Bislama

tiếng Bislama

English-based creole

Ngữ hệEnglish-based creole Người nói~10K (L1) / ~200K total Chữ viếtLatin Quốc giaVanuatu Ngôn ngữ chính thứcVanuatu (with English and French) Mức độ sống cònvulnerable ISO 639-3bis

Tiếng Bislama là creole gốc Anh và là ngôn ngữ quốc gia của Vanuatu. Phát triển từ buôn bán lao động ở Nam Thái Bình Dương thế kỷ 19, nó vẫn giữ các đối lập đại từ kiểu Đại Dương vốn không có trong tiếng Anh, như "yumi" (chúng ta bao gồm) đối lập với "mifala" (chúng ta loại trừ).

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong tiếng Bislama

Nước

wota

/wota/

Lửa

faea

/faea/

Mặt trời

san

/san/

Mặt trăng

mun

/mun/

Mẹ

mama

/mama/

Cha

papa

/papa/

Ăn

kakae

/kakae/

Uống

dring

/driŋ/

Yêu

laekem

/laekem/

Tim

bel

/bel/

Cây

tri

/tri/

Nhà

haos

/haos/

Chó

dog

/doɡ/

Mèo

pusi

/pusi/

Tay

han

/han/

Mắt

ae

/ae/

Xin chào

halo

/halo/

Cảm ơn

tangkyu

/taŋkju/

Một

wan

/wan/

Tốt

gud

/ɡud/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ English-based creole liên quan

Nghĩa tiếng BislamaTiếng PijinTok PisinTiếng Creole Eo TorresTiếng Pidgin Nigeriatiếng Kriotiếng Sranan Tongo
Nước wota /wota/ wata /wata/ wara /waɾa/ woda /woda/ wọtá /wɔta/ wata /ˈwata/ watra /watra/
Lửa faea /faea/ faea /faja/ paia /paja/ paya /paja/ faya /faja/ faya /ˈfaja/ faya /faja/
Mặt trời san /san/ san /san/ san /san/ san /san/ sọn /sɔn/ san /san/ son /son/
Mặt trăng mun /mun/ mun /mun/ mun /mun/ mun /mun/ mun /mun/ mun /mun/ mun /mun/
Mẹ mama /mama/ mami /mami/ mama /mama/ mama /mama/ mama /mama/ mama /ˈmama/ mama /mama/
Cha papa /papa/ dadi /dadi/ papa /papa/ papa /papa/ papa /papa/ papa /ˈpapa/ papa /papa/
Ăn kakae /kakae/ kaikai /kajkaj/ kaikai /kajkaj/ kaikai /kajkaj/ chọp /tʃɔp/ it /it/ nyan /ɲan/
Uống dring /driŋ/ dring /driŋ/ dring /dɾiŋ/ dringk /dʒɾiŋk/ drink /dɾiŋk/ drink /drɪŋk/ dringi /driŋi/
Trang 1/3

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.