Singlish

Tiếng Anh (Singapore)

German

Ngữ hệGerman Người nói~3.4M Chữ viếtLatin Quốc giaSingapore Ngôn ngữ chính thứcSingapore (tiếng Anh chuẩn là đồng chính thức) Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3eng

Tiếng Singlish kết hợp các yếu tố từ tiếng Mã Lai, Phúc Kiến, Quảng Đông và Tamil, với các tiểu từ đặc trưng như "lah" và "lor."

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Anh (Singapore)

Nước

water

/ˈwɔːtə/

Lửa

fire

/fajə/

Mặt trời

sun

/san/

Mặt trăng

moon

/muːn/

Sao

star

/staː/

Mẹ

mother

/ˈmadə/

Cha

father

/ˈfadə/

Tôi

I

/aɪ/

Bạn

you

/ju/

Tên

name

/nem/

Mắt

eye

/aɪ/

Tay

hand

/hɛn/

Tim

heart

/hat/

Yêu

love

/laf/

Cây

tree

/tɹiː/

Nhà

house

/haʊs/

Chó

dog

/dɔk/

Mèo

cat

/kɛt/

Ăn

eat

/iːt/

Uống

drink

/dɹɪŋk/

Một

one

/wan/

Hai

two

/tu/

Xin chào

hello lah

/hɛlo lɑː/

Cảm ơn

thanks

/tɛŋks/

Tốt

good

/ɡʊt/

Chim cu cu

cuckoo

/ˈkʊkuː/

Máy tính

computer

/kɔmˈpjutə/

Sushi

sushi

/ˈsuʃi/

Dấu @

at

/ɛt/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Germanic liên quan

Nghĩa Tiếng Anh (Singapore)Tiếng Anh (Malaysia)Tiếng Anh (Nigeria)Tiếng Anh (Kenya)Tiếng Anh (Philippines)Tiếng Anh (Ghana)Tiếng Anh (xứ Wales)
Nước water /ˈwɔːtə/ water /ˈwɔːtə/ water /ˈwɔːtə/ water /ˈwɑːtə/ water /ˈwɔːtə/ water /ˈwɔːtə/ water /ˈwɔːtə/
Lửa fire /fajə/ fire /faɪə/ fire /ˈfaɪə/ fire /faɪə/ fire /ˈfaɪə/ fire /faɪə/ fire /faɪə/
Mặt trời sun /san/ sun /san/ sun /sʌn/ sun /sʌn/ sun /sʌn/ sun /sʌn/ sun /sʌn/
Mặt trăng moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/
Sao star /staː/ star /staː/ star /sta/ star /staː/ star /stɑr/ star /staː/ star /staː/
Mẹ mother /ˈmadə/ mother /ˈmadə/ mother /ˈmɔðə/ mother /ˈmɔðə/ mother /ˈmʌðə/ mother /ˈmʌðə/ mother /ˈmʌðə/
Cha father /ˈfadə/ father /ˈfadə/ father /ˈfɑːðə/ father /ˈfɑːðə/ father /ˈfɑðə/ father /ˈfaːðə/ father /ˈfɑːðə/
Tôi I /aɪ/ I /aɪ/ I /aɪ/ I /aɪ/ I /aɪ/ I /aɪ/ I /aɪ/
Trang 1/4

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
Tiếng Anh (Singapore)
I want try the suit I saw at the shop opposite the hotel
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいです
试穿 酒店 对面的 商店 看到的 那套西装
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần gũi

Eg vil prøva ein klæðnadrátt sum eg í einari búð yvir fyri hotellinum
Ek wil 'n pak aanpas wat ek gesien het ‌in 'n winkel oorkant die hotel
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
I wanna try on a suit I seen ‌in a shop across from the hotel
Tiếng Anh (Singapore)
I want try the suit I saw at the shop opposite the hotel

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.