English (Indian)

Tiếng Anh (Ấn Độ)

Germanic

Ngữ hệGermanic Người nói~130M (L2/educational; not L1) Chữ viếtLatin Quốc giaIndia Ngôn ngữ chính thứcIndia (associate official) Mức độ sống cònsafe ISO 639-3eng

Tiếng Anh Ấn Độ có các phụ âm quặt lưỡi, mô hình trọng âm đặc trưng và các biểu đạt riêng như "prepone."

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Anh (Ấn Độ)

Nước

water

/ʋɔːʈɚ/

Lửa

fire

/fɑːjɚ/

Mặt trời

sun

/sʌn/

Mặt trăng

moon

/muːn/

Mẹ

mother

/mʌdɚ/

Cha

father

/fɑːdɚ/

Ăn

eat

/iːʈ/

Uống

drink

/ɖɹɪŋk/

Yêu

love

/lʌʋ/

Tim

heart

/hɑːɹʈ/

Cây

tree

/ʈɹiː/

Nhà

house

/haʊs/

Chó

dog

/ɖɔɡ/

Mèo

cat

/kæʈ/

Tay

hand

/hænd/

Mắt

eye

/aɪ/

Xin chào

hello

/hɛloː/

Cảm ơn

thanks

/tæŋks/

Một

one

/ʋʌn/

Tốt

good

/ɡʊɖ/

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Germanic liên quan

Nghĩa Tiếng Anh (Ấn Độ)Tiếng Anh (Appalachia)Tiếng AnhTiếng Anh (miền Nam Mỹ)Tiếng Creole HawaiiTiếng Anh (Scotland)Tiếng Anh (Ireland)
Nước water /ʋɔːʈɚ/ water /wɔːɾɚ/ water /ˈwɔːtə/ water /wɔːɾɚ/ wata /wɑtə/ water /wɔːtəɹ/ water /wɑːtəɹ/
Lửa fire /fɑːjɚ/ fire /faːɚ/ fire /faɪə/ fire /faːɹ/ faia /fɑɪə/ fire /faɪɹ/ fire /fɑɪəɹ/
Mặt trời sun /sʌn/ sun /sʌn/ sun /sʌn/ sun /sʌn/ san /sɑn/ sun /sʌn/ sun /sʊn/
Mặt trăng moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ mun /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/
Mẹ mother /mʌdɚ/ mother /mʌðɚ/ mother /ˈmʌðə/ mother /mʌðɚ/ madda /mɑdə/ mother /mʌðəɹ/ mother /mʊðəɹ/
Cha father /fɑːdɚ/ father /fɑːðɚ/ father /ˈfɑːðə/ father /fɑːðɚ/ fadda /fɑdə/ father /fɑːðəɹ/ father /fɑːðəɹ/
Ăn eat /iːʈ/ eat /iːt/ eat /iːt/ eat /iːt/ eat /iːt/ eat /iːt/ eat /iːt/
Uống drink /ɖɹɪŋk/ drink /dɹɪŋk/ drink /dɹɪŋk/ drink /dɹɪŋk/ drink /dɹɪŋk/ drink /dɹɪŋk/ drink /dɹɪŋk/
Trang 1/3

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
Tiếng Anh (Ấn Độ)
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいです
试穿 酒店 对面的 商店 看到的 那套西装
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần gũi

Eg vil prøva ein klæðnadrátt sum eg í einari búð yvir fyri hotellinum
Ek wil 'n pak aanpas wat ek gesien het ‌in 'n winkel oorkant die hotel
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
I wanna try on a suit I seen ‌in a shop across from the hotel
Tiếng Anh (Ấn Độ)
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.