Български

Tiếng Bulgaria

hệ Ấn-Âu (Slav, nam)

Ngữ hệhệ Ấn-Âu (Slav, nam) Người nói~7M Chữ viếtCyrillic Quốc giaBulgaria, EU Ngôn ngữ chính thứcBulgaria, EU Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3bul

Tiếng Bulgaria đã mất hầu hết hệ thống biến cách, phát triển hậu tố mạo từ xác định thay thế. Chữ Kirin được tạo ra cho tiếng Bulgaria cổ.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Bulgaria

Nước

вода

/vɔda/

Lửa

огън

/ɔɡɤn/

Mặt trời

слънце

/slɤntsɛ/

Mặt trăng

луна

/luna/

Sao

звезда

/zvɛzˈda/

Mẹ

майка

/majka/

Cha

баща

/bɐʃˈta/

Tôi

аз

/as/

Bạn

ти

/ti/

Tên

име

/ˈime/

Mắt

око

/ɔkɔ/

Tay

ръка

/rɤka/

Tim

сърце

/sɤrtsɛ/

Yêu

любов

/ljubɔf/

Cây

дърво

/dɤrvɔ/

Nhà

къща

/kɤʃtɐ/

Chó

куче

/kutʃɛ/

Mèo

котка

/kɔtka/

Ăn

ям

/jam/

Uống

пия

/pijɐ/

Một

един

/ɛdin/

Hai

две

/dvɛ/

Xin chào

здравей

/zdravɛj/

Cảm ơn

благодаря

/blaɡɔdarʲa/

Tốt

добър

/dɔbɤr/

Chim cu cu

кукувица

/kukuˈvitsɐ/

Gâu gâu

бау бау

/bau bau/

Máy tính

компютър

/komˈpjutɤr/

Sushi

суши

/ˈsuʃi/

Dopamine

допамин

/dopɐˈmin/

Dấu @

маймунка

/mɐjˈmunkɐ/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Indo-European (Slavic, South) liên quan

Nghĩa Tiếng BulgariaTiếng MacedoniaTiếng Ba LanTiếng SloveniaTiếng UkrainaTiếng SilesiaTiếng Serbia
Nước вода /vɔda/ вода /ˈvɔda/ woda /ˈvɔda/ voda /ˈʋɔːda/ вода /vɔˈdɑ/ woda /ˈvɔda/ вода /ˈʋoda/
Lửa огън /ɔɡɤn/ оган /ˈɔɡan/ ogień /ˈɔɡɛɲ/ ogenj /oːɡənj/ вогонь /voˈɦonʲ/ ôgyń /ˈɔɡɨɲ/ ватра /ˈʋatra/
Mặt trời слънце /slɤntsɛ/ сонце /ˈsɔntsɛ/ słońce /ˈswɔɲtsɛ/ sonce /soːntsɛ/ сонце /sɔntsɛ/ słōńce /ˈswoɲtsɛ/ сунце /ˈsuntse/
Mặt trăng луна /luna/ месечина /mɛˈsɛtʃina/ księżyc /ˈkɕɛ̃ʐɨts/ luna /luːna/ місяць /ˈmʲisʲɑtsʲ/ miesiōnczek /mʲɛˈɕɔ̃tʂɛk/ месец /ˈmɛsɛts/
Sao звезда /zvɛzˈda/ ѕвезда /ˈdzvɛzda/ gwiazda /ˈɡvjazda/ zvezda /ˈzʋeːzda/ зірка /ˈzʲirka/ gwiŏzda /ˈɡvjɔzda/ звезда /zʋěːzda/
Mẹ майка /majka/ мајка /ˈmajka/ matka /ˈmatka/ mati /maːti/ мати /mɑtɪ/ matka /ˈmatka/ мајка /ˈmajka/
Cha баща /bɐʃˈta/ татко /ˈtatkɔ/ ojciec /ˈɔjtɕɛts/ oče /oːtʃɛ/ батько /bɑtʲkɔ/ fater /ˈfatɛr/ отац /ˈotats/
Tôi аз /as/ јас /jas/ ja /ja/ jaz /jaːs/ я /ja/ /jɔ/ ја /jaː/
Trang 1/4

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

Tiếng Bulgaria
Аз искам да пробвам костюм който видях в магазин срещу хотела
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいです
试穿 酒店 对面的 商店 看到的 那套西装
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần gũi

Tiếng Bulgaria
Аз искам да пробвам костюм който видях в магазин срещу хотела
Unë dua ta provoj një kostum pashë një dyqan përballë hotelit
I want to try on a suit I seen ‌in a shop across from the hotel
I wanna try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.