Pidgin

Tiếng Creole Hawaii

English-based creole

Ngữ hệEnglish-based creole Người nói~600K Chữ viếtLatin Quốc giaUSA (Hawaii) Ngôn ngữ chính thứcNo Mức độ sống cònsafe ISO 639-3hwc

Tiếng Creole Hawaii (Pidgin) phát triển trên các đồn điền mía từ sự tiếp xúc giữa tiếng Anh, Hawaii, Bồ Đào Nha, Nhật, Trung Quốc và Filipino.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Creole Hawaii

Nước

wata

/wɑtə/

Lửa

faia

/fɑɪə/

Mặt trời

san

/sɑn/

Mặt trăng

mun

/muːn/

Mẹ

madda

/mɑdə/

Cha

fadda

/fɑdə/

Ăn

eat

/iːt/

Uống

drink

/dɹɪŋk/

Yêu

love

/lʌv/

Tim

haht

/hɑːt/

Cây

tree

/tɹiː/

Nhà

house

/haʊs/

Chó

dawg

/dɔːɡ/

Mèo

cat

/kæt/

Tay

hand

/hænd/

Mắt

eye

/aɪ/

Xin chào

howzit

/haʊzɪt/

Cảm ơn

tanks

/tæŋks/

Một

wan

/wɑn/

Tốt

good

/ɡʊd/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ English-based creole liên quan

Nghĩa Tiếng Creole HawaiiTiếng AnhTiếng Anh (Appalachia)Tiếng Anh (AAVE)Tiếng Anh (Yorkshire)Tiếng Anh (Ireland)Tiếng Anh (Scotland)
Nước wata /wɑtə/ water /ˈwɔːtə/ water /wɔːɾɚ/ water /wɑːɾɚ/ water /wɔːtə/ water /wɑːtəɹ/ water /wɔːtəɹ/
Lửa faia /fɑɪə/ fire /faɪə/ fire /faːɚ/ fire /faːɚ/ fire /faɪə/ fire /fɑɪəɹ/ fire /faɪɹ/
Mặt trời san /sɑn/ sun /sʌn/ sun /sʌn/ sun /sʌn/ sun /sʊn/ sun /sʊn/ sun /sʌn/
Mặt trăng mun /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/
Mẹ madda /mɑdə/ mother /ˈmʌðə/ mother /mʌðɚ/ mama /mɑːmə/ mother /mʊðə/ mother /mʊðəɹ/ mother /mʌðəɹ/
Cha fadda /fɑdə/ father /ˈfɑːðə/ father /fɑːðɚ/ daddy /dæɾi/ father /fɑːðə/ father /fɑːðəɹ/ father /fɑːðəɹ/
Ăn eat /iːt/ eat /iːt/ eat /iːt/ eat /iːt/ eat /iːt/ eat /iːt/ eat /iːt/
Uống drink /dɹɪŋk/ drink /dɹɪŋk/ drink /dɹɪŋk/ drink /dɹɪŋk/ drink /dɹɪŋk/ drink /dɹɪŋk/ drink /dɹɪŋk/
Trang 1/3

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

Tiếng Creole Hawaii
I like try on da suit I wen see inside da shop across from da hotel
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいです
试穿 酒店 对面的 商店 看到的 那套西装
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần gũi

Tiếng Creole Hawaii
I like try on da suit I wen see inside da shop across from da hotel
Mi waan try on di suit weh mi did si inna di shop cross from di hotel
I wan try di suit wey I see for di shop for front of di hotel
Mi laik traim dispela sut mi lukim long stua long het bilong hotel

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.