भीली

Tiếng Bhili

hệ Ấn-Âu (Ấn-Arya, phía tây, Bhili)

Ngữ hệhệ Ấn-Âu (Ấn-Arya, phía tây, Bhili) Người nói~10M (nhóm ngôn ngữ Bhili) Chữ viếtDevanagari Quốc giaẤn Độ (Rajasthan, Madhya Pradesh, Gujarat, Maharashtra) Ngôn ngữ chính thứcKhông (được công nhận là bộ tộc trong danh mục Scheduled Tribes) Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3bhb

Tiếng Bhili là ngôn ngữ của cộng đồng bộ tộc Bhil. Tên gọi "Bhili" bao gồm nhiều biến thể (Vasavi, Wagdi v.v.), nên tổng số người nói khác nhau tuỳ phân loại.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Bhili

Nước

पाणी

/paːɳi/

Lửa

आगि

/aːɡi/

Mặt trời

सूरज

/suːraj/

Mặt trăng

चांद

/tʃãːd/

Sao

तारो

/t̪aːɾo/

Mẹ

माय

/maːj/

Cha

बाबू

/baːbuː/

Tôi

हूं

/hũ/

Bạn

तूं

/t̪ũ/

Tên

नाम

/naːm/

Mắt

आंख

/ãːkʰ/

Tay

हाथ

/haːtʰ/

Tim

हिर्दय

/hiɾdəj/

Yêu

प्रेम

/preːm/

Cây

झाड़

/dʒʱaːɽ/

Nhà

घर

/ɡʱar/

Chó

कुतरा

/kutɾaː/

Mèo

मीनी

/miːniː/

Ăn

खानु

/kʰaːnu/

Uống

पीनु

/piːnu/

Một

एक

/eːk/

Hai

बे

/be/

Xin chào

राम राम

/raːm raːm/

Cảm ơn

धन्यवाद

/dʱənjəbaːd/

Tốt

चोखु

/tʃoːkʰu/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Indo-European (Indo-Aryan, Western, Bhili) liên quan

Nghĩa Tiếng BhiliTiếng GujaratiTiếng LambadiTiếng MarwariTiếng BagriTiếng MagadhiTiếng Maithili
Nước पाणी /paːɳi/ પાણી /paːɳiː/ पानी /paːniː/ पाणी /paːɳiː/ पाणी /paːɳiː/ पानी /paːni/ पानी /paːniː/
Lửa आगि /aːɡi/ આગ /aːɡ/ आग /aːɡ/ आग /aːɡ/ आग /aːɡ/ आग /aːɡ/ आगि /aːɡi/
Mặt trời सूरज /suːraj/ સૂર્ય /suːɾjə/ सुरज /suɾədʒ/ सूरज /suːɾədʒ/ सूरज /suːraj/ सूरज /suːraj/ सूरज /suːrədʒ/
Mặt trăng चांद /tʃãːd/ ચંદ્ર /tʃəndɾə/ चांद /tʃãːd/ चांद /tʃãːd/ चंदो /tʃando/ चान /tʃaːn/ चान /tʃaːn/
Sao तारो /t̪aːɾo/ તારો /t̪aːɾo/ तारो /t̪aːro/ तारो /taːro/ तारो /taːro/ तारा /taːraː/ तारा /taːraː/
Mẹ माय /maːj/ મા /maː/ मा /maː/ मा /maː/ माय /maːj/ माय /maːj/ माय /maːj/
Cha बाबू /baːbuː/ પિતા /pɪtaː/ बाप /baːp/ बाप /baːp/ बाप /baːp/ बाबू /baːbuː/ बाबू /baːbuː/
Tôi हूं /hũ/ હું /ɦũ/ हूं /hũː/ म्हैं /mʱɛ̃/ हूं /ɦũː/ हम /ɦəm/ हम /ɦəm/
Trang 1/4

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.