Patwa

Tiếng Patois Jamaica

English-based creole

Ngữ hệEnglish-based creole Người nói~3M Chữ viếtLatin Quốc giaJamaica Ngôn ngữ chính thứcNo Mức độ sống cònsafe ISO 639-3jam

Tiếng Patois Jamaica được công nhận quốc tế thông qua nhạc reggae, dancehall và văn hóa Rastafari.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Patois Jamaica

Nước

wata

/wɑːtə/

Lửa

faya

/faja/

Mặt trời

son

/sɔn/

Mặt trăng

muun

/muːn/

Mẹ

mada

/mɑdə/

Cha

fada

/fɑdə/

Ăn

nyam

/ɲam/

Uống

drink

/dɹɪŋk/

Yêu

lov

/lɔv/

Tim

aat

/aːt/

Cây

chrii

/tʃɹiː/

Nhà

ous

/ɔus/

Chó

daag

/daːɡ/

Mèo

puss

/pʊs/

Tay

an

/an/

Mắt

yai

/jaɪ/

Xin chào

wah gwaan

/wɑ ɡwɑːn/

Cảm ơn

tanks

/taŋks/

Một

wan

/wan/

Tốt

gud

/ɡʊd/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ English-based creole liên quan

Nghĩa Tiếng Patois JamaicaTiếng Kriol BelizeTiếng Creole BahamaTiếng Creole HawaiiTiếng Anh (Singapore)Tiếng Anh (Yorkshire)Tiếng Anh (Ireland)
Nước wata /wɑːtə/ waata /wɑːtɑ/ watah /wɑːtə/ wata /wɑtə/ water /wɔːtə/ water /wɔːtə/ water /wɑːtəɹ/
Lửa faya /faja/ faiya /fajə/ fyah /fajə/ faia /fɑɪə/ fire /fajə/ fire /faɪə/ fire /fɑɪəɹ/
Mặt trời son /sɔn/ son /sɔn/ son /sɔn/ san /sɑn/ sun /san/ sun /sʊn/ sun /sʊn/
Mặt trăng muun /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ mun /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/
Mẹ mada /mɑdə/ mada /mɑdə/ mama /mama/ madda /mɑdə/ mother /madə/ mother /mʊðə/ mother /mʊðəɹ/
Cha fada /fɑdə/ faada /faːdə/ daddy /dadi/ fadda /fɑdə/ father /fadə/ father /fɑːðə/ father /fɑːðəɹ/
Ăn nyam /ɲam/ nyam /ɲam/ eat /iːt/ eat /iːt/ eat /iːt/ eat /iːt/ eat /iːt/
Uống drink /dɹɪŋk/ jrink /dʒɾɪŋk/ drink /dɹɪŋk/ drink /dɹɪŋk/ drink /dɹɪŋk/ drink /dɹɪŋk/ drink /dɹɪŋk/
Trang 1/3

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

Tiếng Patois Jamaica
Mi waan try on di suit weh mi did si inna di shop cross from di hotel
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいです
试穿 酒店 对面的 商店 看到的 那套西装
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần gũi

I like try on da suit I wen see inside da shop across from da hotel
Tiếng Patois Jamaica
Mi waan try on di suit weh mi did si inna di shop cross from di hotel
I wan try di suit wey I see for di shop for front of di hotel
Mi laik traim dispela sut mi lukim long stua long het bilong hotel

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.