සිංහල

Tiếng Sinhala

Ấn-Arya

Ngữ hệẤn-Arya Người nói~17M Chữ viếtSinhala Quốc giaSri Lanka Ngôn ngữ chính thứcSri Lanka Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3sin

Tiếng Sinhala đáng chú ý là một trong số ít ngôn ngữ Ấn-Arya được nói ngoài lục địa tiểu lục địa Ấn Độ.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Sinhala

Nước

වතුර

/ʋatuɾə/

Lửa

ගින්න

/ɡɪnːə/

Mặt trời

ඉර

/ɪɾə/

Mặt trăng

හඳ

/handə/

Sao

තරුව

/t̪aruʋə/

Mẹ

අම්මා

/əmːaː/

Cha

තාත්තා

/taːtːaː/

Tôi

මම

/mamə/

Bạn

ඔයා

/oja/

Tên

නම

/namə/

Mắt

ඇස

/æsə/

Tay

අත

/ətə/

Tim

හදවත

/ɦədəʋətə/

Yêu

ආදරය

/aːdəɾəjə/

Cây

ගස

/ɡəsə/

Nhà

ගෙදර

/ɡedəɾə/

Chó

බල්ලා

/bəlːaː/

Mèo

පූසා

/puːsaː/

Ăn

කනවා

/kənəʋaː/

Uống

බොනවා

/bonəʋaː/

Một

එක

/ekə/

Hai

දෙක

/d̪ekə/

Xin chào

ආයුබෝවන්

/aːjuboːʋən/

Cảm ơn

ස්තූතියි

/stuːtɪjɪ/

Tốt

හොඳ

/ɦondə/

Chim cu cu

කොහා

/kohaː/

Gâu gâu

බුඃ බුඃ

/buh buh/

Máy tính

පරිගණකය

/pɐɾiɡɐɳɐkɐjɐ/

Sushi

සුෂි

/suʃi/

Dopamine

ඩොපමීන්

/ɖopamiːn/

Dấu @

ඇට්

/æʈ/

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Indo-Aryan liên quan

Nghĩa Tiếng SinhalaTiếng OdiaTiếng GujaratiTiếng MarathiTiếng MalayalamTiếng DhivehiTiếng Nepal
Nước වතුර /ʋatuɾə/ ପାଣି /paːɳi/ પાણી /paːɳiː/ पाणी /paːɳiː/ വെള്ളം /ʋeɭːəm/ ފެން /fen/ पानी /paːniː/
Lửa ගින්න /ɡɪnːə/ ନିଆଁ /niãː/ આગ /aːɡ/ अग्नी /əɡniː/ തീ /tiː/ އަލިފާން /alifaːn/ आगो /aːɡo/
Mặt trời ඉර /ɪɾə/ ସୂର୍ଯ୍ୟ /suːɾjɔ/ સૂર્ય /suːɾjə/ सूर्य /suːɾjə/ സൂര്യൻ /suːɾjən/ އިރު /iru/ सूर्य /suːɾjə/
Mặt trăng හඳ /handə/ ଚନ୍ଦ୍ର /tʃɔndɾɔ/ ચંદ્ર /tʃəndɾə/ चंद्र /tʃəndɾə/ ചന്ദ്രൻ /tʃəndɾən/ ހަނދު /handu/ चन्द्रमा /tʃəndɾəmaː/
Sao තරුව /t̪aruʋə/ ତାରା /taɾa/ તારો /t̪aːɾo/ तारा /t̪aːɾaː/ നക്ഷത്രം /nakʂat̪ram/ ތަރި /t̪ari/ तारा /t̪aːraː/
Mẹ අම්මා /əmːaː/ ମା /maː/ મા /maː/ आई /aːiː/ അമ്മ /əmːə/ މަންމަ /mamma/ आमा /aːmaː/
Cha තාත්තා /taːtːaː/ ବାପା /baːpaː/ પિતા /pɪtaː/ वडील /ʋəɖiːl/ അച്ഛൻ /ətʃːʰən/ ބައްޕަ /bappa/ बुबा /bubaː/
Tôi මම /mamə/ ମୁଁ /mũ/ હું /ɦũ/ मी /miː/ ഞാൻ /ɲaːn/ އަހަރެން /aharen/ /ma/
Trang 1/4

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Tiếng Sinhala
මම හෝටලයට මුහුණලා සාප්පුවක දුටු සූට් එක ඇඳ බැලීමට කැමතියි
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいです
试穿 酒店 对面的 商店 看到的 那套西装
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần gũi

আমি হোটেলের উল্টোদিকের দোকানে দেখা স্যুট পরে দেখতে চাই
હું હોટલની સામેની દુકાનમાં જોયેલો સૂટ પહેરી જોવા માગું છું
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
ମୁଁ ହୋଟେଲ ସାମନାରେ ଦୋକାନରେ ଦେଖିଥିବା ସୁଟ୍ ପିନ୍ଧିବାକୁ ଚାହୁଁଛି
Tiếng Sinhala
මම හෝටලයට මුහුණලා සාප්පුවක දුටු සූට් එක ඇඳ බැලීමට කැමතියි

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.