Patwa

Tiếng Patois Jamaica

Creole gốc Anh

Ngữ hệCreole gốc Anh Người nói~3M Chữ viếtLatin Quốc giaJamaica Ngôn ngữ chính thứcKhông Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3jam

Tiếng Patois Jamaica được công nhận quốc tế thông qua nhạc reggae, dancehall và văn hóa Rastafari.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Patois Jamaica

Nước

wata

/waːta/

Lửa

faya

/faja/

Mặt trời

son

/sɔn/

Mặt trăng

muun

/muːn/

Sao

staar

/staː/

Mẹ

mada

/mɑdə/

Cha

fada

/fɑdə/

Tôi

mi

/mi/

Bạn

yu

/ju/

Tên

niem

/niem/

Mắt

yai

/jaɪ/

Tay

han

/han/

Tim

aat

/aːt/

Yêu

lov

/lɔv/

Cây

chrii

/tʃɹiː/

Nhà

ous

/ɔus/

Chó

daag

/daːɡ/

Mèo

puss

/pʊs/

Ăn

nyam

/ɲam/

Uống

drink

/dɹɪŋk/

Một

wan

/wan/

Hai

tuu

/tuː/

Xin chào

wah gwaan

/wɑ ɡwɑːn/

Cảm ơn

tanks

/taŋks/

Tốt

gud

/ɡʊd/

Máy tính

kompyuuta

/komˈpjuːta/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ English-based creole liên quan

Nghĩa Tiếng Patois JamaicaTiếng Kriol BelizeTiếng Creole BahamaTiếng Creole HawaiiTiếng Anh (xứ Wales)Tiếng Anh (Jamaica)Tiếng Anh (Nigeria)
Nước wata /waːta/ waata /wɑːtɑ/ watah /wɑːtə/ wata /wɑtə/ water /ˈwɔːtə/ water /ˈwɑːtə/ water /ˈwɔːtə/
Lửa faya /faja/ faiya /fajə/ fyah /fajə/ faia /fɑɪə/ fire /faɪə/ fire /ˈfaɪə/ fire /ˈfaɪə/
Mặt trời son /sɔn/ son /sɔn/ son /sɔn/ san /sɑn/ sun /sʌn/ sun /sɵn/ sun /sʌn/
Mặt trăng muun /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ mun /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/
Sao staar /staː/ staar /staːr/ star /staː/ star /staɹ/ star /staː/ star /staːr/ star /sta/
Mẹ mada /mɑdə/ mada /mɑdə/ mama /mama/ madda /mɑdə/ mother /ˈmʌðə/ mother /ˈmɔðə/ mother /ˈmɔðə/
Cha fada /fɑdə/ faada /faːdə/ daddy /dadi/ fadda /fɑdə/ father /ˈfɑːðə/ father /ˈfɑːðə/ father /ˈfɑːðə/
Tôi mi /mi/ ai /aɪ/ I /aɪ/ I /ai/ I /aɪ/ I /aɪ/ I /aɪ/
Trang 1/4

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

Tiếng Patois Jamaica
Mi waan try on di suit weh mi did si inna di shop cross from di hotel
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいです
试穿 酒店 对面的 商店 看到的 那套西装
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần gũi

I like try on da suit I wen see inside da shop across from da hotel
Tiếng Patois Jamaica
Mi waan try on di suit weh mi did si inna di shop cross from di hotel
I wan try di suit wey I see for di shop for front of di hotel
Mi laik traim dispela sut mi lukim long stua long het bilong hotel

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.