער

/vasər/

Lửa

פֿײַער

/fajər/

Mặt trời

זון

/zun/

Mặt trăng

לבֿנה

/ləvɔnə/

Mẹ

מאַמע

/mamə/

Cha

טאַטע

/tatə/

Ăn

עסן

/ɛsn/

Uống

טרינקען

/trɪŋkən/

Yêu

ליבע

/libə/

Tim

האַרץ

/harts/

Cây

בוים

/bɔɪm/

Nhà

הויז

/hɔɪz/

Chó

הונט

/hunt/

Mèo

קאַץ

/kats/

Tay

האַנט

/hant/

Mắt

אויג

/ɔɪɡ/

Xin chào

שלום־עליכם

/ʃoləm aleɪxəm/

Cảm ơn

אַ דאַנק

/a daŋk/

Một

איינס

/eɪns/

Tốt

גוט

/ɡut/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Germanic liên quan

Nghĩa Tiếng YiddishTiếng Đức PennsylvaniaTiếng ĐứcTiếng Đức Cao địa Tân kỳ Sơ kỳ (thời Luther)Tiếng Đông Frankentiếng Đức Cao thượng trung đạiTiếng Walser
Nước וואַסער /vasər/ Wasser /vasər/ Wasser /vasɐ/ Wasser /ˈvasːər/ Wasser /vasːə/ wazzer /ˈwatser/ Wasser /vasːər/
Lửa פֿײַער /fajər/ Feier /faɪər/ Feuer /fɔɪ̯ɐ/ Fewr /foɪ̯r/ Feier /faɪɐ/ viur /viur/ Für /fyːr/
Mặt trời זון /zun/ Sunn /sʊn/ Sonne /zɔnə/ Sonne /ˈzɔnə/ Sunn /sʊn/ sunne /ˈzunːə/ Sunna /sʊnːa/
Mặt trăng לבֿנה /ləvɔnə/ Mund /mʊnt/ Mond /moːnt/ Mond /moːnt/ Maa /maː/ mâne /ˈmaːnə/ Maa /maː/
Mẹ מאַמע /mamə/ Mudder /mʊdər/ Mutter /mʊtɐ/ Mutter /ˈmʊtər/ Mudder /mʊdɐ/ muoter /ˈmuoːtər/ Müeter /myə̯tər/
Cha טאַטע /tatə/ Daadi /daːdi/ Vater /faːtɐ/ Vater /ˈfaːtər/ Vadder /fadɐ/ vater /ˈfatər/ Atti /atːi/
Ăn עסן /ɛsn/ esse /ɛsə/ essen /ɛsn̩/ essen /ˈɛsːən/ esse /ɛsə/ ezzen /ˈetsən/ ässe /æsə/
Uống טרינקען /trɪŋkən/ drinke /dɾɪŋkə/ trinken /tʁɪŋkn̩/ trincken /ˈtrɪŋkən/ trinke /trɪŋkə/ trinken /ˈtrinkən/ trinke /trɪŋkə/
Trang 1/3

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
Tiếng Yiddish
איך וויל אָנפּראָבירן אַ קאָסטיום וואָס איך האָב געזען אין אַ קראָם אַקעגן דעם האָטעל
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいです
试穿 酒店 对面的 商店 看到的 那套西装
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần gũi

Eg vil prøva ein klæðnadrátt sum eg í einari búð yvir fyri hotellinum
Ek wil 'n pak aanpas wat ek gesien het ‌in 'n winkel oorkant die hotel
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
I wanna try on a suit I seen ‌in a shop across from the hotel
Tiếng Yiddish
איך וויל אָנפּראָבירן אַ קאָסטיום וואָס איך האָב געזען אין אַ קראָם אַקעגן דעם האָטעל

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.