ગુજરાતી

Tiếng Gujarati

Ấn-Arya

Ngữ hệẤn-Arya Người nói~57M Chữ viếtGujarat Quốc giaẤn Độ Ngôn ngữ chính thứcẤn Độ (Gujarat) Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3guj

Tiếng Gujarat là tiếng mẹ đẻ của Mahatma Gandhi. Cộng đồng kiều bào Gujarat đã phổ biến ngôn ngữ này đến Đông Phi, Anh và Bắc Mỹ.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Gujarati

Nước

પાણી

/paːɳiː/

Lửa

આગ

/aːɡ/

Mặt trời

સૂર્ય

/suːɾjə/

Mặt trăng

ચંદ્ર

/tʃəndɾə/

Sao

તારો

/t̪aːɾo/

Mẹ

મા

/maː/

Cha

પિતા

/pɪtaː/

Tôi

હું

/ɦũ/

Bạn

તું

/t̪ũ/

Tên

નામ

/naːm/

Mắt

આંખ

/ãːkʰ/

Tay

હાથ

/haːtʰ/

Tim

હૃદય

/ɦɾudəj/

Yêu

પ્રેમ

/pɾem/

Cây

ઝાડ

/dʒʱaːɖ/

Nhà

ઘર

/ɡʱəɾ/

Chó

કૂતરો

/kuːtɾo/

Mèo

બિલાડી

/bɪlaːɖiː/

Ăn

ખાવું

/kʰaːʋũ/

Uống

પીવું

/piːʋũ/

Một

એક

/ek/

Hai

બે

/be/

Xin chào

નમસ્તે

/nəməste/

Cảm ơn

આભાર

/aːbʱaːɾ/

Tốt

સારું

/saːɾũ/

Chim cu cu

કોયલ

/koːjal/

Máy tính

કમ્પ્યુટર

/kəmpjuʈəɾ/

Sushi

સુશી

/suʃi/

Dopamine

ડોપામાઇન

/ɖoːpaːˈmaːɪn/

Dấu @

ઍટ

/æʈ/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Indo-Aryan liên quan

Nghĩa Tiếng GujaratiTiếng BhiliTiếng LambadiTiếng MarathiTiếng HindiTiếng MarwariTiếng Nepal
Nước પાણી /paːɳiː/ पाणी /paːɳi/ पानी /paːniː/ पाणी /paːɳiː/ पानी /paːniː/ पाणी /paːɳiː/ पानी /paːniː/
Lửa આગ /aːɡ/ आगि /aːɡi/ आग /aːɡ/ अग्नी /əɡniː/ आग /aːɡ/ आग /aːɡ/ आगो /aːɡo/
Mặt trời સૂર્ય /suːɾjə/ सूरज /suːraj/ सुरज /suɾədʒ/ सूर्य /suːɾjə/ सूरज /suːɾədʒ/ सूरज /suːɾədʒ/ सूर्य /suːɾjə/
Mặt trăng ચંદ્ર /tʃəndɾə/ चांद /tʃãːd/ चांद /tʃãːd/ चंद्र /tʃəndɾə/ चाँद /tʃãːd/ चांद /tʃãːd/ चन्द्रमा /tʃəndɾəmaː/
Sao તારો /t̪aːɾo/ तारो /t̪aːɾo/ तारो /t̪aːro/ तारा /t̪aːɾaː/ तारा /taːɾaː/ तारो /taːro/ तारा /t̪aːraː/
Mẹ મા /maː/ माय /maːj/ मा /maː/ आई /aːiː/ माँ /mãː/ मा /maː/ आमा /aːmaː/
Cha પિતા /pɪtaː/ बाबू /baːbuː/ बाप /baːp/ वडील /ʋəɖiːl/ पिता /pitaː/ बाप /baːp/ बुबा /bubaː/
Tôi હું /ɦũ/ हूं /hũ/ हूं /hũː/ मी /miː/ मैं /mɛ̃ː/ म्हैं /mʱɛ̃/ /ma/
Trang 1/4

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

Tiếng Gujarati
હું હોટલની સામેની દુકાનમાં જોયેલો સૂટ પહેરી જોવા માગું છું
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいです
试穿 酒店 对面的 商店 看到的 那套西装
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần gũi

আমি হোটেলের উল্টোদিকের দোকানে দেখা স্যুট পরে দেখতে চাই
Tiếng Gujarati
હું હોટલની સામેની દુકાનમાં જોયેલો સૂટ પહેરી જોવા માગું છું
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
ମୁଁ ହୋଟେଲ ସାମନାରେ ଦୋକାନରେ ଦେଖିଥିବା ସୁଟ୍ ପିନ୍ଧିବାକୁ ଚାହୁଁଛି
ਮੈਂ ਹੋਟਲ ਦੇ ਸਾਹਮਣੇ ਦੁਕਾਨ ਵਿੱਚ ਦੇਖੇ ਸੂਟ ਨੂੰ ਪਹਿਨ ਕੇ ਵੇਖਣਾ ਚਾਹੁੰਦਾ ਹਾਂ

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.