Naijá

Tiếng Pidgin Nigeria

Creole gốc Anh

Ngữ hệCreole gốc Anh Người nói~75M Chữ viếtLatin Quốc giaNigeria Ngôn ngữ chính thứcKhông Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3pcm

Tiếng Pidgin Nigeria đóng vai trò ngôn ngữ giao tiếp chung cho khoảng một nửa dân số Nigeria. BBC ra mắt dịch vụ tin tức tiếng Pidgin Nigeria năm 2017.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Pidgin Nigeria

Nước

wọtá

/wɔta/

Lửa

faya

/faja/

Mặt trời

sọn

/sɔn/

Mặt trăng

mun

/mun/

Sao

star

/staː/

Mẹ

mama

/mama/

Cha

papa

/papa/

Tôi

A

/a/

Bạn

you

/ju/

Tên

nem

/nɛm/

Mắt

ai

/aɪ/

Tay

hand

/hand/

Tim

hat

/hat/

Yêu

lọv

/lɔv/

Cây

tri

/tɾi/

Nhà

haus

/haʊs/

Chó

dọg

/dɔɡ/

Mèo

pus

/pus/

Ăn

chọp

/tʃɔp/

Uống

drink

/dɾiŋk/

Một

wan

/wan/

Hai

tu

/tu/

Xin chào

how far

/haʊ faː/

Cảm ơn

tenki

/tɛnki/

Tốt

fain

/faɪn/

Máy tính

kọmputa

/kɔm.pú.tà/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ English-based creole liên quan

Nghĩa Tiếng Pidgin NigeriaTiếng Creole Eo TorresTiếng KrioTiếng Creole BahamaTiếng BislamaTiếng Anh (Singapore)Tok Pisin
Nước wọtá /wɔta/ woda /woda/ wata /ˈwata/ watah /wɑːtə/ wota /wota/ water /ˈwɔːtə/ wara /waɾa/
Lửa faya /faja/ paya /paja/ faya /ˈfaja/ fyah /fajə/ faea /faea/ fire /fajə/ paia /paja/
Mặt trời sọn /sɔn/ san /san/ san /san/ son /sɔn/ san /san/ sun /san/ san /san/
Mặt trăng mun /mun/ mun /mun/ mun /mun/ moon /muːn/ mun /mun/ moon /muːn/ mun /mun/
Sao star /staː/ sta /sta/ star /staː/ star /staː/ sta /sta/ star /staː/ sta /sta/
Mẹ mama /mama/ mama /mama/ mama /ˈmama/ mama /mama/ mama /mama/ mother /ˈmadə/ mama /mama/
Cha papa /papa/ papa /papa/ papa /ˈpapa/ daddy /dadi/ papa /papa/ father /ˈfadə/ papa /papa/
Tôi A /a/ ai /ai/ mi /mi/ I /aɪ/ mi /mi/ I /aɪ/ mi /mi/
Trang 1/4

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

Tiếng Pidgin Nigeria
I wan try di suit wey I see for di shop for front of di hotel
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいです
试穿 酒店 对面的 商店 看到的 那套西装
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần gũi

I like try on da suit I wen see inside da shop across from da hotel
Mi waan try on di suit weh mi did si inna di shop cross from di hotel
Tiếng Pidgin Nigeria
I wan try di suit wey I see for di shop for front of di hotel
Mi laik traim dispela sut mi lukim long stua long het bilong hotel

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.