Mainfränkisch

Tiếng Đông Franken

Indo-European (Germanic, West, High German, Upper East Franconian)

Ngữ hệIndo-European (Germanic, West, High German, Upper East Franconian) Người nói~5M Chữ viếtLatin Quốc giaGermany Ngôn ngữ chính thứcNo (Standard German is sole official); recognized regional cultural language Mức độ sống cònsafe ISO 639-3vmf

Tiếng Frank Đông (Ostfränkisch / Mainfränkisch) là cụm phương ngữ Đức cao của bắc-trung Bavaria (Franconia) và các vùng giáp ranh ở Thuringia, Hesse và bắc Baden-Württemberg. Khác biệt với tiếng Bavaria (de_by, Đức trên) và Đức Trung (ví dụ tiếng Hesse) — nằm trên ranh giới ngôn ngữ Frank-Bavaria dọc theo tuyến Speyer/Germersheim. Đặc trưng của Mainfränkisch gồm hiện tượng apocope (mất -e cuối: "Hund" thay vì "Hunde"), giữ -er ở cuối từ và bản sắc văn hóa "fränkisch" gắn với nghề trồng nho ở thung lũng Main.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Đông Franken

Nước

Wasser

/vasːə/

Lửa

Feier

/faɪɐ/

Mặt trời

Sunn

/sʊn/

Mặt trăng

Maa

/maː/

Mẹ

Mudder

/mʊdɐ/

Cha

Vadder

/fadɐ/

Ăn

esse

/ɛsə/

Uống

trinke

/trɪŋkə/

Yêu

Liebe

/liːbə/

Tim

Herz

/hɛrts/

Cây

Bauma

/baʊmaː/

Nhà

Haus

/haʊs/

Chó

Hund

/hʊnt/

Mèo

Katz

/kats/

Tay

Hand

/hand/

Mắt

Aach

/aːx/

Xin chào

Grüß Gott

/ɡrʏs ɡɔt/

Cảm ơn

Vergelt's Gott

/fɛɐɡɛlts ɡɔt/

Một

ans

/ans/

Tốt

guad

/ɡuə̯d/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Indo-European (Germanic, West, High German, Upper East Franconian) liên quan

Nghĩa Tiếng Đông FrankenTiếng Đức PennsylvaniaTiếng BayernTiếng SchwabenTiếng WalserTiếng Đức Thụy SĩTiếng Đức (Áo)
Nước Wasser /vasːə/ Wasser /vasər/ Wåssa /vɔsɐ/ Wasser /vasə/ Wasser /vasːər/ Wasser /vasːər/ Wasser /vasɐ/
Lửa Feier /faɪɐ/ Feier /faɪər/ Feia /fɔɪɐ/ Feuer /foiɐ/ Für /fyːr/ Füür /fyːr/ Feuer /fɔɪɐ/
Mặt trời Sunn /sʊn/ Sunn /sʊn/ Sun /sʊn/ Sonne /sonə/ Sunna /sʊnːa/ Sunne /sʊnə/ Sonne /sɔnə/
Mặt trăng Maa /maː/ Mund /mʊnt/ Moo /moː/ Mond /moːnd/ Maa /maː/ Mond /moːnd/ Mond /moːnt/
Mẹ Mudder /mʊdɐ/ Mudder /mʊdər/ Muada /muɐdɐ/ Mädder /mɛdɐ/ Müeter /myə̯tər/ Mueter /muə̯tər/ Mutter /mʊtɐ/
Cha Vadder /fadɐ/ Daadi /daːdi/ Voda /foɐdɐ/ Vadder /fadɐ/ Atti /atːi/ Vatter /fatər/ Vater /fɑːtɐ/
Ăn esse /ɛsə/ esse /ɛsə/ essn /ɛsn̩/ essa /ɛsə/ ässe /æsə/ ässe /æsə/ essen /ɛsn̩/
Uống trinke /trɪŋkə/ drinke /dɾɪŋkə/ dringa /dɾɪŋɡɐ/ drengga /dɾɛŋɡə/ trinke /trɪŋkə/ trinke /trɪŋkə/ trinken /tʁɪŋkŋ/
Trang 1/3

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.