English (Australian)

Tiếng Anh (Úc)

Germanic

Ngữ hệGermanic Người nói~25M Chữ viếtLatin Quốc giaAustralia Ngôn ngữ chính thứcAustralia (de facto) Mức độ sống cònsafe ISO 639-3eng

Tiếng Anh Úc nổi tiếng với sự biến đổi nguyên âm đặc trưng, ngữ điệu lên và tiếng lóng cùng các dạng rút gọn phong phú.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Anh (Úc)

Nước

water

/woːɾə/

Lửa

fire

/fɑːə/

Mặt trời

sun

/sɐn/

Mặt trăng

moon

/muːn/

Mẹ

mother

/mɐðə/

Cha

father

/fɐːðə/

Ăn

eat

/iːt/

Uống

drink

/dɹɪŋk/

Yêu

love

/lɐv/

Tim

heart

/hɐːt/

Cây

tree

/tɹiː/

Nhà

house

/hæːʉs/

Chó

dog

/dɔɡ/

Mèo

cat

/kæːt/

Tay

hand

/hæːnd/

Mắt

eye

/ɑːe/

Xin chào

g'day

/ɡədæɪ/

Cảm ơn

thanks

/θæːŋks/

Một

one

/wɐn/

Tốt

good

/ɡʊd/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Germanic liên quan

Nghĩa Tiếng Anh (Úc)Tiếng Anh (New Zealand)Tiếng Anh (Cockney)Tiếng Anh (miền Nam Mỹ)Tiếng Anh (Appalachia)Tiếng Creole HawaiiTiếng Anh (AAVE)
Nước water /woːɾə/ water /wɔːtə/ water /woːʔə/ water /wɔːɾɚ/ water /wɔːɾɚ/ wata /wɑtə/ water /wɑːɾɚ/
Lửa fire /fɑːə/ fire /fɑeə/ fire /fɑːə/ fire /faːɹ/ fire /faːɚ/ faia /fɑɪə/ fire /faːɚ/
Mặt trời sun /sɐn/ sun /sɐn/ sun /sɐn/ sun /sʌn/ sun /sʌn/ san /sɑn/ sun /sʌn/
Mặt trăng moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ mun /muːn/ moon /muːn/
Mẹ mother /mɐðə/ mother /mɐðə/ mother /mɐvə/ mother /mʌðɚ/ mother /mʌðɚ/ madda /mɑdə/ mama /mɑːmə/
Cha father /fɐːðə/ father /fɐːðə/ father /fɑːvə/ father /fɑːðɚ/ father /fɑːðɚ/ fadda /fɑdə/ daddy /dæɾi/
Ăn eat /iːt/ eat /iːt/ eat /iːʔ/ eat /iːt/ eat /iːt/ eat /iːt/ eat /iːt/
Uống drink /dɹɪŋk/ drink /dɾɪŋk/ drink /dɹɪŋk/ drink /dɹɪŋk/ drink /dɹɪŋk/ drink /dɹɪŋk/ drink /dɹɪŋk/
Trang 1/3

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
Tiếng Anh (Úc)
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいです
试穿 酒店 对面的 商店 看到的 那套西装
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần gũi

Eg vil prøva ein klæðnadrátt sum eg í einari búð yvir fyri hotellinum
Ek wil 'n pak aanpas wat ek gesien het ‌in 'n winkel oorkant die hotel
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
I wanna try on a suit I seen ‌in a shop across from the hotel
Tiếng Anh (Úc)
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.