Pidgin

Tiếng Creole Hawaii

Creole gốc Anh

Ngữ hệCreole gốc Anh Người nói~600K Chữ viếtLatin Quốc giaHoa Kỳ (Hawaii) Ngôn ngữ chính thứcKhông Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3hwc

Tiếng Creole Hawaii (Pidgin) phát triển trên các đồn điền mía từ sự tiếp xúc giữa tiếng Anh, Hawaii, Bồ Đào Nha, Nhật, Trung Quốc và Filipino.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Creole Hawaii

Nước

wata

/wɑtə/

Lửa

faia

/fɑɪə/

Mặt trời

san

/sɑn/

Mặt trăng

mun

/muːn/

Sao

star

/staɹ/

Mẹ

madda

/mɑdə/

Cha

fadda

/fɑdə/

Tôi

I

/ai/

Bạn

you

/ju/

Tên

name

/neɪm/

Mắt

eye

/aɪ/

Tay

hand

/hænd/

Tim

haht

/hɑːt/

Yêu

love

/lʌv/

Cây

tree

/tɹiː/

Nhà

house

/haʊs/

Chó

dawg

/dɔːɡ/

Mèo

cat

/kæt/

Ăn

eat

/iːt/

Uống

drink

/dɹɪŋk/

Một

wan

/wɑn/

Hai

two

/tu/

Xin chào

howzit

/haʊzɪt/

Cảm ơn

tanks

/tæŋks/

Tốt

good

/ɡʊd/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ English-based creole liên quan

Nghĩa Tiếng Creole HawaiiTiếng Anh (Kenya)Tiếng Anh (Philippines)Tiếng Anh (Nigeria)Tiếng Anh (Canada)Tiếng AnhTiếng Anh (AAVE)
Nước wata /wɑtə/ water /ˈwɑːtə/ water /ˈwɔːtə/ water /ˈwɔːtə/ water /ˈwɑɾɚ/ water /ˈwɔːtə/ water /ˈwɑːɾɚ/
Lửa faia /fɑɪə/ fire /faɪə/ fire /ˈfaɪə/ fire /ˈfaɪə/ fire /ˈfaɪɚ/ fire /faɪə/ fire /faːɚ/
Mặt trời san /sɑn/ sun /sʌn/ sun /sʌn/ sun /sʌn/ sun /sʌn/ sun /sʌn/ sun /sʌn/
Mặt trăng mun /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/
Sao star /staɹ/ star /staː/ star /stɑr/ star /sta/ star /stɑɹ/ star /stɑːɹ/ star /stɑː/
Mẹ madda /mɑdə/ mother /ˈmɔðə/ mother /ˈmʌðə/ mother /ˈmɔðə/ mother /ˈmʌðɚ/ mother /ˈmʌðə/ mama /ˈmɑːmə/
Cha fadda /fɑdə/ father /ˈfɑːðə/ father /ˈfɑðə/ father /ˈfɑːðə/ father /ˈfɑðɚ/ father /ˈfɑːðə/ daddy /ˈdæɾi/
Tôi I /ai/ I /aɪ/ I /aɪ/ I /aɪ/ I /aɪ/ I /aɪ/ I /aɪ/
Trang 1/4

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

Tiếng Creole Hawaii
I like try on da suit I wen see inside da shop across from da hotel
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいです
试穿 酒店 对面的 商店 看到的 那套西装
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần gũi

Tiếng Creole Hawaii
I like try on da suit I wen see inside da shop across from da hotel
Mi waan try on di suit weh mi did si inna di shop cross from di hotel
I wan try di suit wey I see for di shop for front of di hotel
Mi laik traim dispela sut mi lukim long stua long het bilong hotel

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.