Български

Tiếng Bulgaria

Indo-European (Slavic, South)

Ngữ hệIndo-European (Slavic, South) Người nói~7M Chữ viếtCyrillic Quốc giaBulgaria, EU Ngôn ngữ chính thứcBulgaria, EU Mức độ sống cònsafe ISO 639-3bul

Tiếng Bulgaria đã mất hầu hết hệ thống biến cách, phát triển hậu tố mạo từ xác định thay thế. Chữ Kirin được tạo ra cho tiếng Bulgaria cổ.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Bulgaria

Nước

вода

/vɔda/

Lửa

огън

/ɔɡɤn/

Mặt trời

слънце

/slɤnt͡sɛ/

Mặt trăng

луна

/luna/

Mẹ

майка

/majka/

Cha

баща

/baʃta/

Ăn

ям

/jam/

Uống

пия

/pijɐ/

Yêu

любов

/ljubɔf/

Tim

сърце

/sɤrt͡sɛ/

Cây

дърво

/dɤrvɔ/

Nhà

къща

/kɤʃtɐ/

Chó

куче

/kut͡ʃɛ/

Mèo

котка

/kɔtka/

Tay

ръка

/rɤka/

Mắt

око

/ɔkɔ/

Xin chào

здравей

/zdravɛj/

Cảm ơn

благодаря

/blaɡɔdarʲa/

Một

един

/ɛdin/

Tốt

добър

/dɔbɤr/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Indo-European (Slavic, South) liên quan

Nghĩa Tiếng Bulgariatiếng MacedoniaTiếng Ba Lantiếng KashubiaTiếng SloveniaTiếng UkrainaTiếng Silesia
Nước вода /vɔda/ вода /ˈvɔda/ woda /ˈvɔda/ woda /ˈvɔda/ voda /voːda/ вода /vɔˈdɑ/ woda /ˈvɔda/
Lửa огън /ɔɡɤn/ оган /ˈɔɡan/ ogień /ˈɔɡɛɲ/ ogniô /ˈɔɡɲɔ/ ogenj /oːɡənj/ вогонь /voˈɦonʲ/ ôgyń /ˈɔɡɨɲ/
Mặt trời слънце /slɤnt͡sɛ/ сонце /ˈsɔnt͡sɛ/ słońce /ˈswɔɲt͡sɛ/ słuńce /ˈswuɲt͡sɛ/ sonce /soːnt͡sɛ/ сонце /sɔnt͡sɛ/ słōńce /ˈswɔɲt͡sɛ/
Mặt trăng луна /luna/ месечина /mɛˈsɛt͡ʃina/ księżyc /ˈkɕɛ̃ʐɨt͡s/ ksãżëc /ˈksɔ̃ʐɨt͡s/ luna /luːna/ місяць /ˈmʲisʲɑt͡sʲ/ miesiōnczek /mʲɛˈɕɔ̃t͡ʂɛk/
Mẹ майка /majka/ мајка /ˈmajka/ matka /ˈmatka/ mëma /ˈmɨma/ mati /maːti/ мати /mɑtɪ/ mamulka /maˈmulka/
Cha баща /baʃta/ татко /ˈtatkɔ/ ojciec /ˈɔjt͡ɕɛt͡s/ tatk /tatk/ oče /oːt͡ʃɛ/ батько /bɑtʲkɔ/ fater /ˈfatɛr/
Ăn ям /jam/ јаде /ˈjadɛ/ jeść /jɛɕt͡ɕ/ jesc /jɛst͡s/ jesti /jɛːsti/ їсти /jistɪ/ jeść /jɛɕt͡ɕ/
Uống пия /pijɐ/ пие /ˈpiɛ/ pić /pit͡ɕ/ pic /pit͡s/ piti /piːti/ пити /pɪtɪ/ pić /pit͡ɕ/
Trang 1/3

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

Tiếng Bulgaria
Аз искам да пробвам костюм който видях в магазин срещу хотела
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいです
试穿 酒店 对面的 商店 看到的 那套西装
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần gũi

Tiếng Bulgaria
Аз искам да пробвам костюм който видях в магазин срещу хотела
Unë dua ta provoj një kostum pashë një dyqan përballë hotelit
I want to try on a suit I seen ‌in a shop across from the hotel
I wanna try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.