Schwäbisch

Tiếng Schwaben

hệ Ấn-Âu

Ngữ hệhệ Ấn-Âu Người nói~800K Chữ viếtLatin Quốc giaĐức Ngôn ngữ chính thứcKhông (tiếng Đức chuẩn là ngôn ngữ chính thức) Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3swg

Tiếng Swabia (tự danh Schwäbisch) là một biến thể Alemann thuộc tiếng Thượng Đức, được khoảng 800.000 người sử dụng ở tây nam nước Đức — chủ yếu ở bang Baden-Württemberg quanh Stuttgart, vùng Rừng Đen và dãy Jura Swabia, cùng các nhóm dân cư nhỏ hơn ở vùng Swabia thuộc Bayern quanh Augsburg. Tiếng Swabia nổi tiếng là phương ngữ của vùng Stuttgart — quê hương của Mercedes-Benz, Porsche, Bosch và là nơi khởi nguồn lịch sử Daimler/Benz của ngành công nghiệp ô tô Đức. Về mặt ngôn ngữ học, tiếng Swabia thuộc ngữ hệ Alemann cùng với tiếng Đức Thụy Sĩ (gsw) và tiếng Alsace, với những đặc điểm khác biệt như sự chuyển âm Swabia /a/ → /ɔ/, hậu tố chỉ nhỏ -le thay cho -lein của tiếng Đức chuẩn, và những cụm từ đặc trưng như «Grüß Gott» và «Danggschee». Bất chấp số lượng người nói còn sôi động, UNESCO xếp tiếng Swabia vào loại dễ bị tổn thương do áp lực không ngừng của tiếng Đức chuẩn trong giáo dục, truyền thông và các khu vực đô thị.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Schwaben

Nước

Wasser

/vasə/

Lửa

Feuer

/foiɐ/

Mặt trời

Sonne

/sonə/

Mặt trăng

Mond

/moːnd/

Sao

Schtern

/ʃtɛrn/

Mẹ

Mädder

/mɛdɐ/

Cha

Vadder

/fadɐ/

Tôi

i

/i/

Bạn

du

/du/

Tên

Nama

/ˈnamə/

Mắt

Aug

/aʊɡ/

Tay

Hand

/hand/

Tim

Herz

/hɛɐts/

Yêu

Liab

/liə̯b/

Cây

Baum

/baum/

Nhà

Hous

/haus/

Chó

Hond

/hond/

Mèo

Katz

/kats/

Ăn

essa

/ɛsə/

Uống

drengga

/dɾɛŋɡə/

Một

oine

/ɔinə/

Hai

zwoi

/tsvoɪ̯/

Xin chào

Grüß Gott

/ɡryːs ɡɔt/

Cảm ơn

Danggschee

/daŋkʃeː/

Tốt

guad

/ɡuə̯d/

Chim cu cu

Guckguck

/ˈɡʊkɡʊk/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Indo-European liên quan

Nghĩa Tiếng SchwabenTiếng Đông FrankenTiếng BayernTiếng WalserTiếng Đức Thụy SĩTiếng KölschTiếng Đức (Luxembourg)
Nước Wasser /vasə/ Wasser /vasːə/ Wåssa /vɔsɐ/ Wasser /vasːər/ Wasser /vasːər/ Wasser /vasɐ/ Wasser /vasɐ/
Lửa Feuer /foiɐ/ Feier /faɪɐ/ Feia /fɔɪɐ/ Für /fyːr/ Füür /fyːr/ Füer /fyːɐ/ Feuer /fɔɪ̯ɐ/
Mặt trời Sonne /sonə/ Sunn /sʊn/ Sun /sʊn/ Sunna /sʊnːa/ Sunne /sʊnə/ Sonn /zɔn/ Sonne /zɔnə/
Mặt trăng Mond /moːnd/ Maa /maː/ Moo /moː/ Maa /maː/ Mond /moːnd/ Mond /moːnt/ Mond /moːnt/
Sao Schtern /ʃtɛrn/ Stern /ʃtɛrn/ Stern /ʃtɛɐn/ Stärn /ʃtærn/ Stärn /ʃtærn/ Stään /ʃtɛːn/ Stern /ʃtɛʁn/
Mẹ Mädder /mɛdɐ/ Mudder /mʊdɐ/ Muada /muɐdɐ/ Müeter /myə̯tər/ Mueter /muə̯tər/ Moder /moːdɐ/ Mutter /mʊtɐ/
Cha Vadder /fadɐ/ Vadder /fadɐ/ Voda /foɐdɐ/ Atti /atːi/ Vatter /fatər/ Vatter /fatɐ/ Vater /faːtɐ/
Tôi i /i/ i /i/ i /i/ ich /ix/ ich /ɪx/ ich /ɪɕ/ ich /ɪç/
Trang 1/4

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.